Kết quả bóng đá trận Bumamuru vs Musongati FC, 20:45 ngày 28/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 20:45 ngày 28/08/2026
Bumamuru 2 Kết thúc HT 1-0 0
Musongati FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Diễn biến trận đấu
| Bumamuru | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 19 | 9 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 14 |
Chủ = Bumamuru · Khách = Musongati FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bumamuru | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Bumamuru
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14 | - | - |
Musongati FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Bumamuru 5 (31%)Hòa 6 (38%)Musongati FC 5 (31%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Musongati FC | 3-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | B |
| 17/08/25 | Bumamuru | 2-1 (1-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Musongati FC | 2-0 (2-0) | Bumamuru | - | - | B |
| 08/09/24 | Bumamuru | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 09/02/24 | Bumamuru | 1-1 (1-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 29/10/23 | Musongati FC | 1-1 (1-0) | Bumamuru | - | - | H |
| 28/05/23 | Bumamuru | 4-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 24/05/23 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | H |
| 22/01/23 | Musongati FC | 1-2 (1-1) | Bumamuru | - | - | T |
| 04/12/22 | Bumamuru | 4-1 (2-1) | Musongati FC | - | - | T |
| 26/02/22 | Musongati FC | 2-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | B |
| 16/10/21 | Bumamuru | 1-0 (1-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 07/03/21 | Bumamuru | 1-6 (0-2) | Musongati FC | - | - | B |
| 25/10/20 | Musongati FC | 2-2 (0-0) | Bumamuru | - | - | H |
| 11/01/20 | Bumamuru | 0-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 10/11/19 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bumamuru
HBBBTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Panthere Noir | 1-1 (1-1) | Bumamuru | - | - | H |
| 16/08/26 | Bumamuru | 0-1 (0-1) | Le Messager Ngozi | - | - | B |
| 09/05/26 | Musongati FC | 3-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | B |
| 26/04/26 | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Rukinzo FC | - | - | B |
| 12/04/26 | BG Green Farmers FC | 1-2 (0-1) | Bumamuru | - | - | T |
| 08/04/26 | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 20/03/26 | Bumamuru | 1-1 (1-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 16/03/26 | Garage FC | 1-0 (1-0) | Bumamuru | - | - | B |
| 12/03/26 | Bumamuru | 2-3 (1-2) | BS Dynamic | - | - | B |
| 08/03/26 | Muzinga FC | 2-2 (1-2) | Bumamuru | - | - | H |
| 01/03/26 | Bumamuru | 0-0 (0-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 21/02/26 | Aigle Noir | 2-1 (1-0) | Bumamuru | - | - | B |
| 14/02/26 | Ngozi City FC | 0-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | H |
| 08/02/26 | Bumamuru | 1-2 (1-1) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 31/01/26 | Vitalo | 2-1 (1-1) | Bumamuru | - | - | B |
| 25/01/26 | Bumamuru | 3-1 (1-1) | Royal Vision | - | - | T |
| 18/01/26 | Le Messager Ngozi | 0-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | H |
| 11/01/26 | Bumamuru | 2-3 (0-0) | Olympique Star | - | - | B |
| 21/12/25 | Bumamuru | 1-1 (1-1) | Aigle Noir | - | - | H |
| 14/12/25 | Flambeau du Centre | 0-1 (0-0) | Bumamuru | - | - | T |
Thành tích gần đây — Musongati FC
HBTTTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 15/08/26 | Royal Vision | 2-1 (1-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Musongati FC | 3-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | T |
| 26/04/26 | Ngozi City FC | 2-4 (2-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Musongati FC | 1-0 (1-0) | Romania Inter Star | - | - | T |
| 08/04/26 | Kayanza Utd | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Vitalo | 2-0 (2-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Musongati FC | 0-1 (0-0) | Royal Vision | - | - | B |
| 12/03/26 | Le Messager Ngozi | 0-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Musongati FC | 1-0 (0-0) | Olympique Star | - | - | T |
| 28/02/26 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 22/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 15/02/26 | Musongati FC | 3-0 (2-0) | BG Green Farmers FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Kayanza Utd | 1-4 (1-2) | Musongati FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Musongati FC | 1-1 (0-0) | Garage FC | - | - | H |
| 24/01/26 | BS Dynamic | 2-4 (1-2) | Musongati FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Musongati FC | 0-1 (0-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Flambeau du Centre | 0-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 12/12/25 | Aigle Noir | 1-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 07/12/25 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
41
Tấn công
8782
Tấn công nguy hiểm
6264
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bumamuru (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Musongati FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bumamuru | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.18 | 1.01 | 2.75 | 0.63 | 0.98 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 39.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.03 | 3.35 | 2.17 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.07 ↑ | 24.78 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.29 | 2.21 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.15 ↑ | 33.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.50 | 4.26 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.