Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Gwangju Football Club, 12:00 ngày 24/10/2026
K League 1 · 12:00 ngày 24/10/2026
Bucheon FC 1995 0 Kết thúc HT 0-1 3
Gwangju Football Club
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| Galego ❌ Đá hỏng penalty | 40' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Iredale J. (Kiến tạo: Adriel D Avila Ba Loua) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rodrigo Bassani ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 2 Ba Loua A. (Kiến tạo: Shin Chang Moo) | |
| ▲ Gustavo Nescau ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Iredale J. (Kiến tạo: Adriel D Avila Ba Loua) | |
| ▲ Yoon Bit-Garam ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Jeong Ho-Jin ▼ | 67' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ahn Young-Kyu ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Moon Min Seo ▼ | |
| 80' | ||
| 80' | Joao Pedro | |
| 82' ⇄ | ▲ Bae Jin Woo ▼ | |
| 83' | Jong-Seok Kim | |
| Galego | 84' | |
| ▲ Kim Dong Hyun ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Ju Se-Jong ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Kim Yun Ho ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 20 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 10 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Gwangju Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 12 |
| Sân khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5 | 28 | 5 | 12 |
Đội hình
Bucheon FC 1995
Gwangju Football Club
1Kim Hyung-Keun3William P.20Hong Seong-Wook29Baek Dong-Gyu4S. Ye-Geon14Kim Jong-Woo26An Tae-Hyun83Jo Seong-Joon9Park Jeong-In11Galego13Kim Min-Jun23Dong-hwa Kim4van Grunsven T.17Joao Pedro22Kwon Seong-Yun39Min Sang-Gi9Ha Seung-Un10Choi Kyoung-Rok21Jong-Seok Kim40Shin Chang-Mu18Iredale J.50Ba Loua A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kim Hyung-Keun
- 3William P.
- 4S. Ye-Geon
- 9Park Jeong-In
- 11Galego🟨 Thẻ vàng 84' · ❌ Hỏng pen 40'
- 13Kim Min-Jun
- 14Kim Jong-Woo
- 20Hong Seong-Wook
- 26An Tae-Hyun
- 29Baek Dong-Gyu
- 83Jo Seong-Joon
Khách · 442
- 4van Grunsven T.
- 9Ha Seung-Un
- 10Choi Kyoung-Rok
- 17Joao Pedro🟨 Thẻ vàng 80'
- 18Iredale J.⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 65'
- 21Jong-Seok Kim🟨 Thẻ vàng 83'
- 22Kwon Seong-Yun
- 23Dong-hwa Kim
- 39Min Sang-Gi
- 40Shin Chang-Mu🎯 Kiến tạo 60'
- 50Ba Loua A.⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
79
Việt vị
22
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Gwangju Football Club (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 2010-12-16 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Gwangju Soccer Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 40245 |
| Young-min Lee | HLV | |
| Bucheon | Khu vực | Gwangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.18 | 3.08 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.43 ↑ | 2.58 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 203.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.45 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.45 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.25 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.17 | 3.19 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.30 ↓ | 2.62 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 50.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gwangju Football Club | -1/2 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).