Kết quả bóng đá trận Brooklyn City (W) vs DC Power (W), 06:30 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 06:30 ngày 22/08/2026
Brooklyn City (W)
Sắp đá --:--:--
DC Power (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 00 11
Bại 23 66
Ghi bàn 10 910
Mất bàn 53 1711
Điểm 30 1010

Chủ = Brooklyn City (W) · Khách = DC Power (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brooklyn City (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnDC Power (W) (15)
2 (12%)Thắng/Thắng3 (20%)
2 (12%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
9 (53%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Brooklyn City (W) 2 (29%)Hòa 2 (29%)DC Power (W) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA WPSL08/03/26Brooklyn City (W)0-2 (0-1)DC Power (W)2-3--B
USA WPSL09/11/25Brooklyn City (W)1-0 (0-0)DC Power (W)5-4--T
USA WPSL19/09/25DC Power (W)2-2 (2-0)Brooklyn City (W)4-702.25H
USA WPSL27/04/25Brooklyn City (W)0-1 (0-1)DC Power (W)2-0--B
USA WPSL24/03/25DC Power (W)1-1 (0-1)Brooklyn City (W)0-5+0.252H
USA WPSL14/11/24DC Power (W)0-3 (0-3)Brooklyn City (W)2-4+0.52T
USA WPSL12/10/24Brooklyn City (W)0-1 (0-0)DC Power (W)5-1+12.25B

Thành tích gần đây — Brooklyn City (W)

BTBTBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA WPSL16/08/26Lexington SC (W)3-0 (0-0)Brooklyn City (W)2-3--B
USA WPSL29/06/26Brooklyn City (W)1-0 (0-0)Force FC New York (W)4-1--T
USA WPSL21/06/26Brooklyn City (W)0-2 (0-1)New York Athletic Club (W)2-8-0.53.25B
USA WPSL08/06/26STA (W)0-2 (0-0)Brooklyn City (W)6-402.5T
USA WPSL17/05/26Spokane Zephyr (W)4-0 (2-0)Brooklyn City (W)2-3--B
USA WPSL11/05/26Lexington SC (W)3-1 (3-0)Brooklyn City (W)4-5--B
USA WPSL04/05/26Sporting JAX (W)2-1 (1-0)Brooklyn City (W)2-5--B
USA WPSL26/04/26Brooklyn City (W)1-1 (0-0)Dallas Trinity (W)9-102.25H
USA WPSL13/04/26Brooklyn City (W)3-0 (1-0)Dallas Trinity (W)3-202.5T
USA WPSL05/04/26Sporting JAX (W)2-0 (1-0)Brooklyn City (W)2-2--B
USA WPSL29/03/26Brooklyn City (W)0-1 (0-1)Lexington SC (W)2-1--B
USA WPSL23/03/26Brooklyn City (W)0-2 (0-1)Carolina Ascent (W)2-5--B
USA WPSL19/03/26Tampa Bay Sun (W)0-3 (0-2)Brooklyn City (W)4-502.5T
USA WPSL15/03/26Spokane Zephyr (W)3-0 (2-0)Brooklyn City (W)8-2--B
USA WPSL08/03/26Brooklyn City (W)0-2 (0-1)DC Power (W)2-3--B
USA WPSL15/02/26Fort Lauderdale (W)3-3 (1-1)Brooklyn City (W)5-9--H
USA WPSL01/02/26Dallas Trinity (W)1-1 (0-0)Brooklyn City (W)0-5-0.252.25H
USA WPSL14/12/25Tampa Bay Sun (W)0-3 (0-0)Brooklyn City (W)3-7-0.252.25T
USA WPSL07/12/25Carolina Ascent (W)1-0 (1-0)Brooklyn City (W)1-2--B
USA WPSL23/11/25Brooklyn City (W)1-0 (0-0)Spokane Zephyr (W)5-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — DC Power (W)

BBBHTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA WPSL16/08/26DC Power (W)0-1 (0-1)Carolina Ascent (W)9-8--B
USA WPSL10/05/26Spokane Zephyr (W)1-0 (0-0)DC Power (W)5-3--B
USA WPSL07/05/26DC Power (W)0-1 (0-1)Sporting JAX (W)5-7-0.252.25B
USA WPSL02/05/26DC Power (W)1-1 (0-0)Dallas Trinity (W)11-0+0.52.25H
USA WPSL23/04/26DC Power (W)4-0 (1-0)Fort Lauderdale (W)10-2+0.752.5T
USA WPSL12/04/26Tampa Bay Sun (W)0-2 (0-2)DC Power (W)10-3--T
USA WPSL07/04/26Fort Lauderdale (W)3-1 (1-1)DC Power (W)5-3+0.52.75B
USA WPSL02/04/26DC Power (W)0-2 (0-0)Lexington SC (W)6-2-0.52.5B
USA WPSL27/03/26DC Power (W)0-2 (0-1)Tampa Bay Sun (W)6-4+0.252.25B
USA WPSL22/03/26Spokane Zephyr (W)0-2 (0-0)DC Power (W)5-7--T
USA WPSL17/03/26DC Power (W)0-1 (0-0)Carolina Ascent (W)3-3-0.252B
USA WPSL13/03/26DC Power (W)1-1 (1-1)Dallas Trinity (W)3-202.25H
USA WPSL08/03/26Brooklyn City (W)0-2 (0-1)DC Power (W)2-3--T
USA WPSL15/02/26Tampa Bay Sun (W)1-1 (1-0)DC Power (W)9-2--H
USA WPSL08/02/26Sporting JAX (W)0-1 (0-0)DC Power (W)5-2--T
USA WPSL21/12/25Carolina Ascent (W)0-0 (0-0)DC Power (W)6-4-12.5H
USA WPSL14/12/25Lexington SC (W)2-2 (1-2)DC Power (W)3-2-12.5H
USA WPSL07/12/25Dallas Trinity (W)2-1 (2-1)DC Power (W)4-5-0.252.25B
USA WPSL22/11/25DC Power (W)0-1 (0-0)Carolina Ascent (W)2-0--B
USA WPSL13/11/25DC Power (W)3-1 (2-1)Fort Lauderdale (W)3-8-0.252.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brooklyn City (W) (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
DC Power (W) (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brooklyn City (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

DC Power (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 1 (13%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
33
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
84
B.thắng H2
Brooklyn City (W)DC Power (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
22
H/H
03
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Brooklyn City (W)DC Power (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
21
Thắng 1
35
Hòa
36
Thua 1
83
Thua 2+
Brooklyn City (W)DC Power (W)

Thông tin đội bóng

Brooklyn City (W) Thông tin DC Power (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.152.882.600.742.500.60---
Live2.38 ↑2.80 ↓2.38 ↓0.63 ↓2.250.71 ↑---
InterwettenSớm2.303.152.800.952.500.75---
Live2.65 ↑3.05 ↓2.50 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm2.233.052.700.912.500.73---
Live2.55 ↑2.95 ↓2.43 ↓0.75 ↓2.250.89 ↑---
CrownSớm2.563.102.300.872.250.830.960.000.74
Live2.563.102.300.872.250.830.960.000.74
WewbetSớm2.323.122.740.962.500.740.980.250.72
Live2.57 ↑3.03 ↓2.51 ↓0.85 ↓2.250.93 ↑0.94 ↓0.000.84 ↑
18BetSớm2.203.152.750.862.500.710.930.250.66
Live2.70 ↑3.00 ↓2.45 ↓0.76 ↓2.250.85 ↑0.89 ↓0.000.72 ↑
PinnacleSớm3.033.032.250.852.250.900.81-0.250.94
Live2.53 ↓3.09 ↑2.59 ↑0.852.250.900.85 ↑0.000.90 ↓
BwinSớm2.253.202.700.932.500.75---
Live2.55 ↑3.10 ↓2.45 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.303.202.940.952.500.760.660.001.10
Live2.50 ↑3.13 ↓2.55 ↓0.81 ↓2.250.87 ↑0.82 ↑0.000.86 ↓
Bet 365Sớm2.253.202.801.032.500.781.030.250.78
Live2.55 ↑3.202.50 ↓1.032.500.780.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.452.902.631.102.500.65---
Live2.60 ↑2.88 ↓2.50 ↓1.05 ↓2.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.