Kết quả bóng đá trận Brumunddal vs Raelingen, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Brumunddal 2 Kết thúc HT 1-0 4
Raelingen
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Brumunddal | Phút | |
| Kasper Sorum 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Joachim Svendsberget | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 Davidsen A. | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Jonus Buer Bjarmann | |
| Jorgen Holmlund 2 - 2 ⚽ | 83' | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 3 Jonus Buer Bjarmann | |
| 90+8' | ⚽ 2 - 4 Amir Zamani | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 24 | 3 | 55 | 24 |
| Điểm | 0 | 7 | 2 | 14 |
Chủ = Brumunddal · Khách = Raelingen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brumunddal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (63%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Brumunddal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 2 | 12 | 18 | 72 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 35 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 37 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 35 | - | - |
Raelingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 34 | 40 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 12 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 17 | 28 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brumunddal 0 (0%)Hòa 0 (0%)Raelingen 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | -1 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Brumunddal
BBBBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/55 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sparta Sarpsborg B | 11-0 (4-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 03/08/26 | Brumunddal | 1-9 (1-3) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 25/07/26 | Drobak-Frogn IL | 7-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Sandefjord B | 2-2 (1-1) | Brumunddal | -2.25 | 4 | H |
| 13/06/26 | Brumunddal | 3-3 (2-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 31/05/26 | Elverum | 4-0 (0-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 25/05/26 | Brumunddal | 0-8 (0-4) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | -1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | B |
| 02/05/26 | Orn-Horten | 6-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 18/04/26 | Brumunddal | 0-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | T |
| 13/08/25 | Brumunddal | 1-5 (1-3) | Kongsvinger | - | - | B |
| 12/04/25 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Raufoss | - | - | B |
| 29/10/23 | Honefoss BK | 4-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 22/10/23 | Brumunddal | 2-1 (1-1) | Forde | - | - | T |
| 15/10/23 | IL Hodd B | 1-1 (1-0) | Brumunddal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Raelingen
HTBBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Raelingen | 1-1 (0-0) | Rade | - | - | H |
| 01/08/26 | Orn-Horten | 0-2 (0-0) | Raelingen | - | - | T |
| 25/07/26 | Raelingen | 2-4 (1-2) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 20/06/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 13/06/26 | Rade | 7-2 (5-1) | Raelingen | - | - | B |
| 31/05/26 | Raelingen | 0-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 25/05/26 | Fram Larvik | 5-1 (2-0) | Raelingen | -0.25 | 4.5 | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | +1 | 3.75 | T |
| 12/05/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (0-1) | Raelingen | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 20/04/26 | Raelingen | 2-2 (1-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 11/04/26 | Raelingen | 3-2 (0-2) | Elverum | - | - | T |
| 06/04/26 | Sandefjord B | 5-2 (0-0) | Raelingen | - | - | B |
| 14/03/26 | Raelingen | 2-4 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 07/02/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 22/03/19 | Raelingen | 1-5 (0-0) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 06/10/15 | Strommen IF B | 2-2 (0-1) | Raelingen | - | - | H |
| 24/06/15 | Kongsvinger IL B | 2-1 (0-0) | Raelingen | -0.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brumunddal (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Raelingen (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brumunddal (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Raelingen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brumunddal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.44 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.80 | 1.44 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.37 | 4.64 | 1.47 | 0.91 | 4.50 | 0.81 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 4.37 | 4.64 | 1.47 | 0.91 | 4.50 | 0.81 | 0.88 | -1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.