Kết quả bóng đá trận Bryne vs Moss, 21:00 ngày 15/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 15/08/2026
Bryne 2 Kết thúc HT 0-0 1
Moss
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Bryne | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luka Fajfric ▼ Alfred Scriven | 54' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Hakon Vold Krohg(Assists:Julian Laegreid) (Kiến tạo: Julian Laegreid) | |
| ▲ Lasse Qvigstad ▼ Kristian Haland | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Kristoffer Lassen Harrison ▼ Patrik Andersen | |
| Anders Molund(Assists:Dadi Dodou Gaye) (Kiến tạo: Dadi Dodou Gaye) 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| Luka Fajfric(Assists:Nicklas Strunck Jakobsen) (Kiến tạo: Nicklas Strunck Jakobsen) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| Lars Sodal | 80' | |
| 87' | Julian Laegreid | |
| 90' ⇄ | ▲ Robin Hermanstad ▼ Jamiu Musbaudeen | |
| 90' ⇄ | ▲ Jonas Sorensen Selnaes ▼ Marius Cassidy | |
| 90' ⇄ | ▲ Sigurd Grönli ▼ Lasse Overgaard | |
| Nicklas Strunck Jakobsen | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 23 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 5 |
Chủ = Bryne · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bryne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 11 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 29 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 13 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | 10 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bryne 8 (40%)Hòa 4 (20%)Moss 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/09/24 | Bryne | 3-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/24 | Moss | 1-0 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 23/08/23 | Bryne | 3-1 (0-0) | Moss | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/23 | Moss | 2-1 (0-1) | Bryne | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/09/19 | Bryne | 0-1 (0-1) | Moss | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/07/19 | Moss | 2-3 (1-1) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 19/09/10 | Moss | 0-3 (0-2) | Bryne | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/10 | Bryne | 5-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/10 | Moss | 1-3 (1-1) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 01/11/09 | Moss | 1-1 (0-1) | Bryne | -0.5 | 3.25 | H |
| 01/06/09 | Bryne | 3-3 (2-1) | Moss | +0.25 | 3 | H |
| 18/03/09 | Moss | 2-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 3 | B |
| 25/10/08 | Moss | 1-2 (1-1) | Bryne | -0.75 | 3.5 | T |
| 20/07/08 | Bryne | 5-5 (4-2) | Moss | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/03/08 | Moss | 3-0 (2-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 12/08/07 | Bryne | 1-2 (0-1) | Moss | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/07 | Moss | 4-0 (3-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 29/10/06 | Moss | 0-0 (0-0) | Bryne | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/07/06 | Bryne | 1-5 (1-4) | Moss | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Bryne
TBTHBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sogndal | 0-2 (0-1) | Bryne | 0 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Bryne | 1-0 (1-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Egersunds IK | 1-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Egersunds IK | 4-3 (1-1) | Bryne | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | -0.75 | 3 | B |
| 13/03/26 | Sogndal | 2-3 (1-3) | Bryne | - | - | T |
Thành tích gần đây — Moss
HBBBBBTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Hodd | 2-1 (2-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.75 | B |
Đội hình
Bryne
Moss
1Magnus Rugland Ree3Patrick Andre Wik5Jacob Haahr Steffensen16Dadi Dodou Gaye8CLars Sodal10Kristian Haland14Anders Molund19Nicklas Strunck Jakobsen6Remi Andre Svindland11Alfred Scriven29Martin Lye1Mathias Ranmarks3CKristian Strande5Omar Jebali17Patrik Andersen2Marius Cassidy8Hakon Vold Krohg14Jamiu Musbaudeen16William Strand Kvale19Lasse Overgaard7Julian Laegreid20Niclas Semmen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 6Remi Andre Svindland
- 8Lars Sodal C🟨 Thẻ vàng 80'
- 10Kristian Haland▼ Rời sân 65'
- 11Alfred Scriven▼ Rời sân 54'
- 14Anders Molund⚽ Ghi bàn 70'
- 16Dadi Dodou Gaye🎯 Kiến tạo 70'
- 19Nicklas Strunck Jakobsen🎯 Kiến tạo 74' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 29Martin Lye
Khách · 352
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy▼ Rời sân 90'
- 3Kristian Strande C
- 5Omar Jebali
- 7Julian Laegreid🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 8Hakon Vold Krohg⚽ Ghi bàn 57'
- 14Jamiu Musbaudeen▼ Rời sân 90'
- 16William Strand Kvale
- 17Patrik Andersen▼ Rời sân 68'
- 19Lasse Overgaard▼ Rời sân 90'
- 20Niclas Semmen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
103
Sút cầu môn
31
Tấn công
9577
Tấn công nguy hiểm
7735
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bryne (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Moss (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bryne (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Moss (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bryne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-10 | Thành lập | 1906-8-28 |
| Bryne | Sân nhà | Melløs Stadion |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Orjan Heiberg | HLV | Ole Martin Nesselquist |
| Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 181.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.33 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.15 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.10 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.34 ↑ | 100.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.15 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.23 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.01 | 3.87 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 54.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.20 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.03 | 3.88 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.99 ↑ | 30.79 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 1.08 | 3.50 | 0.65 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.