Kết quả bóng đá trận Bucaspor 1928 vs Anadolu Universitesi, 18:55 ngày 24/10/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 18:55 ngày 24/10/2026
Bucaspor 1928 0 Kết thúc HT 0-0 1
Anadolu Universitesi
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 20
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 21 |
Chủ = Bucaspor 1928 · Khách = Anadolu Universitesi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucaspor 1928 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 18 (45%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Bucaspor 1928
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Anadolu Universitesi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 | 42 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 19 | 23 | 8 |
| Sân khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 23 | 9 | 13 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucaspor 1928 (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Anadolu Universitesi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bucaspor 1928 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.90 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.85 | 0.80 | 2.75 | 0.76 | 0.75 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.50 ↑ | 2.65 ↓ | 2.00 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | 0.71 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↓ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.