Kết quả bóng đá trận Bryne vs Stromsgodset, 22:00 ngày 01/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 01/08/2026
Bryne 0 Kết thúc HT 0-0 2
Stromsgodset
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Bryne | Phút | |
| 38' | Victor Dedes | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Victor Dedes(Assists:Gustav Medonca Wikheim) (Kiến tạo: Gustav Medonca Wikheim) | |
| ▲ Sjur Torgersen Jonassen ▼ Duarte Moreira | 64' ⇄ | |
| ▲ Remi Andre Svindland ▼ Lars Sodal | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lars Christopher Vilsvik ▼ Bent Sormo | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Sebastian Pingel(Assists:Fredrik Pau Vilaseca Ardraa) (Kiến tạo: Fredrik Pau Vilaseca Ardraa) | |
| 78' ⇄ | ▲ Marcus Mehnert ▼ Gustav Medonca Wikheim | |
| 78' ⇄ | ▲ Ole Kristian Enersen ▼ Andreas Heredia-Randen | |
| ▲ Jaran Ostrem ▼ Kristian Haland | 83' ⇄ | |
| ▲ Martin Lye ▼ Alfred Scriven | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Igor Fabian Gosik ▼ Sebastian Pingel | |
| 85' ⇄ | ▲ Elias Hoff Melkersen ▼ Fredrik Pau Vilaseca Ardraa | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 18 |
Chủ = Bryne · Khách = Stromsgodset
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bryne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 29 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 13 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Stromsgodset
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 5 | 3 | 53 | 29 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 12 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 27 | 17 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 21 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Bryne 4 (40%)Hòa 4 (40%)Stromsgodset 2 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/08/25 | Bryne | 2-2 (0-1) | Stromsgodset | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/25 | Stromsgodset | 0-2 (0-1) | Bryne | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/09/06 | Bryne | 3-2 (1-2) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 12/07/06 | Bryne | 3-1 (1-1) | Stromsgodset | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/06 | Stromsgodset | 0-0 (0-0) | Bryne | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/08/05 | Stromsgodset | 2-1 (0-1) | Bryne | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/05 | Bryne | 2-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/04 | Stromsgodset | 2-2 (0-0) | Bryne | - | - | H |
| 27/06/04 | Bryne | 0-0 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bryne
THBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Bryne | 1-0 (1-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Egersunds IK | 1-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Egersunds IK | 4-3 (1-1) | Bryne | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | -0.75 | 3 | B |
| 13/03/26 | Sogndal | 2-3 (1-3) | Bryne | - | - | T |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Stromsgodset
HBHHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/17 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | +1.75 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Asane Fotball | 0-3 (0-0) | Stromsgodset | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | -0.5 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Stromsgodset | 3-1 (2-0) | Honefoss BK | +1 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Mjondalen IF | +1.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | -1 | 3 | B |
Đội hình
Bryne
Stromsgodset
1Magnus Rugland Ree5Jacob Haahr Steffensen15Kristoffer Hay16Dadi Dodou Gaye8CLars Sodal10Kristian Haland14Anders Molund19Nicklas Strunck Jakobsen77Paya Pichkah11Alfred Scriven18Duarte Moreira1Mattias Lamhauge3Victor Dedes5Bent Sormo25Jesper Taaje71CGustav Valsvik15Andreas Heredia-Randen22Kent Are Antonsen10Herman Stengel16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa80Gustav Medonca Wikheim11Sebastian Pingel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Magnus Rugland Ree
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 8Lars Sodal C▼ Rời sân 64'
- 10Kristian Haland▼ Rời sân 83'
- 11Alfred Scriven▼ Rời sân 83'
- 14Anders Molund
- 15Kristoffer Hay
- 16Dadi Dodou Gaye
- 18Duarte Moreira▼ Rời sân 64'
- 19Nicklas Strunck Jakobsen
- 77Paya Pichkah
Khách · 4231
- 1Mattias Lamhauge
- 3Victor Dedes⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 5Bent Sormo▼ Rời sân 69'
- 10Herman Stengel
- 11Sebastian Pingel⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 85'
- 15Andreas Heredia-Randen▼ Rời sân 78'
- 16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 85'
- 22Kent Are Antonsen
- 25Jesper Taaje
- 71Gustav Valsvik C
- 80Gustav Medonca Wikheim🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
97
Sút cầu môn
42
Tấn công
84114
Tấn công nguy hiểm
6268
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B2T2 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bryne (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Stromsgodset (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bryne (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Stromsgodset (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bryne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-10 | Thành lập | 1907-2-10 |
| Bryne | Sân nhà | Marienlyst stadion |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Orjan Heiberg | HLV | Magne Hoseth |
| Khu vực | Drammen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.55 | 1.95 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.62 | 3.55 | 1.95 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 261.00 ↑ | 37.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 2.00 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.80 | 2.08 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.89 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.83 ↑ | 1.01 ↓ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.80 | 2.08 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 4.00 | 1.98 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.48 | 2.08 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.85 ↑ | 1.31 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.85 | 2.02 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 16.80 ↑ | 4.57 ↑ | 1.27 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.95 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 426.00 ↑ | 121.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 4.05 | 1.83 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 17.95 ↑ | 4.56 ↑ | 1.26 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 4.05 | 1.82 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.66 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 134.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.83 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.