Kết quả bóng đá trận Brunei Darussalam U20 vs U20 Myanmar, 16:30 ngày 03/09/2026
AFC Championship U20 · 16:30 ngày 03/09/2026
Brunei Darussalam U20 0 Kết thúc HT 0-2 7
U20 Myanmar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 20
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Brunei Darussalam U20 | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Aung T. H. | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 Aung T. H. | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 Aung T. H. | |
| 32' | ⚽ 0 - 5 Thant T. M. | |
| 37' | ⚽ 0 - 6 Thant T. M. | |
| HT 0-2 | ||
| 72' | ⚽ 1 - 6 Danial A. (phản lưới) | |
| 72' | ⚽ 2 - 6 Azrin Danial (phản lưới) | |
| 73' | ⚽ 2 - 7 | |
| 74' | ⚽ 2 - 8 Ko T. Z. | |
| 75' | ⚽ 2 - 9 | |
| 80' | ⚽ 2 - 10 Kyaw S. B. B. | |
| 82' | ⚽ 2 - 11 Nyi Nyi K. | |
| 83' | ⚽ 2 - 12 Ko T. Z. | |
| 84' | ⚽ 2 - 13 Ko T. Z. | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 13 | 2 | 24 |
| Mất bàn | 15 | 0 | 23 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 21 |
Chủ = Brunei Darussalam U20 · Khách = U20 Myanmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brunei Darussalam U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (50%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Sút bóng
244
Sút cầu môn
244
TL kiểm soát bóng
23%77%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brunei Darussalam U20 (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 4.60 bàn/trận
U20 Myanmar (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brunei Darussalam U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 18.00 | 12.00 | 1.04 | 0.72 | 4.25 | 0.97 | 1.02 | -2.75 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↓ | 12.00 | 1.02 ↓ | 0.70 ↓ | 7.50 | 1.19 ↑ | 1.42 ↑ | -0.25 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 1.01 | -2.75 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 | 4.50 | 0.91 | 1.00 ↓ | -3.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 28.00 | 13.50 | 1.01 | 0.72 | 3.75 | 0.93 | 1.08 | -2.75 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↓ | 29.00 ↑ | 1.01 | 0.75 ↑ | 7.50 | 0.90 ↓ | 0.63 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.97 | 5.50 | 0.71 | 0.73 | -4.50 | 0.94 |
| Live | 17.00 | 11.00 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | 6.50 | 0.88 ↑ | 0.68 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.70 | 3.75 | 0.90 | 0.94 | -2.75 | 0.74 |
| Live | - | - | - | 0.62 ↓ | 7.50 | 0.98 ↑ | 1.18 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | -2.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 3.75 | 1.01 | 1.14 | -2.75 | 0.67 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 7.50 | 0.94 ↓ | 1.42 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.67 | 3.75 | 1.03 | 1.19 | -2.75 | 0.54 |
| Live | - | - | - | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.