Kết quả bóng đá trận Bryne vs Haugesund, 22:00 ngày 30/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Bryne 0 Kết thúc HT 0-0 2
Haugesund
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Bryne | Phút | |
| 16' | Anders Bondhus | |
| 16' | Bondhus A. | |
| 17' | ||
| Kristoffer Hay | 20' | |
| 20' | ||
| Hay K. | 20' | |
| 25' | Sory Diarra | |
| 25' | ||
| 25' | S.Diarra | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sjur Torgersen Jonassen ▼ Kristoffer Hay | 51' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Lars Remmem ▼ Eirik Viland Andersen | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Sory Diarra(Assists:Ismael Petcho Camara) (Kiến tạo: Ismael Petcho Camara) | |
| ▲ Torjus Engebakken ▼ Lasse Qvigstad | 70' ⇄ | |
| 75' | Bruno Leite | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 Jonathan Norbye(Assists:Niklas Sandberg) (Kiến tạo: Niklas Sandberg) | |
| 79' ⇄ | ▲ Pyry Hannola ▼ Bruno Leite | |
| 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| 87' ⇄ | ▲ Almar Grindhaug ▼ Ismael Petcho Camara | |
| 87' ⇄ | ▲ Ismael Seone ▼ Sory Diarra | |
| 90' | Ismael Seone | |
| ▲ Jaran Ostrem ▼ Kristian Haland | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Hakon Tveit ▼ Remi Andre Svindland | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 31 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 19 |
Chủ = Bryne · Khách = Haugesund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bryne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 13 (41%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 29 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 13 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 1 | 5 | 62 | 36 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 33 | 25 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bryne 5 (25%)Hòa 6 (30%)Haugesund 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/11/25 | Haugesund | 1-4 (1-2) | Bryne | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/25 | Bryne | 3-1 (2-0) | Haugesund | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/25 | Haugesund | 3-0 (1-0) | Bryne | - | - | B |
| 24/02/24 | Haugesund | 3-1 (1-1) | Bryne | - | - | B |
| 11/02/23 | Haugesund | 2-0 (0-0) | Bryne | -2 | 3.75 | B |
| 20/06/19 | Bryne | 2-6 (0-4) | Haugesund | -1 | 3.25 | B |
| 31/01/15 | Bryne | 2-1 (1-0) | Haugesund | -0.75 | 3 | T |
| 15/02/14 | Bryne | 1-1 (0-0) | Haugesund | - | - | H |
| 27/01/13 | Bryne | 1-2 (1-2) | Haugesund | -0.75 | 3 | B |
| 27/03/11 | Bryne | 2-0 (0-0) | Haugesund | -0.5 | 3 | T |
| 29/01/11 | Bryne | 1-3 (0-2) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/06/10 | Haugesund | 6-1 (3-1) | Bryne | -1 | 3.25 | B |
| 20/02/10 | Haugesund | 1-1 (0-0) | Bryne | - | - | H |
| 11/10/09 | Bryne | 0-1 (0-1) | Haugesund | 0 | 3 | B |
| 16/05/09 | Haugesund | 2-0 (0-0) | Bryne | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/02/09 | Haugesund | 3-3 (1-3) | Bryne | -0.25 | 3 | H |
| 12/10/08 | Bryne | 2-2 (0-1) | Haugesund | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/08 | Haugesund | 1-1 (0-0) | Bryne | 0 | 3 | H |
| 30/03/08 | Bryne | 1-1 (0-0) | Haugesund | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bryne
TTTTBTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Roseland | 0-3 (0-0) | Bryne | - | - | T |
| 22/08/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-0) | Bryne | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Bryne | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Sogndal | 0-2 (0-1) | Bryne | 0 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Bryne | 1-0 (1-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Egersunds IK | 1-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Haugesund
THBTTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Haugesund | 3-0 (3-0) | Egersunds IK | +1 | 3.75 | T |
| 22/08/26 | Vard Haugesund | 3-3 (1-1) | Haugesund | - | - | H |
| 16/08/26 | Kongsvinger | 3-2 (1-0) | Haugesund | -0.25 | 4 | B |
| 09/08/26 | Haugesund | 7-2 (4-1) | Raufoss | +1.75 | 4 | T |
| 04/08/26 | Ranheim IL | 3-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | +0.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Haugesund | 1-1 (1-1) | Asane Fotball | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Bryne
Haugesund
1Magnus Rugland Ree3Patrick Andre Wik5CJacob Haahr Steffensen14Anders Molund15Kristoffer Hay16Dadi Dodou Gaye6Remi Andre Svindland8Lars Sodal17Lasse Qvigstad10Kristian Haland18Luka Fajfric21Einar Fauskanger3Stian Molde18Vegard Solheim23Jonathan Norbye42Anders Bondhus11Niklas Sandberg14Sivert Heltne Nilsen16Bruno Leite26Eirik Viland Andersen29CSory Diarra30Ismael Petcho Camara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 5Jacob Haahr Steffensen C
- 6Remi Andre Svindland▼ Rời sân 90+3'
- 8Lars Sodal
- 10Kristian Haland▼ Rời sân 90+3'
- 14Anders Molund
- 15Kristoffer Hay🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 51'
- 16Dadi Dodou Gaye
- 17Lasse Qvigstad▼ Rời sân 70'
- 18Luka Fajfric
Khách · 433
- 3Stian Molde
- 11Niklas Sandberg🎯 Kiến tạo 78'
- 14Sivert Heltne Nilsen
- 16Bruno Leite🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 79'
- 18Vegard Solheim
- 21Einar Fauskanger
- 23Jonathan Norbye⚽ Ghi bàn 78'
- 26Eirik Viland Andersen▼ Rời sân 64'
- 29Sory Diarra C⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 87'
- 30Ismael Petcho Camara🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 87'
- 42Anders Bondhus🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
78
Sút cầu môn
32
Tấn công
102129
Tấn công nguy hiểm
4661
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bryne (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Haugesund (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bryne (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Haugesund (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bryne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-10 | Thành lập | 1913-5-18 |
| Bryne | Sân nhà | Haugesund stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Orjan Heiberg | HLV | |
| Khu vực | Haugesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.40 | 0.97 | 3.50 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.38 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.47 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.23 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.38 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 4.00 | 2.30 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.59 | 2.37 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.28 ↑ | 1.25 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.85 | 2.39 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 14.10 ↑ | 4.16 ↑ | 1.27 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.74 | 2.63 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 25.87 ↑ | 5.12 ↑ | 1.20 ↓ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.35 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.50 ↓ | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.40 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.38 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bryne | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Haugesund | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).