Kết quả bóng đá trận Brotherhood FC vs Howlers SC, 16:10 ngày 28/07/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:10 ngày 28/07/2026
Brotherhood FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Howlers SC
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Brotherhood FC | Phút | |
| 21' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| 62' | ||
| 63' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chủ = Brotherhood FC · Khách = Howlers SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brotherhood FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brotherhood FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Howlers SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brotherhood FC
BBTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | B |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-4 (0-1) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Howlers SC
BTBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/34 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 10/10/24 | Kumar Sporting FC | 1-7 (1-3) | Howlers SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | B |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 12/09/24 | Howlers SC | 2-3 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
135
Sút cầu môn
42
Tấn công
7550
Tấn công nguy hiểm
5525
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brotherhood FC (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Howlers SC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brotherhood FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.90 | 10.30 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.24 ↓ | 8.50 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.75 | 6.50 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.63 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.50 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | 0.82 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.23 | 6.25 | 8.75 | 0.53 | 3.50 | 1.25 | 1.05 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 | 2.00 | 0.65 | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.31 | 4.85 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.85 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 0.72 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.25 | 8.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.16 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 16.20 ↑ | 4.95 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.