Kết quả bóng đá trận Buducnost Podgorica (W) vs Hapoel Jerusalem (W), 15:00 ngày 25/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 15:00 ngày 25/07/2026
Buducnost Podgorica (W) Sắp đá --:--:--
Hapoel Jerusalem (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 19 |
Chủ = Buducnost Podgorica (W) · Khách = Hapoel Jerusalem (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buducnost Podgorica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 17 (61%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Buducnost Podgorica (W)
HBTTTTBHT
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 20/15 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 7/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Neftchi Baku (W) | 0-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Zfk Ljuboten (W) | 2-3 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Buducnost Podgorica (W) | 2-0 (1-0) | Ekonomist (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Ekonomist (W) | 0-6 (0-4) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Agarista CSF Anenii Noi (W) | 0-3 (0-1) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-0 (1-0) | Buducnost Podgorica (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/03/25 | Buducnost Podgorica (W) | 2-2 (1-2) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Buducnost Podgorica (W) | 4-3 (2-2) | Ekonomist (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem (W)
BTBTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-0) | Hapoel Jerusalem (W) | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-1 (3-1) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3-2 (1-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Maccabi Holon FC (W) | 0-2 (0-1) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-4 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-0 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Ashdod Panthers (W) | 2-6 (1-1) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | H |
| 12/02/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-5 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 7-0 (7-0) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | +1 | 2.75 | T |
| 26/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 2-2 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (2-0) | Ashdod Panthers (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 13/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (4-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 08/01/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1-3 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 01/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-3 (2-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buducnost Podgorica (W) (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (W) (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Jerusalem (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 2 (14%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buducnost Podgorica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.55 | 1.28 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | -2.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.70 | 5.40 | 1.28 | 0.81 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 11.40 ↑ | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | -2.25 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.93 ↓ | 0.84 ↓ | -2.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.37 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.50 | 1.35 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.15 | 4.82 | 1.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 14.80 ↑ | 6.70 ↑ | 1.13 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | -2.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 5.25 | 1.41 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 11.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.77 ↓ | -2.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.08 | 4.90 | 1.28 | 0.78 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 12.79 ↑ | 7.42 ↑ | 1.12 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | -2.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.37 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.73 | 5.50 | 1.47 | 0.59 | 2.75 | 1.21 | 0.74 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.62 ↑ | 3.50 | 1.13 ↓ | 0.82 ↑ | -2.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.25 | 1.42 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.98 ↓ | 0.90 | -2.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.20 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.