Kết quả bóng đá trận BSK Banja Luka vs FK Velez Mostar, 22:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 22:00 ngày 16/08/2026
BSK Banja Luka 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Velez Mostar
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| BSK Banja Luka | Phút | |
| 25' | Abdallah Ali Mohamed | |
| Nedim Keranovic(Assists:Ognjen Radosevic) (Kiến tạo: Ognjen Radosevic) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Denis Dizdaravic | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mahir Rahimic ▼ Ayham Shhade | |
| 46' ⇄ | ▲ Nino Stojanovic ▼ Mahir Besic | |
| ▲ Aleksandar Subic ▼ Filip Racic | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Leonid Ignatov ▼ Vedad Abidovic | |
| 62' | Ajdin Nukic | |
| Stefan Marcetic(Assists:Nedim Keranovic) (Kiến tạo: Nedim Keranovic) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 72' ⇄ | ▲ Armin Imamovic ▼ Ajdin Nukic | |
| ▲ David Gavric ▼ Denis Dizdaravic | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Dzenan Puce ▼ Armin Spahic | |
| Stefan Marcetic | 83' | |
| 90+2' | Armin Besagic | |
| ▲ Juraj Ljubic ▼ Ognjen Radosevic | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Marko Bundalo ▼ Boro Eric | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 14 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 8 |
Chủ = BSK Banja Luka · Khách = FK Velez Mostar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSK Banja Luka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 12 (23%) |
Bảng xếp hạng
BSK Banja Luka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 5 | 5 | 38 | 19 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 3 | 0 | 23 | 4 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 15 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
FK Velez Mostar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
BSK Banja Luka 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Velez Mostar 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/09 | FK Velez Mostar | 4-0 (2-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
Thành tích gần đây — BSK Banja Luka
BBBTBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Zeljeznicar | 2-1 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
| 02/08/26 | NK Celik | 3-1 (3-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
| 24/07/26 | Teleoptik | 2-1 (1-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
| 16/07/26 | Bokelj Kotor | 0-2 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Kozara | 3-1 (1-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
| 24/05/26 | BSK Banja Luka | 0-0 (0-0) | Leotar | - | - | H |
| 16/05/26 | BSK Banja Luka | 3-2 (1-1) | Drina Zvornik | - | - | T |
| 10/05/26 | Laktasi | 2-3 (1-2) | BSK Banja Luka | - | - | T |
| 02/05/26 | BSK Banja Luka | 1-0 (0-0) | Slavija Sarajevo | - | - | T |
| 25/04/26 | BSK Banja Luka | 0-0 (0-0) | Laktasi | - | - | H |
| 18/04/26 | Drina Zvornik | 0-1 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | T |
| 11/04/26 | BSK Banja Luka | 1-1 (1-1) | Sutjeska Foca | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Omarska | 1-0 (1-0) | BSK Banja Luka | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Romanija Pale | 0-1 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | T |
| 21/03/26 | BSK Banja Luka | 2-0 (0-0) | FK Kozara | - | - | T |
| 15/03/26 | Slavija Sarajevo | 1-0 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
| 07/03/26 | BSK Banja Luka | 3-0 (3-0) | FC Velez Nevesinje | - | - | T |
| 28/02/26 | BSK Banja Luka | 2-2 (1-2) | NK TOSK Tesanj | - | - | H |
| 07/02/26 | FK Kozara | 1-2 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | T |
| 30/11/25 | FK Zvijezda 09 | 2-1 (0-0) | BSK Banja Luka | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Velez Mostar
BBBTHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Borac Banja Luka | 3-1 (2-0) | FK Velez Mostar | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | FK Velez Mostar | -0.25 | 2 | T |
| 10/07/26 | FK Velez Mostar | 1-1 (0-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/05/26 | HSK Zrinjski Mostar | 3-0 (2-0) | FK Velez Mostar | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | FK Velez Mostar | 2-3 (1-0) | Sarajevo | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | FK Velez Mostar | 4-2 (3-2) | Rudar Prijedor | - | - | T |
| 13/05/26 | FK Velez Mostar | 1-1 (0-1) | HSK Zrinjski Mostar | - | - | H |
| 10/05/26 | Posusje | 1-1 (1-0) | FK Velez Mostar | - | - | H |
| 06/05/26 | HSK Zrinjski Mostar | 1-0 (1-0) | FK Velez Mostar | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Velez Mostar | 1-0 (1-0) | Radnik Bijeljina | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | FK Zeljeznicar | 0-0 (0-0) | FK Velez Mostar | -0.25 | 2 | H |
| 22/04/26 | FK Velez Mostar | 3-0 (2-0) | NK Siroki Brijeg | +0.75 | 2 | T |
| 18/04/26 | Borac Banja Luka | 2-2 (2-1) | FK Velez Mostar | -1.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | FK Sloga Doboj | 0-3 (0-3) | FK Velez Mostar | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FK Velez Mostar | 0-0 (0-0) | FK Sloga Doboj | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Velez Mostar | 3-1 (2-1) | FK Sloga Doboj | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Velez Mostar | 0-1 (0-1) | HSK Zrinjski Mostar | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Sarajevo | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | - | - | B |
Đội hình
BSK Banja Luka
FK Velez Mostar
5Cherif Atab Diouf7Nedim Keranovic8Boro Eric14Ognjen Radosevic17Filip Racic20CZoran Kvrzic22David Cavic28Denis Dizdaravic30Domagoj Culina31Srdjan Modic49Stefan Marcetic5Abdallah Ali Mohamed7Ajdin Nukic8CAnte Hrkac9Armin Spahic13Anes Omerovic17Ayham Shhade18Said Duranovic47Vedad Abidovic77Armin Besagic83Mahir Besic95Emil Velic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Cherif Atab Diouf
- 7Nedim Keranovic⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 65'
- 8Boro Eric▼ Rời sân 90+2'
- 14Ognjen Radosevic🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 90+2'
- 17Filip Racic▼ Rời sân 58'
- 20Zoran Kvrzic C
- 22David Cavic
- 28Denis Dizdaravic🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 81'
- 30Domagoj Culina
- 31Srdjan Modic
- 49Stefan Marcetic⚽ Ghi bàn 65' · 🟥 Thẻ đỏ 83'
Khách
- 5Abdallah Ali Mohamed🟥 Thẻ đỏ 25'
- 7Ajdin Nukic🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 72'
- 8Ante Hrkac C
- 9Armin Spahic▼ Rời sân 81'
- 13Anes Omerovic
- 17Ayham Shhade▼ Rời sân 46'
- 18Said Duranovic
- 47Vedad Abidovic▼ Rời sân 61'
- 77Armin Besagic🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 83Mahir Besic▼ Rời sân 46'
- 95Emil Velic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
124
Sút cầu môn
62
Tấn công
6666
Tấn công nguy hiểm
3834
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSK Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Velez Mostar (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Velez Mostar (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BSK Banja Luka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Vrapcici | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Bojan Puzigaca | HLV | Ibro Rahimic |
| Khu vực | Mostar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.21 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.10 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.59 | 0.00 | 0.75 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.85 ↑ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.36 | 0.80 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.01 ↑ | 39.06 ↑ | 3.39 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 40.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 2.96 | 2.12 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 2.91 | 2.32 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.79 ↑ | 32.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 2.96 | 2.37 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.51 ↑ | 30.36 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.10 | 2.32 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.98 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.88 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.