Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Viborg, 21:00 ngày 02/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 02/08/2026
Brondby IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Viborg
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Brondby IF
Viborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jakob A Sundberg
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marcus Younis
18'
🟨 Thẻ vàng - Sami Jalal Karchoud
20'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Kuzmic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordi Vanlerberghe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Marcus Younis
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mads Frokjaer
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jacob Ambaek (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân trái) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mats Kohlert (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Mads Sondergaard, ra Asker Beck
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Bilal Brahimi, ra Charly Horneman
62'
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Olti Hyseni, ra Patrick Mortensen
🔁 Thay người: vào Oskar Fenger, ra Mads Frokjaer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (đánh đầu) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Sami Jalal Karchoud
🔁 Thay người: vào Sho Fukuda, ra Filip Bundgaard Kristensen
78'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Olti Hyseni 1-0, kiến tạo: Sho Fukuda
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (đánh đầu) — vào lưới
82'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Kirkegaard
86'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Gronning (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Frederik Alves Ibsen, ra Oliver Rose-Villadsen
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Thomas Jorgensen
89'
🔁 Thay người: vào Daniel Anyembe, ra Lukas Kirkegaard
🚩 Việt vị
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Bilal Brahimi
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Brondby IF | Phút | |
| Marcus Younis | 17' | |
| 18' | Sami Jalal Karchoud | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jacob Ambaek ▼ Marcus Younis | 46' ⇄ | |
| Mads Frokjaer | 49' | |
| 60' ⇄ | ▲ Mads Sondergaard ▼ Asker Beck | |
| 61' ⇄ | ▲ Bilal Brahimi ▼ Charly Horneman | |
| ▲ Olti Hyseni ▼ Patrick Mortensen | 67' ⇄ | |
| ▲ Oskar Fenger ▼ Mads Frokjaer | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Philip Keller ▼ Sami Jalal Karchoud | |
| ▲ Sho Fukuda ▼ Filip Bundgaard Kristensen | 75' ⇄ | |
| Olti Hyseni(Assists:Sho Fukuda) (Kiến tạo: Sho Fukuda) 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 82' | Lukas Kirkegaard | |
| ▲ Frederik Alves Ibsen ▼ Oliver Rose-Villadsen | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Thomas Jorgensen | |
| 89' ⇄ | ▲ Daniel Anyembe ▼ Lukas Kirkegaard | |
| 90+5' | Bilal Brahimi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Brondby IF · Khách = Viborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 19 | 9 | - | - |
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brondby IF 9 (45%)Hòa 4 (20%)Viborg 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.75 | B |
| 03/08/25 | Brondby IF | 0-2 (0-1) | Viborg | +1 | 3 | B |
| 15/02/25 | Brondby IF | 4-1 (1-1) | Viborg | +1 | 2.75 | T |
| 21/07/24 | Viborg | 3-3 (2-1) | Brondby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/24 | Viborg | 1-2 (0-1) | Brondby IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/05/23 | Viborg | 1-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/23 | Brondby IF | 0-3 (0-1) | Viborg | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/11/22 | Brondby IF | 0-2 (0-1) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/22 | Viborg | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/01/22 | Brondby IF | 2-1 (0-0) | Viborg | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/21 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/21 | Brondby IF | 1-1 (1-0) | Viborg | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/11/16 | Viborg | 1-2 (0-1) | Brondby IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/09/16 | Brondby IF | 1-2 (0-1) | Viborg | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/16 | Brondby IF | 0-1 (0-1) | Viborg | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/16 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | 0 | 2.75 | T |
| 18/10/15 | Viborg | 0-2 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Brondby IF
HBHTHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Midtjylland | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -1 | 3 | H |
| 24/02/26 | Brondby IF | 1-3 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Viborg
TTBTBHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Brondby IF
Viborg
1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz11Filip Bundgaard Kristensen21Marcus Younis29Mads Frokjaer9Patrick Mortensen20Kasper Kiilerich5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic32Lukas Kirkegaard8Asker Beck10Thomas Jorgensen13CJeppe Gronning29Sami Jalal Karchoud11Charly Horneman19Dorian Hanza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrick Pentz7.7
- 2Oliver Rose-Villadsen▼ Rời sân 87'7.5
- 4Luis Binks C7.1
- 9Patrick Mortensen▼ Rời sân 67'6.6
- 11Filip Bundgaard Kristensen▼ Rời sân 75'7.4
- 18Max Ejdum7.5
- 21Marcus Younis🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 27Mats Kohlert6.3
- 29Mads Frokjaer🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 30Jordi Vanlerberghe7.3
- 99Bartosz Slisz7.6
Khách · 442
- 5Zan Zaletel5.5
- 8Asker Beck▼ Rời sân 60'6.3
- 10Thomas Jorgensen▼ Rời sân 88'6.7
- 11Charly Horneman▼ Rời sân 61'6
- 13Jeppe Gronning C7.3
- 19Dorian Hanza6.2
- 20Kasper Kiilerich6.9
- 23Oliver Bundgaard7.6
- 29Sami Jalal Karchoud🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 74'6.1
- 30Srdjan Kuzmic6.7
- 32Lukas Kirkegaard🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 89'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2313
Sút cầu môn
63
Tấn công
12385
Tấn công nguy hiểm
6436
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
472403
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
30
Cứu thua
34
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.132.24
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brondby IF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Viborg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brondby IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Patrick Pentz Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 29Mads Frokjaer Tiền vệ | 7.7 | 4/3 | 18/26 | 0 | 🟨 | ||
| 99Bartosz Slisz Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 63/73 | 5 | |||
| 2Oliver Rose-Villadsen Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 43/47 | 7 | |||
| 18Max Ejdum Tiền vệ | 7.5 | 3/0 | 55/62 | 2 | |||
| 11Filip Bundgaard Kristensen Tiền đạo | 7.4 | 6/1 | 18/22 | 1 | |||
| 30Jordi Vanlerberghe Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 55/72 | 3 | |||
| 4Luis Binks Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 59/70 | 1 | |||
| 9Patrick Mortensen Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Mats Kohlert Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 44/49 | 1 | |||
| 21Marcus Younis Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 7Olti Hyseni (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 6/9 | 1 | ||
| 19Sho Fukuda (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 1/3 | 0 | ||
| 38Jacob Ambaek (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 51Oskar Fenger (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 32Frederik Alves Ibsen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Viborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oliver Bundgaard Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 21/34 | 4 | |||
| 13Jeppe Gronning Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 36/40 | 3 | |||
| 20Kasper Kiilerich Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 37/38 | 0 | |||
| 32Lukas Kirkegaard Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 58/64 | 0 | 🟨 | ||
| 30Srdjan Kuzmic Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 26/35 | 4 | |||
| 10Thomas Jorgensen Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 8Asker Beck Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 11/13 | 3 | |||
| 19Dorian Hanza Tiền đạo | 6.2 | 4/1 | 6/11 | 0 | |||
| 29Sami Jalal Karchoud Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 12/16 | 1 | 🟨 | ||
| 11Charly Horneman Tiền đạo | 6 | 3/0 | 4/9 | 0 | |||
| 5Zan Zaletel Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 70/78 | 1 | |||
| 34Philip Keller (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 6Mads Sondergaard (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 7/11 | 2 | |||
| 21Bilal Brahimi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 24Daniel Anyembe (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brondby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-12-3 | Thành lập | 1896-4-1 |
| Brondby Stadion | Sân nhà | Viborg Stadion |
| 31748 | Sức chứa | 9796 |
| Thomas Nörgaard | HLV | Nickolai Lund |
| Brondby | Khu vực | Viborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.13 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.91 | 3.55 | 3.13 | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.50 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.55 | 3.05 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.49 ↑ | 100.00 ↑ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.50 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.75 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.33 | 3.37 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 125.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.40 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 68.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.71 | 3.77 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.56 ↓ | 6.16 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.30 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 450.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 3.19 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.96 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Viborg | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).