Kết quả bóng đá trận Brusque FC vs Inter de Limeira, 04:30 ngày 14/09/2026
Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 14/09/2026
Brusque FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Inter de Limeira
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Brusque FC | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Lucas Buchecha | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 40' | |
| Joao Pedro 2 - 3 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 4 | |
| 60' | ⚽ 2 - 5 | |
| 60' | ⚽ 2 - 6 Bianconi Kohl M. A. | |
| 62' | ||
| 62' | Yan Silva | |
| 63' | ||
| Raimar | 63' | |
| 70' | Yan Silva | |
| 3 - 6 ⚽ | 85' | |
| Ariel 4 - 6 ⚽ | 85' | |
| Alvaro | 90' | |
| Martins P. | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Brusque FC · Khách = Inter de Limeira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brusque FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Brusque FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 8 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | 7 | 16 |
Inter de Limeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 12 | 17 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
59
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brusque FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Inter de Limeira (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brusque FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 2.90 | 3.30 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.40 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.17 ↓ | 6.40 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.40 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.99 ↓ | 3.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.50 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 9.70 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.03 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 9.20 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 0.56 | 1.75 | 1.27 | 1.25 | 0.75 | 0.57 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brusque FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Inter de Limeira | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).