Kết quả bóng đá trận Buckley Town vs Guilsfield, 01:45 ngày 29/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 29/08/2026
Buckley Town 3 Kết thúc HT 1-1 1
Guilsfield
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Globe Way Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Buckley Town | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Jack Jones | |
| Connor Littler 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| Ben Guest 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| Calum Proctor 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 24 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 18 |
Chủ = Buckley Town · Khách = Guilsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buckley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Buckley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 6 | 12 | 50 | 51 | 42 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 23 | 17 | 11 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 28 | 25 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buckley Town 3 (15%)Hòa 5 (25%)Guilsfield 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 23/08/25 | Buckley Town | 1-2 (0-1) | Guilsfield | - | - | B |
| 22/03/25 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 04/01/25 | Buckley Town | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 17/04/24 | Buckley Town | 0-1 (0-0) | Guilsfield | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/23 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Buckley Town | - | - | T |
| 07/01/23 | Guilsfield | 3-2 (0-2) | Buckley Town | -0.5 | 3 | B |
| 01/10/22 | Buckley Town | 0-1 (0-1) | Guilsfield | - | - | B |
| 16/03/22 | Buckley Town | 1-1 (1-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 28/07/21 | Guilsfield | 1-1 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
| 27/03/19 | Buckley Town | 1-2 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 22/09/18 | Guilsfield | 1-3 (0-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 25/03/17 | Buckley Town | 1-1 (0-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 26/11/16 | Guilsfield | 2-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 06/04/16 | Guilsfield | 4-0 (3-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 21/11/15 | Buckley Town | 3-6 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 11/04/15 | Buckley Town | 1-2 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 01/11/14 | Guilsfield | 2-1 (0-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 29/03/14 | Buckley Town | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 14/09/13 | Guilsfield | 3-3 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Buckley Town
BHBBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Buckley Town | 1-1 (0-1) | Porthmadog | - | - | H |
| 08/08/26 | Llanuwchllyn | 2-1 (0-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Buckley Town | 2-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | B |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | -2 | 4 | B |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/04/26 | Caersws | 3-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Newtown AFC | 0-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Buckley Town | 0-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 11/02/26 | Flint Mountain | 5-1 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Buckley Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Guilsfield
HHTHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Guilsfield | 2-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | H |
| 15/08/26 | Newtown AFC | 1-1 (1-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 08/08/26 | Guilsfield | 3-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 01/08/26 | Rhyl FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Rhyl FC | 1-2 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 25/03/26 | Flint Mountain | 1-0 (0-0) | Guilsfield | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | B |
| 27/12/25 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Penrhyncoch | +1.25 | 3.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buckley Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buckley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Globe Way | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.75 | 1.97 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.70 ↓ | 1.85 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.90 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.65 ↑ | 1.79 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 3.69 | 1.93 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.22 ↑ | 3.77 ↑ | 1.85 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.90 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.93 | 1.80 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.63 ↑ | 4.01 ↑ | 1.76 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.10 | 1.90 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.61 ↑ | 3.90 ↓ | 1.76 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.83 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.83 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 | 1.75 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Buckley Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guilsfield | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).