Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs FC Anyang, 17:30 ngày 29/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 29/08/2026
Bucheon FC 1995 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Anyang
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Danny Bakker | |
| 8' | 📺 Danny Bakker(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Danny Bakker | |
| 8' | 📺 Danny Bakker(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 | |
| 8' | 📺 Bakker D. VAR | |
| HT 0-0 | ||
| Jong-Woo Kim(Assists:Rodrigo Bassani da Cruz) (Kiến tạo: Rodrigo Bassani da Cruz) 1 - 3 ⚽ | 53' | |
| ▲ Yeo Bonghun ▼ Thiaguinho Santos | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Blaise Tsague ▼ Un Kim | |
| 67' ⇄ | ▲ Branislav Knezevic ▼ Choi Geon Ju | |
| 70' | ⚽ 1 - 4 Airton Moises | |
| ▲ Yoon Bit-Garam ▼ Jong-Woo Kim | 70' ⇄ | |
| ▲ Sang-jun Kim ▼ Sung Ye Geon | 70' ⇄ | |
| Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Chae Hyun Woo ▼ Matheus Oliveira De Souza | |
| 83' ⇄ | ▲ Lee Jin Yong ▼ Kim Jung Hyon | |
| 89' | Lee Jin Yong | |
| Yeo Bonghun | 90+2' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Kim Bo-Kyung ▼ Airton Moises | |
| ▲ Eui-hyeong Lee ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 10 | 22 |
| Điểm | 1 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 9 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 20 | 4 |
Đội hình
Bucheon FC 1995
FC Anyang
21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Sung Ye Geon7Thiaguinho Santos14Jong-Woo Kim26Tae-hyeon Ahn10CRodrigo Bassani da Cruz11Jefferson Fernando Isidio63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira23Kim Jeong Hoon5Kim Young Chan17Kang Ji-Hoon21Kwon Kyung Won22CKim Dong Jin7Matheus Oliveira De Souza8Kim Jung Hyon33Danny Bakker11Airton Moises19Un Kim27Choi Geon Ju
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 4Sung Ye Geon▼ Rời sân 70'
- 7Thiaguinho Santos▼ Rời sân 65'
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C🎯 Kiến tạo 53'
- 11Jefferson Fernando Isidio
- 14Jong-Woo Kim⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 70'
- 20Sung-wook Hong
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 26Tae-hyeon Ahn
- 29Back Dong Gyu
- 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 90+3'
Khách · 433
- 5Kim Young Chan
- 7Matheus Oliveira De Souza▼ Rời sân 83'
- 8Kim Jung Hyon▼ Rời sân 83'
- 11Airton Moises⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 90+2'
- 17Kang Ji-Hoon
- 19Un Kim▼ Rời sân 67'
- 21Kwon Kyung Won
- 22Kim Dong Jin C
- 23Kim Jeong Hoon
- 27Choi Geon Ju▼ Rời sân 67'
- 33Danny Bakker⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
45
Tấn công
94116
Tấn công nguy hiểm
4351
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
01
Quả ném biên
919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (29 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Anyang (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 2013-2-2 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Anyang Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 18216 |
| Young-min Lee | HLV | |
| Bucheon | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.22 | 2.51 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.63 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 13.49 ↑ | 1.06 ↓ | 14.38 ↑ | 5.61 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.61 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.53 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.16 | 2.49 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.19 ↓ | 8.55 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.24 | 2.53 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.63 ↑ | 1.10 ↓ | 14.09 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.34 | 2.90 | 2.77 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.80 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| FC Anyang | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).