Kết quả bóng đá trận Budapest Honved vs Vasas, 22:30 ngày 14/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 14/08/2026
Budapest Honved
1 Kết thúc HT 1-0 2
Vasas
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Stadion József Bozsik Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Budapest Honved Phút Vasas
Adi Alic(Assists:Szilveszter Hangya) (Kiến tạo: Szilveszter Hangya) 1 - 0 27'
HT 1-0
▲ Pablo Garcia ▼ Szilveszter Hangya46'
Kevin Kallai 56'
57' ▲ Rajmund Horvath ▼ Mark Kovacsreti
57' ▲ Szabolcs Mezei ▼ Boldizsar Rab
Pablo Garcia 59'
Deian Boldor 60'
60' Mark Koszta
▲ Patrik Pinte ▼ Adi Alic75'
▲ Branko Pauljevic ▼ Kevin Kallai75'
Dominik Csontos 76'
78' Milan Toth Đá hỏng penalty
78' 1 - 1 Milan Toth
81' Daniel Csoka
81' ▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta
87' 1 - 2
▲ Kevin Kantor ▼ Adam Szamosi89'
▲ Zoltan Medgyes ▼ Deian Boldor89'
90+7' 1 - 3 Daniel Csoka
Akos Baki 90+7'
90+8' ▲ Viktor Gei ▼ Jozef Urblik
90+9' Bence Petho
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 57
Hòa 21 32
Bại 10 21
Ghi bàn 67 2324
Mất bàn 71 1210
Điểm 27 1823

Chủ = Budapest Honved · Khách = Vasas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Budapest Honved (14)Hiệp 1 / Cả trậnVasas (15)
2 (14%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng4 (27%)
2 (14%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Budapest Honved

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403178311
Sân nhà201145111
Sân khách20203327
6 gần6231158--

Vasas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42209382
Sân nhà21107242
Sân khách21102142
6 gần6420154--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Budapest Honved 11 (55%)Hòa 1 (5%)Vasas 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--T
HUN D2E25/11/25Vasas1-2 (0-1)Budapest Honved8-6-0.252.5T
HUN D2E25/05/25Vasas2-2 (0-0)Budapest Honved0-5--H
HUN D2E30/11/24Budapest Honved1-0 (0-0)Vasas3-5--T
INT CF03/07/24Budapest Honved2-3 (2-0)Vasas---B
HUN D2E07/05/24Budapest Honved0-3 (0-3)Vasas1-9-0.252.5B
HUN D2E07/11/23Vasas3-0 (0-0)Budapest Honved4-1--B
HUN D109/04/23Vasas0-1 (0-0)Budapest Honved6-602.5T
HUN Cup08/02/23Vasas2-0 (1-0)Budapest Honved3-5-0.252.5B
HUN D111/11/22Budapest Honved2-0 (0-0)Vasas7-7+0.252.5T
HUN D122/08/22Vasas1-2 (1-1)Budapest Honved9-102.5T
INT CF03/07/21Budapest Honved7-2 (4-2)Vasas---T
INT CF27/03/21Budapest Honved3-1 (3-1)Vasas---T
HUN D103/06/18Budapest Honved3-1 (0-0)Vasas2-3+0.52.75T
HUN D110/03/18Vasas2-1 (1-0)Budapest Honved5-6+0.52.5B
INT CF27/01/18Vasas0-2 (0-0)Budapest Honved4-602.75T
HUN D101/10/17Budapest Honved1-4 (0-1)Vasas7-2+0.752.5B
HUN D123/04/17Vasas1-0 (1-0)Budapest Honved4-3-0.252.25B
HUN D126/11/16Budapest Honved2-1 (0-0)Vasas9-2+0.252.25T
HUN D118/08/16Vasas2-0 (1-0)Budapest Honved1-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Budapest Honved

HHHBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D109/08/26Paksi SE Honlapja2-2 (0-0)Budapest Honved4-4-0.52.75H
HUN D101/08/26Budapest Honved3-3 (2-1)MTK Hungaria4-302.75H
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7-0.252.5H
INT CF19/07/26ZNK Osijek2-1 (2-0)Budapest Honved3-6-0.252.5B
INT CF11/07/26Monori SE0-6 (0-3)Budapest Honved3-8--T
INT CF08/07/26Budapest Honved2-0 (1-0)SOROKSAR3-2+13T
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7+0.52.5T
INT CF03/07/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-0)Budapest Honved4-5+13T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1-0.252.75T
HUN D2E17/05/26BVSC Zuglo4-1 (2-1)Budapest Honved0-6--B
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--T
HUN D2E03/05/26Szeged Csanad0-0 (0-0)Budapest Honved2-7--H
HUN D2E28/04/26Budapest Honved0-0 (0-0)SOROKSAR4-1+12.75H
HUN Cup22/04/26Budapest Honved1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-1-0.252.5H
HUN D2E18/04/26Mezokovesd Zsory1-2 (0-0)Budapest Honved---T
HUN D2E12/04/26Budapest Honved1-2 (0-0)Kozarmisleny SE9-3--B
HUN D2E05/04/26Duna-Tisza1-0 (0-0)Budapest Honved---B
HUN D2E22/03/26KARCAG SE0-1 (0-0)Budapest Honved3-4--T
HUN D2E14/03/26Bekescsaba0-2 (0-0)Budapest Honved3-7--T
HUN D2E10/03/26Budapest Honved0-1 (0-0)Kecskemeti TE7-3+0.52.5B

Thành tích gần đây — Vasas

THHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D108/08/26Vasas5-0 (2-0)ZalaegerzsegTE8-6+0.252.75T
HUN D102/08/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)Vasas2-5-13H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5-12.75H
INT CF18/07/26Vasas1-0 (0-0)Fehervar Videoton---T
INT CF18/07/26Vasas2-1 (0-1)SOROKSAR---T
INT CF11/07/26Vasas5-1 (1-1)Kecskemeti TE---T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0+0.253.25T
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--T
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---B
HUN D2E17/05/26Vasas2-1 (1-0)FC Ajka3-1--T
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--B
HUN D2E05/05/26Vasas3-2 (2-0)Dafuji cloth MTE6-6+1.753T
HUN D2E26/04/26Fehervar Videoton0-2 (0-0)Vasas8-2--T
HUN D2E21/04/26Vasas0-2 (0-0)BVSC Zuglo7-5+1.752.75B
HUN D2E11/04/26Szentlorinc SE0-4 (0-1)Vasas4-4--T
HUN D2E05/04/26Szeged Csanad0-4 (0-1)Vasas3-3--T
HUN D2E22/03/26Vasas3-1 (1-1)SOROKSAR6-5--T
HUN D2E17/03/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-1)Vasas3-3+0.752.5T
HUN D2E08/03/26Vasas6-0 (3-0)Kozarmisleny SE7-0--T
HUN D2E01/03/26Duna-Tisza0-0 (0-0)Vasas---H

Đội hình

Budapest HonvedVasas
31Osman Hadzikic11Szilveszter Hangya44Akos Baki52Deian Boldor72Kevin Kallai5Dominik Csontos8Adam Somogyi30Tamas Somogyi40CAdam Szamosi99Istvan Pekar19Adi Alic87Mark Engedi4Bence pavkovics14Aron Doktorics17Daniel Csoka57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
14
17
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
99
123
Tấn công nguy hiểm
42
64
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
253
545
TL chuyền bóng thành công
66%
86%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
2
4
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
12
4
Quả ném biên
22
29
Cắt bóng
13
4
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
18
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
1.96
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B8
T8 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Vasas (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Budapest Honved (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Vasas (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Budapest HonvedVasas

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
22
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Budapest HonvedVasas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
44
Thắng 1
63
Hòa
40
Thua 1
13
Thua 2+
Budapest HonvedVasas

Budapest Honved

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Szilveszter Hangya
Hậu vệ trái
7.511/111/204
5Dominik Csontos
Hậu vệ trái
7.31/114/185🟨
31Osman Hadzikic
Thủ môn
7.20/09/271
30Tamas Somogyi
Tiền vệ
7.11/115/185
19Adi Alic
Trung phong
6.711/19/151
72Kevin Kallai
Hậu vệ phải
6.60/09/153🟨
8Adam Somogyi
Tiền vệ phòng ngự
6.61/115/256
44Akos Baki
Trung vệ
6.51/014/212🟨
40Adam Szamosi
Tiền vệ phòng ngự
6.51/015/223
52Deian Boldor
Trung vệ
6.31/021/274🟨
99Istvan Pekar
Tiền vệ phòng ngự
5.93/119/241
17Patrik Pinte (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/04/40
71Kevin Kantor (dự bị)
Trung phong
6.60/00/00
49Branko Pauljevic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/04/70
23Zoltan Medgyes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/00/10
3Pablo Garcia (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/07/91🟨

Vasas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Daniel Csoka
Trung vệ
8.112/183/891🟨
57Patrick Iyinbor
Trung vệ
7.20/083/882
14Aron Doktorics
Tiền vệ trái
7.10/059/705
15Sandor Hidi M
Tiền vệ phòng ngự
6.80/049/583
4Bence pavkovics
Trung vệ
6.61/027/361
10Mark Kovacsreti
Tiền đạo cánh trái
6.62/127/321
87Mark Engedi
Thủ môn
6.60/017/220
88Jozef Urblik
Tiền vệ trung tâm
6.52/019/281
9Mark Koszta
Trung phong
6.52/116/170🟨
77Milan Toth
Trung phong
6.415/221/311
16Boldizsar Rab
Tiền vệ phòng ngự
6.21/037/414
24Szabolcs Mezei (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/020/242
84Rajmund Horvath (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/05/52
29Bence Petho (dự bị)
Trung phong
6.42/04/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Budapest Honved Thông tin Vasas
1909-8-3 Thành lập 1911
Stadion József Bozsik Sân nhà Stadion Rudolf Illovszky
13500 Sức chứa 18000
Jacobacci Maurizio HLV Eros Gabor
Budapest Khu vực Budapest XIII
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.302.460.922.750.830.900.000.88
Live10.00 ↑1.22 ↓7.50 ↑3.30 ↑2.500.12 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.403.352.470.892.750.850.840.000.90
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm2.853.252.300.802.500.901.100.000.65
Live8.50 ↑1.22 ↓6.25 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.553.302.380.772.500.87---
Live6.33 ↑1.38 ↓4.76 ↑1.55 ↑2.500.44 ↓---
12betSớm2.403.352.470.892.750.850.840.000.90
Live17.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm2.453.452.370.952.750.810.910.000.85
Live17.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.433.122.440.972.750.830.910.000.91
Live5.40 ↑1.40 ↓4.50 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm2.503.372.500.952.750.810.910.000.87
Live18.70 ↑1.02 ↓11.60 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.453.302.450.752.500.95---
Live11.00 ↑1.08 ↓8.50 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.853.352.300.802.500.920.78-0.250.95
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.62 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.573.392.550.902.750.850.890.000.88
Live14.45 ↑1.13 ↓8.48 ↑3.27 ↑3.500.23 ↓1.73 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm2.503.402.450.732.500.95---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.963.402.270.802.500.901.150.000.63
Live19.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓1.40 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm2.803.402.20------
Live2.45 ↓3.50 ↑2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.883.252.200.852.500.950.83-0.250.98
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.903.252.250.852.500.850.78-0.250.95
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Budapest Honved-1/4001
Vasas+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).