Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Viborg, 21:00 ngày 02/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 02/08/2026
Brondby IF
1 Kết thúc HT 0-0 0
Viborg
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Brondby IFViborg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jakob A Sundberg
🚩 Việt vị
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (chân trái) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Younis
17'
18'
🟨 Thẻ vàng - Sami Jalal Karchoud
20'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Kuzmic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
22'
28'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordi Vanlerberghe (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị cản phá
41'
42'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (đánh đầu) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Marcus Younis
46'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (chân phải) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Mads Frokjaer
49'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Jacob Ambaek (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân trái) — bị cản phá
54'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Mats Kohlert (chân trái) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân phải) — chệch khung thành
57'
60'
🔁 Thay người: vào Mads Sondergaard, ra Asker Beck
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân trái) — chệch khung thành
60'
61'
🔁 Thay người: vào Bilal Brahimi, ra Charly Horneman
62'
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — bị cản phá
63'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Olti Hyseni, ra Patrick Mortensen
67'
🔁 Thay người: vào Oskar Fenger, ra Mads Frokjaer
67'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (đánh đầu) — bị chặn
72'
74'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Sami Jalal Karchoud
🔁 Thay người: vào Sho Fukuda, ra Filip Bundgaard Kristensen
75'
78'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) Post
BÀN THẮNG - Olti Hyseni 1-0, kiến tạo: Sho Fukuda
80'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (đánh đầu) — vào lưới
80'
82'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Kirkegaard
86'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Gronning (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Frederik Alves Ibsen, ra Oliver Rose-Villadsen
87'
Phạt góc
87'
88'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Thomas Jorgensen
89'
🔁 Thay người: vào Daniel Anyembe, ra Lukas Kirkegaard
🚩 Việt vị
90'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Bilal Brahimi
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Brondby IF Phút Viborg
Marcus Younis 17'
18' Sami Jalal Karchoud
HT 0-0
▲ Jacob Ambaek ▼ Marcus Younis46'
Mads Frokjaer 49'
60' ▲ Mads Sondergaard ▼ Asker Beck
61' ▲ Bilal Brahimi ▼ Charly Horneman
▲ Olti Hyseni ▼ Patrick Mortensen67'
▲ Oskar Fenger ▼ Mads Frokjaer67'
74' ▲ Philip Keller ▼ Sami Jalal Karchoud
▲ Sho Fukuda ▼ Filip Bundgaard Kristensen75'
Olti Hyseni(Assists:Sho Fukuda) (Kiến tạo: Sho Fukuda) 1 - 0 80'
82' Lukas Kirkegaard
▲ Frederik Alves Ibsen ▼ Oliver Rose-Villadsen87'
88' ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Thomas Jorgensen
89' ▲ Daniel Anyembe ▼ Lukas Kirkegaard
90+5' Bilal Brahimi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 54
Hòa 01 32
Bại 01 24
Ghi bàn 62 2610
Mất bàn 22 1410
Điểm 94 1814

Chủ = Brondby IF · Khách = Viborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (17)Hiệp 1 / Cả trậnViborg (13)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (23%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431073101
Sân nhà22004261
Sân khách21103142
6 gần6231199--

Viborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113275
Sân nhà22003162
Sân khách20110118
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brondby IF 9 (45%)Hòa 4 (20%)Viborg 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75B
DEN SASL03/08/25Brondby IF0-2 (0-1)Viborg4-1+13B
DEN SASL15/02/25Brondby IF4-1 (1-1)Viborg4-7+12.75T
DEN SASL21/07/24Viborg3-3 (2-1)Brondby IF4-7+0.52.75H
DEN SASL11/03/24Viborg1-2 (0-1)Brondby IF6-7+0.52.5T
DEN SASL08/10/23Brondby IF1-0 (0-0)Viborg6-9+0.52.75T
DEN SASL21/05/23Viborg1-1 (0-1)Brondby IF5-2-0.252.5H
DEN SASL02/04/23Brondby IF0-3 (0-1)Viborg9-5+0.52.5B
DEN SASL13/11/22Brondby IF0-2 (0-1)Viborg6-8+0.252.75B
DEN SASL18/09/22Viborg0-0 (0-0)Brondby IF5-0-0.252.5H
INT CF28/01/22Brondby IF2-1 (0-0)Viborg-+0.753T
DEN SASL01/11/21Viborg0-1 (0-0)Brondby IF2-302.75T
DEN SASL25/07/21Brondby IF1-1 (1-0)Viborg5-6+0.752.75H
DEN SASL06/11/16Viborg1-2 (0-1)Brondby IF3-6+0.752.5T
DEN SASL18/09/16Brondby IF1-2 (0-1)Viborg4-9+0.752.5B
DEN SASL24/05/16Brondby IF0-1 (0-1)Viborg2-4+0.752.5B
INT CF21/02/16Viborg0-1 (0-0)Brondby IF7-702.75T
DEN SASL18/10/15Viborg0-2 (0-0)Brondby IF11-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Brondby IF

HBHTHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6-0.252.75H
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4+0.252.75B
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0+0.753T
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B
DEN SASL01/03/26Midtjylland0-0 (0-0)Brondby IF6-2-13H
INT CF24/02/26Brondby IF1-3 (0-2)AB Copenhagen7-4--B
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6+0.52.75H

Thành tích gần đây — Viborg

TTBTBHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10+0.252.75T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---T
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1-0.753.25B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4+0.753T
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1-0.752.75B
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75T

Đội hình

Brondby IFViborg
1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz11Filip Bundgaard Kristensen21Marcus Younis29Mads Frokjaer9Patrick Mortensen20Kasper Kiilerich5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic32Lukas Kirkegaard8Asker Beck10Thomas Jorgensen13CJeppe Gronning29Sami Jalal Karchoud11Charly Horneman19Dorian Hanza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
23
13
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
123
85
Tấn công nguy hiểm
64
36
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
472
403
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
17
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
2.24
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Viborg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Brondby IFViborg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brondby IFViborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
26
Thắng 1
83
Hòa
46
Thua 1
33
Thua 2+
Brondby IFViborg

Brondby IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Patrick Pentz
Thủ môn
7.70/019/250
29Mads Frokjaer
Tiền vệ
7.74/318/260🟨
99Bartosz Slisz
Tiền vệ
7.61/063/735
2Oliver Rose-Villadsen
Hậu vệ
7.50/043/477
18Max Ejdum
Tiền vệ
7.53/055/622
11Filip Bundgaard Kristensen
Tiền đạo
7.46/118/221
30Jordi Vanlerberghe
Hậu vệ
7.31/055/723
4Luis Binks
Hậu vệ
7.13/059/701
9Patrick Mortensen
Tiền đạo
6.62/03/41
27Mats Kohlert
Hậu vệ
6.31/144/491
21Marcus Younis
Tiền đạo
5.80/01/10🟨
7Olti Hyseni (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.211/16/91
19Sho Fukuda (dự bị)
Tiền đạo
6.910/01/30
38Jacob Ambaek (dự bị)
Tiền đạo
6.61/02/40
51Oskar Fenger (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30
32Frederik Alves Ibsen (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Viborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Oliver Bundgaard
Hậu vệ
7.60/021/344
13Jeppe Gronning
Tiền vệ
7.31/136/403
20Kasper Kiilerich
Thủ môn
6.90/037/380
32Lukas Kirkegaard
Hậu vệ
6.90/058/640🟨
30Srdjan Kuzmic
Hậu vệ
6.71/126/354
10Thomas Jorgensen
Tiền vệ
6.70/017/231
8Asker Beck
Tiền vệ
6.32/011/133
19Dorian Hanza
Tiền đạo
6.24/16/110
29Sami Jalal Karchoud
Tiền đạo
6.11/012/161🟨
11Charly Horneman
Tiền đạo
63/04/90
5Zan Zaletel
Hậu vệ
5.50/070/781
34Philip Keller (dự bị)
Tiền vệ
6.90/04/51
6Mads Sondergaard (dự bị)
Tiền vệ
6.61/07/112
21Bilal Brahimi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/121🟨
24Daniel Anyembe (dự bị)
Hậu vệ
-0/012/130
36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brondby IF Thông tin Viborg
1964-12-3 Thành lập 1896-4-1
Brondby Stadion Sân nhà Viborg Stadion
31748 Sức chứa 9796
Thomas Nörgaard HLV Nickolai Lund
Brondby Khu vực Viborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.913.553.130.812.750.910.910.500.87
Live1.913.553.131.35 ↑1.500.35 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.913.803.700.882.750.930.890.500.91
Live1.02 ↓21.00 ↑201.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.873.603.500.892.750.940.920.500.90
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.35 ↑1.500.20 ↓0.69 ↓0.001.21 ↑
Mansion88Sớm1.913.703.500.872.750.990.910.500.97
Live1.03 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑1.500.08 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.853.653.900.602.501.200.800.500.90
Live1.01 ↓16.00 ↑70.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.073.553.050.803.000.87---
Live1.05 ↓9.49 ↑100.00 ↑3.37 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.913.703.500.872.750.990.910.500.97
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.923.753.400.882.750.990.920.500.96
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.913.333.370.872.750.990.910.500.97
Live1.06 ↓7.90 ↑125.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.853.553.400.973.000.870.850.501.01
Live1.04 ↓9.55 ↑68.00 ↑5.85 ↑1.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.853.503.400.652.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.603.000.933.000.820.820.250.93
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.713.770.882.750.930.900.500.92
Live3.90 ↑1.56 ↓6.16 ↑4.40 ↑1.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm1.843.503.300.752.750.950.710.251.08
Live1.01 ↓10.00 ↑450.00 ↑4.15 ↑1.750.11 ↓0.65 ↓1.001.13 ↑
BwinSớm1.903.703.500.632.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑0.80 ↑0.500.88 ↓---
1xBetSớm2.143.603.190.612.501.230.530.001.29
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑1.500.10 ↓0.70 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm1.763.753.900.802.751.000.800.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.733.754.000.622.501.200.960.750.76
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brondby IF+1/2100
Viborg-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).