Kết quả bóng đá trận BSG Chemie Leipzig vs Chemnitzer, 23:15 ngày 20/09/2026
Regionalliga (Đức) · 23:15 ngày 20/09/2026
BSG Chemie Leipzig 1 Kết thúc HT 0-1 3
Chemnitzer
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 23 |
Chủ = BSG Chemie Leipzig · Khách = Chemnitzer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSG Chemie Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
BSG Chemie Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 16 |
Chemnitzer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BSG Chemie Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966-1-15 | |
| Sân nhà | Stadion an der Gellertstrasse | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chemnitz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.87 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.40 | 1.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.87 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.65 ↑ | 1.87 | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 1.91 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.19 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.47 ↑ | 3.40 | 1.90 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.59 ↓ | -0.75 | 1.14 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.