Kết quả bóng đá trận Brothers Union vs MSPCC City Club, 16:10 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Bangladesh · 16:10 ngày 18/09/2026
Brothers Union 0 Kết thúc HT 0-2 3
MSPCC City Club
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| Brothers Union | Phút | |
| 18' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 Islam E. | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Islam E. | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Okafor O. (Assist:Enamul Islam) (Kiến tạo: Enamul Islam) | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 Okafor O. (Kiến tạo: Enamul Islam) | |
| 35' | ⚽ 0 - 5 Onyakachi Okafor | |
| 42' | ⚽ 0 - 6 | |
| 45' | ⚽ 0 - 7 | |
| HT 0-2 | ||
| 74' | ⚽ 0 - 8 | |
| 74' | ⚽ 0 - 9 Islam E. | |
| 75' | ⚽ 0 - 10 Enamul Islam | |
| 77' | ⚽ 0 - 11 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 23 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 9 | 18 |
Chủ = Brothers Union · Khách = MSPCC City Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brothers Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Brothers Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 29 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 14 | 9 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 15 | 8 | 7 |
MSPCC City Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brothers Union (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
MSPCC City Club (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brothers Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.45 | 3.75 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.82 ↓ | 3.25 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 3.75 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.82 ↓ | 3.25 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.30 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↓ | 2.65 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.43 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.63 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.65 ↓ | 3.28 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.