Kết quả bóng đá trận Brooklyn FC vs Sporting Jax, 06:00 ngày 30/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 30/08/2026
Brooklyn FC 4 Kết thúc HT 3-0 1
Sporting Jax
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Brooklyn FC | Phút | |
| Peter Mangione(Assists:Markus Anderson) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mangione P. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| Peter Mangione(Assists:Christopher Olney Jr) 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| Mangione P. 5 - 0 ⚽ | 27' | |
| Markus Anderson 6 - 0 ⚽ | 35' | |
| 7 - 0 ⚽ | 35' | |
| M.Anderson 8 - 0 ⚽ | 35' | |
| 39' | Ventura Alvarado Aispuro | |
| 39' | Alvarado V. | |
| HT 3-0 | ||
| 64' | Emil Jaaskelainen | |
| 64' | Emil Jaaskelainen | |
| 66' | Jean Mota Oliveira de Souza | |
| 66' | Jean Mota | |
| 71' | ⚽ 8 - 1 Kieran Sadlier | |
| Christopher Olney Jr 9 - 1 ⚽ | 78' | |
| 90+2' | Edgardo Rito | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 17 | 28 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = Brooklyn FC · Khách = Sporting Jax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brooklyn FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 13 (45%) |
Bảng xếp hạng
Brooklyn FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 36 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 10 | 10 | 24 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 26 | 6 | 22 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Sporting Jax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 5 | 15 | 27 | 58 | 11 | 25 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 | 29 | 6 | 25 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 11 | 29 | 5 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brooklyn FC 0 (0%)Hòa 2 (100%)Sporting Jax 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Brooklyn FC
BBBBHHTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (0-1) | Brooklyn FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | San Antonio | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sporting Jax
TBBBHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Birmingham Legion | 2-3 (0-0) | Sporting Jax | -1 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Sacramento Republic FC | 5-0 (4-0) | Sporting Jax | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | -1.25 | 3 | B |
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | -1 | 3 | H |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | -1 | 3 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Sporting Jax | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | FC Naples | 1-1 (0-1) | Sporting Jax | - | - | H |
| 14/05/26 | Sarasota Paradise | 0-2 (0-1) | Sporting Jax | - | - | T |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | -2 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
95
Tấn công
149138
Tấn công nguy hiểm
8264
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
373356
TL chuyền bóng thành công
75%71%
Phạm lỗi
715
Việt vị
31
Cứu thua
45
Tắc bóng
314
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
152
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
4649
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.291.34
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brooklyn FC (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sporting Jax (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brooklyn FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Sporting Jax (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brooklyn FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.42 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.63 | 3.70 | 3.42 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.10 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.20 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.90 | 4.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.70 | 3.70 | 0.68 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.68 ↑ | 83.55 ↑ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.65 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.90 ↓ | 3.60 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.59 | 3.74 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.94 | 4.04 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 33.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.68 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.91 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.16 | 4.15 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.99 ↓ | 4.17 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.12 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.62 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.