Kết quả bóng đá trận Bryne vs Stabaek, 01:00 ngày 13/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 01:00 ngày 13/09/2026
Bryne 2 Kết thúc HT 2-0 0
Stabaek
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Bryne | Phút | |
| Johannsson D. (Kiến tạo: Sjur Torgersen Jonassen) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 22' ⇄ | ▲ Krogstad F. ▼ | |
| Johannsson D. | 39' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Bryne · Khách = Stabaek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bryne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 29 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 13 | 15 | 6 |
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 53 | 23 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 29 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 13 | 18 | 3 |
Đội hình
Bryne
Stabaek
1Magnus Rugland Ree3P.Wik5Haahr J.19T.Engebakken6Svindland A.14Molund A.15Hay K.16Gaye D.20Johannsson D.9S.Jonassen18Fajfric L.22Ulla M.2Fillip Riise4Naess N.5Skjelvik J.29Karsten Ekorness6Matic A.7Solnordal O.23William Nicolai Wendt9Sanyang A.24Hanstad J.33Aamodt A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Magnus Rugland Ree
- 3P.Wik
- 5Haahr J.
- 6Svindland A.
- 9S.Jonassen🎯 Kiến tạo 5'
- 14Molund A.
- 15Hay K.
- 16Gaye D.
- 18Fajfric L.
- 19T.Engebakken
- 20Johannsson D.⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
60
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bryne (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bryne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-10 | Thành lập | 1912-3-16 |
| Bryne | Sân nhà | Nadderud stadion |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Orjan Heiberg | HLV | Andre Kjell |
| Khu vực | Bekkestua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.12 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.02 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.02 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.85 | 2.06 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.47 | 2.08 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.10 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 4.00 | 1.85 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.25 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bryne | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Stabaek | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).