Kết quả bóng đá trận Brusque FC vs Inter de Limeira, 05:30 ngày 16/08/2026

Brasileiro, Serie C · 05:30 ngày 16/08/2026
Brusque FC
3 Kết thúc HT 1-1 2
Inter de Limeira
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Brusque FC Phút Inter de Limeira
26' Vitor Benedito Leque da Silva
29' 0 - 1 Getulio
Raimar Rodrigues Lopes 1 - 1 45+2'
Macario 45+3'
HT 1-1
55' 1 - 2 Miguel Antonio Bianconi Kohl
77' Lucas Santos
Ryan Santos 2 - 2 79'
Petterson Novaes Reis 3 - 2 82'
Petterson Novaes Reis 84'
Davi Gabriel 86'
90+5' Yan Silva
90+5' Yan Silva
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 22 23
Bại 01 43
Ghi bàn 62 1311
Mất bàn 53 1311
Điểm 52 1415

Chủ = Brusque FC · Khách = Inter de Limeira

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brusque FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnInter de Limeira (34)
9 (26%)Thắng/Thắng4 (12%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng5 (15%)
7 (21%)Hòa/Hòa8 (24%)
6 (18%)Hòa/Bại7 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (9%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Brusque FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199552822322
Sân nhà10811188251
Sân khách91441014716
6 gần630377--

Inter de Limeira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198652220306
Sân nhà93421081315
Sân khách105231212171
6 gần631277--

Thành tích gần đây — Brusque FC

BTBTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D310/08/26Maranhao2-1 (1-1)Brusque FC4-802.25B
BRA D327/07/26Brusque FC1-0 (1-0)Ituano SP4-7+0.52.25T
BRA D314/07/26Itabaiana(SE)1-0 (1-0)Brusque FC6-502B
BRA D307/07/26Brusque FC3-1 (1-0)Figueirense5-10+0.252.25T
BRA D301/07/26Botafogo PB2-0 (0-0)Brusque FC9-9-0.252.25B
BRA D322/06/26Brusque FC2-1 (1-1)Floresta CE8-7+0.51.75T
BRA D314/06/26Brusque FC0-1 (0-0)Santa Cruz PE5-3+0.252B
BRA D302/06/26Barra FC2-2 (1-0)Brusque FC6-13-0.252H
BRA D325/05/26Brusque FC1-0 (0-0)Anapolis FC6-5+0.752.25T
BRA D318/05/26Ferroviaria SP1-0 (0-0)Brusque FC8-3-0.251.75B
BRA D311/05/26Brusque FC3-0 (1-0)Ypiranga(RS)9-4+0.251.75T
BRA D304/05/26Volta Redonda1-1 (0-1)Brusque FC8-5-0.52H
BRA D326/04/26Brusque FC2-1 (0-0)Confianca SE6-9+0.252T
BRA D321/04/26Maringa FC2-3 (1-2)Brusque FC14-0-0.752.25T
BRA D313/04/26SC Paysandu Para1-1 (0-0)Brusque FC18-1-0.52H
BRA D305/04/26Brusque FC2-1 (1-1)Caxias RS7-8+0.251.75T
BRA CCD101/03/26Brusque FC0-1 (0-0)Criciuma5-6-0.52B
BRA CCD123/02/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Brusque FC5-4-0.752B
BRA CCD115/02/26Brusque FC1-0 (1-0)Chapecoense SC6-5-0.251.75T
BRA CCD108/02/26Brusque FC1-1 (0-0)Concordia AC10-5+1.252.5H

Thành tích gần đây — Inter de Limeira

TBTTHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D309/08/26Inter de Limeira2-0 (1-0)Volta Redonda6-1+0.52.25T
BRA D328/07/26Guarani SP3-1 (1-1)Inter de Limeira8-2-0.52.5B
BRA D312/07/26Inter de Limeira1-0 (0-0)Amazonas FC6-4+0.752.25T
BRA D305/07/26Maranhao0-1 (0-0)Inter de Limeira10-202.25T
BRA D327/06/26Inter de Limeira2-2 (0-0)Maringa FC12-1+0.252.25H
BRA D322/06/26Ferroviaria SP2-0 (1-0)Inter de Limeira4-7-0.252B
BRA D315/06/26SC Paysandu Para1-2 (0-0)Inter de Limeira12-3-0.52.25T
BRA D301/06/26Inter de Limeira2-1 (0-1)Ypiranga(RS)4-4+0.52T
BRA D325/05/26Inter de Limeira0-0 (0-0)Itabaiana(SE)8-3+0.52.25H
BRA D319/05/26Botafogo PB0-1 (0-1)Inter de Limeira8-1-0.252.25T
BRA D312/05/26Inter de Limeira1-2 (0-0)Santa Cruz PE11-0+0.252B
BRA D303/05/26Confianca SE0-1 (0-1)Inter de Limeira6-2-0.52T
BRA D327/04/26Barra FC2-2 (1-1)Inter de Limeira6-7-0.252H
BRA D319/04/26Inter de Limeira1-1 (1-0)Ituano SP7-3+0.252.25H
BRA D313/04/26Anapolis FC1-2 (1-1)Inter de Limeira5-3-0.51.75T
BRA D306/04/26Inter de Limeira1-2 (1-1)Floresta CE11-1+0.52B
BRA SPB08/03/26Inter de Limeira1-2 (1-0)Juventus SP1-10-0.52.25B
BRA SPB01/03/26Sertaozinho1-2 (1-0)Inter de Limeira2-902T
BRA SPB26/02/26Inter de Limeira1-3 (0-1)Oeste8-4+0.252B
BRA SPB23/02/26XV de Piracicaba1-0 (0-0)Inter de Limeira8-4-0.252B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
116
91
Tấn công nguy hiểm
75
54
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brusque FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Inter de Limeira (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brusque FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Inter de Limeira (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOV

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
58
1 Bàn
46
2 Bàn
30
3 Bàn
00
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Brusque FCInter de Limeira

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
11
T/H
00
T/B
44
H/T
13
H/H
43
H/B
01
B/T
10
B/H
11
B/B
Brusque FCInter de Limeira

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
78
Thắng 1
44
Hòa
54
Thua 1
23
Thua 2+
Brusque FCInter de Limeira

Thông tin đội bóng

Brusque FC Thông tin Inter de Limeira
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.952.903.900.782.000.941.000.500.73
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑5.500.05 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.302.903.000.972.250.830.960.250.84
Live1.02 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.80 ↑5.500.23 ↓0.65 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm2.243.002.980.842.000.921.000.250.76
Live17.00 ↑3.45 ↑1.30 ↓5.26 ↑5.500.08 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.303.103.001.102.500.60---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.60 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm2.253.052.900.832.250.81---
Live1.04 ↓9.39 ↑100.00 ↑3.12 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm2.243.002.980.842.000.921.000.250.76
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.01 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.323.102.870.812.000.951.010.250.75
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.16 ↑5.500.04 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.322.912.880.852.000.971.060.250.78
Live1.01 ↓6.60 ↑185.00 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.293.043.010.942.250.820.960.250.82
Live1.02 ↓6.40 ↑35.00 ↑5.25 ↑5.500.01 ↓0.66 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.302.902.901.372.500.50---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.203.203.050.842.250.840.900.250.79
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.57 ↑5.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.262.863.130.742.001.020.940.250.81
Live4.79 ↑1.34 ↓8.01 ↑2.91 ↑5.500.23 ↓0.78 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.252.952.901.372.500.51---
Live1.01 ↓20.00 ↑201.00 ↑0.95 ↓3.500.68 ↑---
1xBetSớm2.273.103.221.232.500.580.920.250.79
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.88 ↑5.500.11 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.153.003.101.032.250.780.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.50 ↑5.500.05 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.252.753.101.502.500.44---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.