Kết quả bóng đá trận Brotherhood FC vs Boys Club, 12:30 ngày 19/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 12:30 ngày 19/08/2026
Brotherhood FC 6 Kết thúc HT 4-0 1
Boys Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Brotherhood FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 56' | |
| 77' | ⚽ 5 - 1 | |
| 6 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 16 | 29 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 13 | 25 |
| Điểm | 9 | 6 | 16 | 7 |
Chủ = Brotherhood FC · Khách = Boys Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brotherhood FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brotherhood FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Boys Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brotherhood FC
BHBBTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brotherhood FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | B |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-4 (0-1) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Boys Club
HBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/34 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Boys Club | - | - | H |
| 28/07/26 | Sang Mustang FC | 2-1 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | B |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/10/24 | Sang Mustang FC | 4-1 (3-0) | Boys Club | - | - | B |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | B |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Kumar Sporting FC | 1-3 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 11/09/24 | Boys Club | 2-4 (1-1) | Gangtok Himalayan | - | - | B |
| 05/09/24 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | H |
| 18/07/23 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sai Namchi | - | - | H |
| 13/07/23 | Kumar Sporting FC | 2-1 (1-1) | Boys Club | - | - | B |
| 09/07/23 | Boys Club | 0-3 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 07/07/23 | Boys Club | 3-4 (3-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 09/09/19 | United Sikkim FC | 3-1 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/09/19 | Boys Club | 0-1 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 23/08/18 | Sikkim Himalayan SC | 0-0 (0-0) | Boys Club | - | - | H |
| 21/08/18 | Unicorn FC | 1-3 (1-1) | Boys Club | - | - | T |
| 19/08/18 | Boys Club | 2-2 (1-1) | State Sports Academy | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
157
Sút cầu môn
121
Tấn công
4553
Tấn công nguy hiểm
2242
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brotherhood FC (9 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Boys Club (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brotherhood FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.20 | 5.75 | 0.60 | 3.25 | 0.74 | 0.69 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.88 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.92 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.89 | 4.04 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.05 ↑ | 14.30 ↑ | 1.51 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.70 | 0.75 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.96 ↑ | 6.50 | 0.70 ↓ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.47 ↓ | 6.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.46 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 1.26 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.23 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brotherhood FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Boys Club | -1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).