Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/08/2026
Bucheon FC 1995 3 Kết thúc HT 2-0 0
Pohang Steelers
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| Jefferson Fernando Isidio(Assists:Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira) (Kiến tạo: Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Dong-jin Kim 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wanderson Carvalho Oliveira ▼ Jakob Tranziska | |
| 46' ⇄ | ▲ Won Ki Jong ▼ Han-min Jung | |
| 59' ⇄ | ▲ Jorge Luiz Barbosa Teixeira ▼ Seo-woong Hwang | |
| 59' ⇄ | ▲ Sung-Yueng Ki ▼ Dong-jin Kim | |
| 65' | Jeon Min Kwang | |
| ▲ Sang-jun Kim ▼ Jong-Woo Kim | 65' ⇄ | |
| ▲ Eui-hyeong Lee ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 75' ⇄ | |
| ▲ Kim Seung-Bin ▼ Rodrigo Bassani da Cruz | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Juninho Rocha ▼ Jeong-won Eo | |
| 82' | Jorge Luiz Barbosa Teixeira | |
| ▲ Jeong Ho Jin ▼ Thiaguinho Santos | 84' ⇄ | |
| ▲ Min-jun Kim ▼ Jefferson Fernando Isidio | 84' ⇄ | |
| Sung Ye Geon | 85' | |
| Sang-jun Kim(Assists:Tae-hyeon Ahn) (Kiến tạo: Tae-hyeon Ahn) 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Bucheon FC 1995 2 (67%)Hòa 1 (33%)Pohang Steelers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/16 | Pohang Steelers | 0-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
HTHTTHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Bucheon FC 1995 | 3-2 (2-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Gangwon FC | 0-3 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2 | H |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
TTBBBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Pohang Steelers | 3-1 (0-1) | Jinju Citizen | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (0-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2 | T |
| 08/08/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
Đội hình
Bucheon FC 1995
Pohang Steelers
21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Sung Ye Geon4Sung Yoa koa7Thiaguinho Santos14Jong-Woo Kim26Tae-hyeon Ahn10CRodrigo Bassani da Cruz11Jefferson Fernando Isidio63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira29Sung-min Hong2Jeong-won Eo4CJeon Min Kwang13Min-jun Kang20Chan Yong Park8Kim Seung Ho16Dong-jin Kim31Kento Nishiya10Jakob Tranziska37Han-min Jung70Seo-woong Hwang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 4Sung Ye Geon🟨 Thẻ vàng 85'
- 4Sung Yoa koa
- 7Thiaguinho Santos▼ Rời sân 84'
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C▼ Rời sân 75'
- 11Jefferson Fernando Isidio⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 84'
- 14Jong-Woo Kim▼ Rời sân 65'
- 20Sung-wook Hong
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 26Tae-hyeon Ahn🎯 Kiến tạo 89'
- 29Back Dong Gyu
- 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 75'
Khách · 433
- 2Jeong-won Eo▼ Rời sân 78'
- 4Jeon Min Kwang C🟨 Thẻ vàng 65'
- 8Kim Seung Ho
- 10Jakob Tranziska▼ Rời sân 46'
- 13Min-jun Kang
- 16Dong-jin Kim⚽ Phản lưới 32' · ▼ Rời sân 59'
- 20Chan Yong Park
- 29Sung-min Hong
- 31Kento Nishiya
- 37Han-min Jung▼ Rời sân 46'
- 70Seo-woong Hwang▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
613
Sút cầu môn
43
Tấn công
53115
Tấn công nguy hiểm
3680
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Phạm lỗi
109
Việt vị
11
Quả ném biên
1235
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bucheon FC 1995 (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOO
Pohang Steelers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1973 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 0 |
| Young-min Lee | HLV | Park Tae-Ha |
| Bucheon | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.03 | 2.37 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.03 | 2.45 ↑ | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.36 | 0.84 | 2.00 | 0.97 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.40 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.00 | 2.24 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.19 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.00 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.10 | 2.05 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.68 ↑ | 100.00 ↑ | 4.86 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.00 | 2.24 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.19 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.47 | 0.86 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 2.91 | 2.26 | 0.88 | 2.00 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 110.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 2.94 | 2.40 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 78.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.15 | 2.00 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.74 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.22 | 2.04 | 1.08 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.22 ↑ | 30.91 ↑ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.67 | 2.90 | 2.42 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.58 ↓ | 2.84 ↓ | 2.54 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.20 | 2.02 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 1.70 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.53 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.55 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pohang Steelers | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).