Kết quả bóng đá trận Bulawayo Chiefs vs FC Platinum, 20:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 18/07/2026
Bulawayo Chiefs 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FC Platinum
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Bulawayo Chiefs | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Bulawayo Chiefs · Khách = FC Platinum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bulawayo Chiefs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 10 (45%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Bulawayo Chiefs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 9 | 8 | 19 | 25 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 9 | 9 | 14 | 13 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 16 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
FC Platinum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 13 | 4 | 15 | 16 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 10 | 9 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 5 | 7 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Bulawayo Chiefs 3 (27%)Hòa 1 (9%)FC Platinum 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 06/11/24 | FC Platinum | 1-0 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 15/06/24 | Bulawayo Chiefs | 0-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | B |
| 02/09/23 | Bulawayo Chiefs | 1-1 (1-1) | FC Platinum | - | - | H |
| 07/04/23 | FC Platinum | 2-1 (1-1) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 09/07/22 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 13/02/22 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | FC Platinum | - | - | T |
| 02/11/19 | FC Platinum | 0-1 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 15/06/19 | Bulawayo Chiefs | 0-3 (0-0) | FC Platinum | - | - | B |
| 25/08/18 | FC Platinum | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 21/04/18 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (2-0) | FC Platinum | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bulawayo Chiefs
BTHTBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Simba Bhora | 2-0 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 04/07/26 | Bulawayo Chiefs | 1-0 (1-0) | Moors World of Sport FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Dynamos FC | 0-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 20/06/26 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | Agama | - | - | T |
| 14/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-2 (1-1) | Highlanders | - | - | B |
| 09/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-1 (0-0) | Telone FC | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 01/06/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | H |
| 23/05/26 | Ngezi Platinum | 4-2 (2-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 16/05/26 | Bulawayo Chiefs | 0-2 (0-2) | Hardrock | - | - | B |
| 13/05/26 | Triangle FC | 2-2 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Capps linked | 0-1 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 25/04/26 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 22/04/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-1) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 11/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 02/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Simba Bhora | - | - | H |
| 22/03/26 | Moors World of Sport FC | 2-1 (2-1) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 19/03/26 | Bulawayo Chiefs | 0-2 (0-0) | Dynamos FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Platinum
HHHHBHTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/6 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Platinum | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 04/07/26 | Telone FC | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 21/06/26 | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Platinum | 0-2 (0-1) | Ngezi Platinum | - | - | B |
| 10/06/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 07/06/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | FC Platinum | - | - | T |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 25/05/26 | Capps linked | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 13/05/26 | ZPC Kariba | 0-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Agama | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 25/04/26 | Simba Bhora | 3-0 (3-0) | FC Platinum | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Platinum | 2-2 (1-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Dynamos FC | 1-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 03/04/26 | Highlanders | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Platinum | 2-2 (2-1) | Telone FC | - | - | H |
| 18/03/26 | Hunters (ZWE) | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Tấn công
22
Tấn công nguy hiểm
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bulawayo Chiefs (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Platinum (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bulawayo Chiefs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.80 | 0.95 | 1.75 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.75 | 2.70 | 2.80 | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 2.65 ↓ | 2.80 | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.55 | 2.65 | 0.86 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.55 | 2.65 | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 2.43 | 2.67 | 0.95 | 1.75 | 0.73 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.70 | 2.43 | 2.67 | 0.95 | 1.75 | 0.73 | 0.81 | 0.00 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.70 | 2.70 | 0.81 | 1.75 | 0.72 | 0.74 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.65 ↓ | 2.70 | 0.81 | 1.75 | 0.72 | 0.74 | 0.00 | 0.79 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.75 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.60 | 2.75 | 2.75 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.