Kết quả bóng đá trận BUL FC vs Blacks Power FC, 20:00 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 15/09/2026
BUL FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Blacks Power FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| BUL FC | Phút | |
| 6' | ||
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Acire J. | |
| 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| Olaboro L. (Assist:Derick Byabacwezi) 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| Olaboro L. 3 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 7 | 12 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 16 |
Chủ = BUL FC · Khách = Blacks Power FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BUL FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
147
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
99
Việt vị
11
Quả ném biên
916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BUL FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Blacks Power FC (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BUL FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.10 | 4.00 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 72.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 2.90 | 4.60 | 0.66 | 2.00 | 0.67 | 0.58 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.10 | 4.95 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.60 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.10 | 4.95 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.05 | 4.40 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.75 | 0.60 | 1.75 | 1.17 | 0.49 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BUL FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Blacks Power FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).