Kết quả bóng đá trận Bronshoj vs Nr. sundby, 19:00 ngày 08/08/2026

Hạng 3 Đan Mạch · 19:00 ngày 08/08/2026
Bronshoj
3 Kết thúc HT 1-0 1
Nr. sundby
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Bronshoj Phút Nr. sundby
1 - 0 22'
HT 1-0
2 - 0 52'
55' 2 - 1
60'
60'
65'
76'
3 - 1 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 02 32
Bại 21 36
Ghi bàn 56 1317
Mất bàn 88 1322
Điểm 32 158

Chủ = Bronshoj · Khách = Nr. sundby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bronshoj (18)Hiệp 1 / Cả trậnNr. sundby (14)
4 (22%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng2 (14%)
4 (22%)Hòa/Hòa3 (21%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Bronshoj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229583438325
Sân nhà117132016225
Sân khách1124514221010
6 gần623176--

Nr. sundby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng104421614402
Sân nhà5311129102
Sân khách51314562
6 gần621399--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Bronshoj 2 (29%)Hòa 2 (29%)Nr. sundby 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D307/03/26Bronshoj4-2 (2-0)Nr. sundby10-7--T
DEN D320/09/25Nr. sundby3-3 (1-2)Bronshoj4-4--H
DEN D315/03/25Bronshoj0-0 (0-0)Nr. sundby2-0+12.25H
DEN D321/09/24Nr. sundby1-3 (0-2)Bronshoj7-502.5T
INT CF16/03/24Nr. sundby1-0 (0-0)Bronshoj---B
DEN D428/10/23Nr. sundby5-0 (4-0)Bronshoj3-6--B
DEN D425/08/23Bronshoj0-1 (0-1)Nr. sundby10-0--B

Thành tích gần đây — Bronshoj

THHTBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Bronshoj1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge14-1-0.752.75T
DEN D301/08/26Bronshoj0-0 (0-0)Ishoj IF6-1--H
INT CF25/07/26Bronshoj2-2 (0-0)HIK Hellerup2-7-0.253H
INT CF22/07/26Bronshoj1-0 (0-0)BK Avarta3-2+0.753.25T
INT CF18/07/26Bronshoj1-2 (1-1)AB Copenhagen---B
INT CF11/07/26Bronshoj2-2 (1-1)Fremad Amager---H
DEN D313/06/26FA 20002-2 (1-1)Bronshoj6-4--H
DEN D306/06/26Bronshoj1-2 (0-2)Nykobing FC5-4-0.753B
DEN D329/05/26Bronshoj1-1 (0-0)Vanlose5-3--H
DEN D323/05/26Horsholm-Usserod IK2-3 (0-2)Bronshoj1-5--T
DEN D316/05/26Naesby4-1 (1-0)Bronshoj12-4--B
DEN D308/05/26Bronshoj0-0 (0-0)FA 20002-5--H
DEN D303/05/26Nykobing FC5-1 (1-1)Bronshoj6-3--B
DEN D325/04/26Bronshoj3-1 (1-1)Horsholm-Usserod IK4-4--T
DEN D318/04/26Vanlose1-1 (0-1)Bronshoj2-3--H
DEN D311/04/26Bronshoj1-1 (0-1)Naesby2-2--H
DEN D306/04/26Bronshoj0-2 (0-1)Holbaek4-702.75B
DEN D301/04/26Horsholm-Usserod IK3-0 (0-0)Bronshoj8-2+0.253B
DEN D328/03/26Bronshoj1-0 (1-0)Odder IGF5-4--T
DEN D321/03/26FA 20004-0 (1-0)Bronshoj8-1--B

Thành tích gần đây — Nr. sundby

TBTBBHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup06/08/26Slagelse BI0-4 (0-2)Nr. sundby---T
DEN D301/08/26Naesby2-1 (2-0)Nr. sundby---B
INT CF25/07/26Nr. sundby2-1 (1-1)Ringsted5-0--T
INT CF21/07/26Fremad Amager3-1 (2-1)Nr. sundby7-3-0.753B
INT CF18/07/26Nr. sundby1-3 (1-2)Nykobing FC---B
DEN D313/06/26BK Frem0-0 (0-0)Nr. sundby5-2-0.53.25H
DEN D305/06/26Nr. sundby1-5 (0-0)Holbaek0-5-0.252.75B
DEN D330/05/26Nr. sundby3-3 (0-2)Odder IGF8-4--H
DEN D323/05/26IF Lyseng2-2 (0-1)Nr. sundby7-6--H
DEN D316/05/26Vegar0-1 (0-1)Nr. sundby6-4--T
DEN D309/05/26Nr. sundby2-1 (1-1)BK Frem3-6--T
DEN D302/05/26Holbaek2-0 (1-0)Nr. sundby6-10--B
DEN D325/04/26Nr. sundby4-0 (2-0)IF Lyseng6-5--T
DEN D318/04/26Odder IGF1-1 (0-0)Nr. sundby11-8--H
DEN D311/04/26Nr. sundby2-0 (1-0)Vegar---T
DEN D306/04/26Nr. sundby1-0 (0-0)Vanlose5-4+0.252.75T
DEN D302/04/26Odder IGF2-0 (1-0)Nr. sundby6-8-0.252.75B
DEN D328/03/26Nr. sundby3-0 (1-0)Vegar3-4--T
DEN D321/03/26Holbaek2-2 (1-2)Nr. sundby7-1--H
DEN D314/03/26Nr. sundby2-1 (0-0)Horsholm-Usserod IK5-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
105
80
Tấn công nguy hiểm
56
33
Sút ngoài cầu môn
10
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bronshoj (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Nr. sundby (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BronshojNr. sundby

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BronshojNr. sundby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
45
Thắng 1
85
Hòa
21
Thua 1
55
Thua 2+
BronshojNr. sundby

Thông tin đội bóng

Bronshoj Thông tin Nr. sundby
1919-5-15 Thành lập
Tingbjerg Idraetspark Sân nhà
3000 Sức chứa 0
Jamil Fearrington HLV
Bronshoj Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.009.001.043.250.790.790.501.04
Live1.05 ↓15.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.653.804.400.802.751.000.860.750.93
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.75 ↑3.500.25 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.633.904.400.602.501.10---
Live1.02 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.25 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm1.533.654.300.752.750.86---
Live1.57 ↑3.75 ↑4.300.92 ↑3.000.73 ↓---
SbobetSớm1.603.724.361.073.000.750.840.751.00
Live1.05 ↓5.40 ↑105.00 ↑2.38 ↑3.500.22 ↓0.39 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.643.734.150.802.750.940.820.750.92
Live1.63 ↓3.77 ↑4.17 ↑0.78 ↓2.751.00 ↑0.83 ↑0.750.95 ↑
LadbrokesSớm1.613.754.200.612.501.15---
Live1.613.754.33 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.613.804.000.692.750.830.720.750.80
Live1.01 ↓14.00 ↑35.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.673.764.160.772.751.000.850.750.90
Live1.13 ↓6.25 ↑30.40 ↑2.66 ↑3.500.27 ↓0.50 ↓0.001.54 ↑
BwinSớm1.623.754.200.622.501.15---
Live1.60 ↓3.754.33 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.694.004.030.622.501.161.701.500.39
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.100.802.751.000.850.750.95
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.653.504.200.602.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bronshoj+3/4100
Nr. sundby-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).