Kết quả bóng đá trận Budapest Honved vs Vasas, 22:30 ngày 14/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 14/08/2026
Budapest Honved 1 Kết thúc HT 1-0 2
Vasas
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Stadion József Bozsik Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Budapest Honved | Phút | |
| Adi Alic(Assists:Szilveszter Hangya) (Kiến tạo: Szilveszter Hangya) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Pablo Garcia ▼ Szilveszter Hangya | 46' ⇄ | |
| Kevin Kallai | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Rajmund Horvath ▼ Mark Kovacsreti | |
| 57' ⇄ | ▲ Szabolcs Mezei ▼ Boldizsar Rab | |
| Pablo Garcia | 59' | |
| Deian Boldor | 60' | |
| 60' | Mark Koszta | |
| ▲ Patrik Pinte ▼ Adi Alic | 75' ⇄ | |
| ▲ Branko Pauljevic ▼ Kevin Kallai | 75' ⇄ | |
| Dominik Csontos | 76' | |
| 78' | ❌ Milan Toth Đá hỏng penalty | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Milan Toth | |
| 81' | Daniel Csoka | |
| 81' ⇄ | ▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 | |
| ▲ Kevin Kantor ▼ Adam Szamosi | 89' ⇄ | |
| ▲ Zoltan Medgyes ▼ Deian Boldor | 89' ⇄ | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 3 Daniel Csoka | |
| Akos Baki | 90+7' | |
| 90+8' ⇄ | ▲ Viktor Gei ▼ Jozef Urblik | |
| 90+9' | Bence Petho | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Budapest Honved · Khách = Vasas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Budapest Honved | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Budapest Honved 11 (55%)Hòa 1 (5%)Vasas 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | T |
| 25/11/25 | Vasas | 1-2 (0-1) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Vasas | 2-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 30/11/24 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 03/07/24 | Budapest Honved | 2-3 (2-0) | Vasas | - | - | B |
| 07/05/24 | Budapest Honved | 0-3 (0-3) | Vasas | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/11/23 | Vasas | 3-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 09/04/23 | Vasas | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | 0 | 2.5 | T |
| 08/02/23 | Vasas | 2-0 (1-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/22 | Budapest Honved | 2-0 (0-0) | Vasas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/08/22 | Vasas | 1-2 (1-1) | Budapest Honved | 0 | 2.5 | T |
| 03/07/21 | Budapest Honved | 7-2 (4-2) | Vasas | - | - | T |
| 27/03/21 | Budapest Honved | 3-1 (3-1) | Vasas | - | - | T |
| 03/06/18 | Budapest Honved | 3-1 (0-0) | Vasas | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/03/18 | Vasas | 2-1 (1-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/01/18 | Vasas | 0-2 (0-0) | Budapest Honved | 0 | 2.75 | T |
| 01/10/17 | Budapest Honved | 1-4 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/17 | Vasas | 1-0 (1-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/11/16 | Budapest Honved | 2-1 (0-0) | Vasas | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/16 | Vasas | 2-0 (1-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Budapest Honved
HHHBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Paksi SE Honlapja | 2-2 (0-0) | Budapest Honved | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Budapest Honved | 3-3 (2-1) | MTK Hungaria | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | ZNK Osijek | 2-1 (2-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Monori SE | 0-6 (0-3) | Budapest Honved | - | - | T |
| 08/07/26 | Budapest Honved | 2-0 (1-0) | SOROKSAR | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | BVSC Zuglo | 4-1 (2-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | T |
| 03/05/26 | Szeged Csanad | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 28/04/26 | Budapest Honved | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | +1 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 12/04/26 | Budapest Honved | 1-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 14/03/26 | Bekescsaba | 0-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 10/03/26 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vasas
THHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vasas | 5-0 (2-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | -1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vasas | 1-0 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | T |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Fehervar Videoton | 0-2 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | +1.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
Đội hình
Budapest Honved
Vasas
31Osman Hadzikic11Szilveszter Hangya44Akos Baki52Deian Boldor72Kevin Kallai5Dominik Csontos8Adam Somogyi30Tamas Somogyi40CAdam Szamosi99Istvan Pekar19Adi Alic87Mark Engedi4Bence pavkovics14Aron Doktorics17Daniel Csoka57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Dominik Csontos🟨 Thẻ vàng 76'7.3
- 8Adam Somogyi6.6
- 11Szilveszter Hangya🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 19Adi Alic⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 30Tamas Somogyi7.1
- 31Osman Hadzikic7.2
- 40Adam Szamosi C▼ Rời sân 89'6.5
- 44Akos Baki🟨 Thẻ vàng 90+7'6.5
- 52Deian Boldor🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 89'6.3
- 72Kevin Kallai🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 99Istvan Pekar5.9
Khách · 442
- 4Bence pavkovics6.6
- 9Mark Koszta🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 81'6.5
- 10Mark Kovacsreti▼ Rời sân 57'6.6
- 14Aron Doktorics7.1
- 15Sandor Hidi M6.8
- 16Boldizsar Rab▼ Rời sân 57'6.2
- 17Daniel Csoka⚽ Ghi bàn 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 81'8.1
- 57Patrick Iyinbor7.2
- 77Milan Toth⚽ Ghi bàn 78' · ❌ Hỏng pen 78'6.4
- 87Mark Engedi6.6
- 88Jozef Urblik C▼ Rời sân 90+8'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
65
Tấn công
99123
Tấn công nguy hiểm
4264
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
253545
TL chuyền bóng thành công
66%86%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
24
Cứu thua
35
Tắc bóng
124
Quả ném biên
2229
Cắt bóng
134
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.011.96
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B8T8 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Vasas (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Budapest Honved (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Vasas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Budapest Honved
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Szilveszter Hangya Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 11/20 | 4 | ||
| 5Dominik Csontos Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 14/18 | 5 | 🟨 | ||
| 31Osman Hadzikic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/27 | 1 | |||
| 30Tamas Somogyi Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 15/18 | 5 | |||
| 19Adi Alic Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | ||
| 72Kevin Kallai Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 3 | 🟨 | ||
| 8Adam Somogyi Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 15/25 | 6 | |||
| 44Akos Baki Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 14/21 | 2 | 🟨 | ||
| 40Adam Szamosi Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 15/22 | 3 | |||
| 52Deian Boldor Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 21/27 | 4 | 🟨 | ||
| 99Istvan Pekar Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 3/1 | 19/24 | 1 | |||
| 17Patrik Pinte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 71Kevin Kantor (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 49Branko Pauljevic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 23Zoltan Medgyes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 3Pablo Garcia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 1 | 🟨 |
Vasas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Daniel Csoka Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 83/89 | 1 | 🟨 | |
| 57Patrick Iyinbor Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 83/88 | 2 | |||
| 14Aron Doktorics Tiền vệ trái | 7.1 | 0/0 | 59/70 | 5 | |||
| 15Sandor Hidi M Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 49/58 | 3 | |||
| 4Bence pavkovics Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 27/36 | 1 | |||
| 10Mark Kovacsreti Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 27/32 | 1 | |||
| 87Mark Engedi Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 88Jozef Urblik Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 19/28 | 1 | |||
| 9Mark Koszta Trung phong | 6.5 | 2/1 | 16/17 | 0 | 🟨 | ||
| 77Milan Toth Trung phong | 6.4 | 1 | 5/2 | 21/31 | 1 | ||
| 16Boldizsar Rab Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 37/41 | 4 | |||
| 24Szabolcs Mezei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 84Rajmund Horvath (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 29Bence Petho (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Budapest Honved | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-8-3 | Thành lập | 1911 |
| Stadion József Bozsik | Sân nhà | Stadion Rudolf Illovszky |
| 13500 | Sức chứa | 18000 |
| Jacobacci Maurizio | HLV | Eros Gabor |
| Budapest | Khu vực | Budapest XIII |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.46 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.47 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.38 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.33 ↑ | 1.38 ↓ | 4.76 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.47 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.37 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.12 | 2.44 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.37 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 18.70 ↑ | 1.02 ↓ | 11.60 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.62 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.39 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 14.45 ↑ | 1.13 ↓ | 8.48 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.40 | 2.27 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Budapest Honved | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vasas | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).