Kết quả bóng đá trận Bryne (W) vs Arna Bjornar (W), 20:00 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 20:00 ngày 08/08/2026
Bryne (W) 2 Kết thúc HT 0-3 6
Arna Bjornar (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bryne (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Anna Nigardsoy | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Mathea Andersen | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Tina Skogedal | |
| HT 0-3 | ||
| Haeak K. 1 - 3 ⚽ | 67' | |
| 73' | ⚽ 1 - 4 Anna Nigardsoy | |
| 74' | ⚽ 1 - 5 | |
| 74' | ⚽ 1 - 6 Emma Fjellskalnes | |
| 83' | ⚽ 2 - 6 Rusdal I. E. (phản lưới) | |
| Stenersen H. 2 - 7 ⚽ | 84' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 35 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 21 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 21 |
Chủ = Bryne (W) · Khách = Arna Bjornar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bryne (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bryne (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 26 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 14 | 7 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 12 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Arna Bjornar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 45 | 13 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 8 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 21 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bryne (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arna Bjornar (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Arna Bjornar (W) | 3-0 (3-0) | Bryne (W) | - | - | B |
| 09/03/24 | Arna Bjornar (W) | 4-2 (0-0) | Bryne (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bryne (W)
BBBTTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tromso (W) | 4-1 (1-1) | Bryne (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Bryne (W) | 0-1 (0-0) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Arna Bjornar (W) | 3-0 (3-0) | Bryne (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Bryne (W) | 2-1 (2-0) | Tromso (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Grei (W) | 0-2 (0-1) | Bryne (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Bryne (W) | 1-2 (1-0) | Klepp (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Bryne (W) | 1-2 (0-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Kolbotn (W) | 0-1 (0-1) | Bryne (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Bryne (W) | 2-0 (0-0) | Frigg (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Odd BK (W) | 1-1 (1-0) | Bryne (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | Amazon Grimstad (W) | 1-3 (1-1) | Bryne (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Bryne (W) | 0-0 (0-0) | Aasane (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Start Kristiansand (W) | 2-0 (1-0) | Bryne (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Bryne (W) | 0-4 (0-2) | Viking (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | KIL/Hemne (W) | 1-2 (1-1) | Bryne (W) | - | - | T |
| 19/11/25 | Bryne (W) | 0-1 (0-1) | KIL/Hemne (W) | - | - | B |
| 11/06/25 | Bryne (W) | 2-2 (1-0) | Honefoss (W) | - | - | H |
| 21/05/25 | Bryne (W) | 2-0 (2-0) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 14/05/25 | Klepp (W) | 1-3 (0-0) | Bryne (W) | - | - | T |
| 12/06/24 | Viking (W) | 2-0 (1-0) | Bryne (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arna Bjornar (W)
TBTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Arna Bjornar (W) | 6-0 (5-0) | Klepp (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Start Kristiansand (W) | 1-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Arna Bjornar (W) | 3-0 (3-0) | Bryne (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Arna Bjornar (W) | 2-3 (1-2) | Stabaek (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Klepp (W) | 1-9 (0-4) | Arna Bjornar (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-3 (1-2) | Tromso (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 20/05/26 | Arna Bjornar (W) | 4-0 (1-0) | Rosenborg BK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Aasane (W) | 2-1 (1-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-0 (0-0) | Aasane (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Grei (W) | 2-4 (1-2) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Arna Bjornar (W) | 2-1 (0-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Frigg (W) | 0-3 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Sandefjord (W) | 2-3 (2-1) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Viking (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Arna Bjornar (W) | 1-0 (0-0) | Odd BK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | FK Haugesund (W) | 5-3 (3-1) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Arna Bjornar (W) | 3-2 (1-2) | Molde (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Odd BK (W) | 0-3 (0-2) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bryne (W) (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Arna Bjornar (W) (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arna Bjornar (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bryne (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | BERGEN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.33 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 | 1.30 ↓ | 0.64 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.41 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 4.40 ↑ | 1.36 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 4.66 | 1.43 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.70 ↑ | 1.38 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -1.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.50 ↑ | 1.40 | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.70 | 1.39 | 0.83 | 3.75 | 0.73 | 0.92 | -1.00 | 0.66 |
| Live | 6.25 ↑ | 5.25 ↑ | 1.34 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | -1.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.88 | 4.40 | 1.48 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.78 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 6.31 ↑ | 4.89 ↑ | 1.37 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.81 ↑ | -1.50 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.38 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.80 | 1.48 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.62 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 6.49 ↑ | 5.71 ↑ | 1.33 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | -1.50 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.40 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.75 ↑ | 5.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.