Kết quả bóng đá trận Bundey thuns kakogawa vs Moriyama Samurai, 12:00 ngày 20/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 20/09/2026
Bundey thuns kakogawa 2 Kết thúc HT 1-0 2
Moriyama Samurai
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Bundey thuns kakogawa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 | |
| 80' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 21 |
| Điểm | 1 | 2 | 16 | 3 |
Chủ = Bundey thuns kakogawa · Khách = Moriyama Samurai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bundey thuns kakogawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
69
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
51%49%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bundey thuns kakogawa (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Moriyama Samurai (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bundey thuns kakogawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.00 | 8.80 | 0.90 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.60 | 12.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.50 | 13.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 5.70 | 16.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 1.28 | 2.50 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 43.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.