Kết quả bóng đá trận Budapest Honved Woman's vs Szekszard UFC (W), 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 21:00 ngày 15/08/2026
Budapest Honved Woman's 2 Kết thúc HT 1-0 0
Szekszard UFC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Budapest Honved Woman's | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 10 |
| Ghi bàn | 14 | 0 | 25 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 7 | 36 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 0 |
Chủ = Budapest Honved Woman's · Khách = Szekszard UFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Budapest Honved Woman's | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 19 (63%) |
Bảng xếp hạng
Budapest Honved Woman's
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Szekszard UFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 17 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Budapest Honved Woman's 2 (50%)Hòa 1 (25%)Szekszard UFC (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 15/10/25 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Szekszard UFC (W) | +2.25 | 4 | H |
| 10/05/25 | Budapest Honved Woman's | 2-4 (0-2) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 16/11/24 | Szekszard UFC (W) | 2-3 (1-1) | Budapest Honved Woman's | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Budapest Honved Woman's
BHTHHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Budapest Honved Woman's | 4-0 (4-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Victoria Boys (W) | 1-1 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 04/05/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | -2 | 3 | B |
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 05/04/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | -1.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Budapest Honved Woman's | 3-1 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 18/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-1 (0-0) | Budapest Honved Woman's | +0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 21/02/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Viktoria FC Szombathely (W) | 0-2 (0-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 16/11/25 | Budaorsi SC (W) | 0-3 (0-2) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 08/11/25 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (2-0) | Victoria Boys (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-1 (1-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC (W)
BBBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Ujpesti (W) | 3-1 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Szekszard UFC (W) | 1-5 (0-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Szekszard UFC (W) | 3-0 (0-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 04/04/26 | Puskas Akademia (W) | 3-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Szekszard UFC (W) | 3-2 (1-2) | Szetomeharry (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (2-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Szekszard UFC (W) | 2-1 (1-1) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Szekszard UFC (W) | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Victoria Boys (W) | 1-1 (1-1) | Szekszard UFC (W) | - | - | H |
| 21/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 8-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Szekszard UFC (W) | 1-4 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Gyori Dozsa (W) | 8-0 (8-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 2-0 (0-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 15/10/25 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Szekszard UFC (W) | -2.25 | 4 | H |
| 11/10/25 | Szekszard UFC (W) | 0-4 (0-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Victoria Boys (W) | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Szetomeharry (W) | 4-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Szekszard UFC (W) | 0-2 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
121
Sút cầu môn
50
Tấn công
14367
Tấn công nguy hiểm
10418
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Budapest Honved Woman's (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Szekszard UFC (W) (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Budapest Honved Woman's | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 6.00 ↑ | 8.00 ↓ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.20 | 9.20 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.40 ↑ | 7.20 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 8.00 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.75 | 12.50 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.73 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↓ | 7.25 ↓ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.28 | 6.16 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.01 ↑ | 7.81 ↑ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.25 | 12.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 8.00 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.90 | 13.00 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 1.08 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.20 ↓ | 7.50 ↓ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.18 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.25 ↓ | 7.50 ↓ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.