Kết quả bóng đá trận BSG Chemie Leipzig vs Magdeburg, 19:00 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 12/07/2026
BSG Chemie Leipzig 1 Kết thúc HT 1-1 4
Magdeburg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| BSG Chemie Leipzig | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Richmond Tachie | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Richmond Tachie | |
| Kratzer 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| 2 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 3 Pierre Nadjombe | |
| Luis Jakobi | 60' | |
| 62' | ⚽ 2 - 4 Pierre Nadjombe | |
| 62' | ⚽ 2 - 5 Pierre Nadjombe | |
| 64' | ⚽ 2 - 6 Pierre Nadjombe | |
| Jean-Marie Nadjombe 3 - 6 ⚽ | 76' | |
| 4 - 6 ⚽ | 87' | |
| 87' | ⚽ 4 - 7 Moritz-Broni Kwarteng | |
| 87' | ⚽ 4 - 8 Moritz-Broni Kwarteng | |
| 90+4' | Torben Musel | |
| 5 - 8 ⚽ | 101' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 19 |
Chủ = BSG Chemie Leipzig · Khách = Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSG Chemie Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (24%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 13 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
BSG Chemie Leipzig 0 (0%)Hòa 0 (0%)Magdeburg 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/19 | BSG Chemie Leipzig | 1-3 (0-3) | Magdeburg | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — BSG Chemie Leipzig
TTTHBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Hannover 96 Am | 1-2 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 04/07/26 | Wiedenbruck | 0-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 01/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-1 (2-1) | VfB Eichstatt | - | - | T |
| 24/06/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 16/05/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-2 (2-1) | Eilenburg | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | ZFC Meuselwitz | 0-4 (0-3) | BSG Chemie Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 4-2 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (0-0) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | SV Babelsberg 03 | 5-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 2-2 (0-1) | BFC Preussen | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rot-Weiss Erfurt | 2-2 (1-1) | BSG Chemie Leipzig | -1 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 2-1 (0-1) | Chemnitzer | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Magdeburg
BTTBTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Magdeburg | 2-0 (2-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | SC Paderborn 07 | 4-3 (3-2) | Magdeburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Preuben Munster | 1-3 (0-1) | Magdeburg | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | Magdeburg | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | +1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Schalke 04 | 5-3 (2-1) | Magdeburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Magdeburg | 0-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Greuther Furth | 4-5 (3-5) | Magdeburg | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | Magdeburg | 1-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 25/01/26 | Magdeburg | 1-2 (1-2) | Dynamo Dresden | +0.75 | 3 | B |
| 17/01/26 | Eintracht Braunschweig | 0-3 (0-1) | Magdeburg | 0 | 2.75 | T |
| 09/01/26 | SSV Ulm 1846 | 2-4 (2-1) | Magdeburg | - | - | T |
| 06/01/26 | Magdeburg | 2-1 (1-1) | Winterthur | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/12/25 | Kaiserslautern | 2-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
22
Tấn công
4283
Tấn công nguy hiểm
1748
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Magdeburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BSG Chemie Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Ernst-Grube-Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 26400 |
| HLV | Petrik Sander | |
| Khu vực | Magdeburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.19 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 6.40 ↓ | 1.22 ↑ | 0.84 | 3.50 | 0.86 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.20 | 6.50 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.30 | -1.50 | 0.54 |
| Live | 11.00 ↓ | 6.35 ↓ | 1.22 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.90 | 1.00 ↓ | -1.75 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.