Kết quả bóng đá trận Brondby U19 vs Esbjerg U19, 17:30 ngày 15/08/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 17:30 ngày 15/08/2026
Brondby U19 3 Kết thúc HT 2-1 3
Esbjerg U19
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Brondby U19 | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| Willads Tuxen 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| Elias Broberg 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| Alexander Drexel | 80' | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 Andreas Kristiansen | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 16 |
Chủ = Brondby U19 · Khách = Esbjerg U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Brondby U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Esbjerg U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brondby U19 10 (50%)Hòa 2 (10%)Esbjerg U19 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Brondby U19 | 1-2 (1-2) | Esbjerg U19 | +1 | 3.5 | B |
| 29/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (1-1) | Brondby U19 | - | - | B |
| 20/03/25 | Brondby U19 | 4-4 (2-1) | Esbjerg U19 | +1 | 3 | H |
| 02/11/24 | Esbjerg U19 | 4-2 (0-0) | Brondby U19 | - | - | B |
| 29/02/24 | Esbjerg U19 | 2-3 (0-2) | Brondby U19 | - | - | T |
| 28/10/23 | Brondby U19 | 2-1 (0-0) | Esbjerg U19 | - | - | T |
| 30/05/23 | Brondby U19 | 4-1 (2-0) | Esbjerg U19 | +1 | 4.25 | T |
| 08/10/22 | Esbjerg U19 | 0-4 (0-3) | Brondby U19 | - | - | T |
| 26/02/22 | Brondby U19 | 3-0 (1-0) | Esbjerg U19 | +2 | 4.25 | T |
| 11/09/21 | Esbjerg U19 | 1-2 (1-2) | Brondby U19 | - | - | T |
| 22/05/21 | Brondby U19 | 2-4 (0-2) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 16/08/20 | Esbjerg U19 | 1-5 (0-2) | Brondby U19 | +1.5 | 3.5 | T |
| 07/03/20 | Esbjerg U19 | 1-3 (0-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 31/08/19 | Brondby U19 | 2-3 (1-1) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 27/04/19 | Brondby U19 | 1-3 (1-2) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 20/10/18 | Esbjerg U19 | 0-2 (0-1) | Brondby U19 | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/06/18 | Brondby U19 | 2-2 (1-1) | Esbjerg U19 | +1.25 | 3.75 | H |
| 25/11/17 | Esbjerg U19 | 0-4 (0-2) | Brondby U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/05/17 | Esbjerg U19 | 3-1 (1-1) | Brondby U19 | -1.75 | 3.75 | B |
| 26/11/16 | Brondby U19 | 0-4 (0-0) | Esbjerg U19 | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Brondby U19
HBHTBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brondby U19 | 0-0 (0-0) | Midtjylland U19 | - | - | H |
| 23/05/26 | Nordsjaelland U19 | 5-2 (3-1) | Brondby U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Brondby U19 | 1-1 (0-0) | FC Kobenhavn U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Lyngby Fodbold Club U19 | 0-3 (0-1) | Brondby U19 | 0 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | Brondby U19 | 1-2 (1-2) | Esbjerg U19 | +1 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Brondby U19 | 3-3 (3-3) | Midtjylland U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Randers Freja U19 | 1-0 (1-0) | Brondby U19 | - | - | B |
| 11/04/26 | Brondby U19 | 0-2 (0-1) | Aarhus AGF U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Odense BK U19 | 1-1 (1-0) | Brondby U19 | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Sonderjyske U19 | 1-2 (0-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Brondby U19 | 4-2 (2-0) | Aalborg BK U19 | - | - | T |
| 10/03/26 | FC Kobenhavn U19 | 2-3 (1-2) | Brondby U19 | - | - | T |
| 07/03/26 | Brondby U19 | 0-1 (0-1) | Vejle U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Brondby U19 | 4-1 (3-1) | Horsens U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Brondby U19 | 1-0 (0-0) | Silkeborg U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Brondby U19 | 2-3 (1-3) | Nordsjaelland U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Brondby U19 | 8-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (1-1) | Brondby U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | Brondby U19 | 2-4 (0-0) | Sonderjyske U19 | - | - | B |
| 25/10/25 | Aalborg BK U19 | 1-2 (1-0) | Brondby U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Esbjerg U19
BHTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Esbjerg U19 | 1-2 (0-1) | FC Kobenhavn U19 | -1 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Vejle U19 | 2-2 (1-1) | Esbjerg U19 | - | - | H |
| 09/05/26 | Esbjerg U19 | 1-0 (1-0) | Sonderjyske U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Randers Freja U19 | 1-3 (0-2) | Esbjerg U19 | - | - | T |
| 28/04/26 | Brondby U19 | 1-2 (1-2) | Esbjerg U19 | -1 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Esbjerg U19 | 5-2 (4-1) | Aalborg BK U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Odense BK U19 | 2-1 (2-1) | Esbjerg U19 | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg U19 | 0-1 (0-1) | Silkeborg U19 | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Nordsjaelland U19 | 3-1 (2-0) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Esbjerg U19 | 0-4 (0-2) | Aarhus AGF U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Esbjerg U19 | 3-1 (1-0) | Horsens U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Midtjylland U19 | 1-1 (1-0) | Esbjerg U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | Lyngby Fodbold Club U19 | 2-1 (2-1) | Esbjerg U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (1-1) | Brondby U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Aalborg BK U19 | 1-1 (0-0) | Esbjerg U19 | - | - | H |
| 08/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 01/11/25 | Horsens U19 | 3-0 (0-0) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 25/10/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (0-1) | Nordsjaelland U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Silkeborg U19 | 2-1 (1-1) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 04/10/25 | Esbjerg U19 | 1-2 (1-1) | Vejle U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby U19 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Esbjerg U19 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brondby U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.78 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.58 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.00 | 4.00 | 2.78 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.58 | 0.00 | 1.17 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby U19 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Esbjerg U19 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).