Kết quả bóng đá trận BSS Sporting Club vs United Kolkata SC, 16:30 ngày 23/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 23/08/2026
BSS Sporting Club 0 Kết thúc HT 0-1 2
United Kolkata SC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| BSS Sporting Club | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Alister Anthony | |
| 19' | ||
| 24' | ||
| 33' | ||
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90' | ||
| 90+9' | ||
| 90+9' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 16 |
Chủ = BSS Sporting Club · Khách = United Kolkata SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSS Sporting Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
BSS Sporting Club 1 (50%)Hòa 0 (0%)United Kolkata SC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/09/21 | BSS Sporting Club | 1-3 (1-2) | United SC Kolkata | - | - | B |
Thành tích gần đây — BSS Sporting Club
BTBTHTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Bhawanipore | 3-0 (2-0) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 13/08/26 | BSS Sporting Club | 5-2 (2-2) | Kidderpore SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | BSS Sporting Club | 0-2 (0-1) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Bidhannagar MSA | 1-4 (0-0) | BSS Sporting Club | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | BSS Sporting Club | 3-3 (2-1) | East Bengal Club II | -1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 24/08/25 | BSS Sporting Club | 2-5 (0-2) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/25 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 01/09/24 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 21/08/24 | Kalighat FC | 1-0 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — United Kolkata SC
HTTBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Bidhannagar MSA | 2-2 (1-1) | United SC Kolkata | -2.25 | 3.5 | H |
| 12/08/26 | United SC Kolkata | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | United SC Kolkata | 2-1 (1-1) | Rainbow SC | - | - | T |
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | -1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
36
Tấn công
125110
Tấn công nguy hiểm
7998
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSS Sporting Club (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
United Kolkata SC (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BSS Sporting Club (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
United Kolkata SC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BSS Sporting Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.40 | 5.80 | 1.24 | 0.90 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.14 | 3.52 | 1.60 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.28 ↑ | 1.26 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.61 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.85 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 7.60 | 4.55 | 1.24 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 7.70 ↑ | 4.21 ↓ | 1.27 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.59 | 3.46 | 1.59 | 0.89 | 3.00 | 0.69 | 0.83 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 6.45 ↑ | 3.49 ↑ | 1.17 ↓ | 2.32 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.61 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.59 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.90 ↑ | 1.67 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.90 | 1.71 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 2.10 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.58 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.70 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.62 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.