Kết quả bóng đá trận BSF (W) vs Odense BK (W), 00:00 ngày 22/10/2026
Cúp Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 22/10/2026
BSF (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-4 4
Odense BK (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| BSF (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Bech M. | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 | |
| 8' | ⚽ 0 - 4 Rexbye C. | |
| 10' | ⚽ 0 - 5 Rexbye C. | |
| 12' | ⚽ 0 - 6 | |
| 13' | ⚽ 0 - 7 Rexbye C. | |
| 15' | Friis A. | |
| 17' | ||
| Belmadani F. | 40' | |
| Andersen M. | 43' | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 11 |
Chủ = BSF (W) · Khách = Odense BK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
21
Sút bóng
017
Sút cầu môn
08
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
26
Việt vị
12
Quả ném biên
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSF (W) (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Odense BK (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BSF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 9.50 | 1.06 | 0.77 | 4.00 | 1.01 | 0.96 | -3.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.77 | 7.00 | 1.01 | 0.94 ↓ | -2.50 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 9.50 | 1.06 | 0.74 | 4.00 | 0.91 | 0.85 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 7.00 | 0.82 ↓ | 0.85 | -2.50 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 12.00 | 1.03 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 27.00 | 11.50 | 1.01 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.80 | -3.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 | 0.84 ↑ | 7.25 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | -2.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 95.00 | 9.20 | 1.02 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.75 | -3.50 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↓ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↑ | 7.00 | 1.06 ↓ | 0.90 ↑ | -2.50 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 13.00 | 1.05 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 | 7.00 | 0.95 | 0.93 | -2.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.