Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Silkeborg IF, 00:00 ngày 25/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 25/08/2026
Brondby IF
3 Kết thúc HT 0-1 1
Silkeborg IF
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Brondby IFSilkeborg IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aydin Uslu
2'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Mats Kohlert
6'
7'
VAR Decision - Penalty cancelled - Lucas Riisgaard
7'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân trái) — chệch khung thành
11'
13'
VAR Decision - Penalty cancelled - Lucas Riisgaard
🟨 Thẻ vàng - Luis Binks
17'
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
29'
32'
🟨 Thẻ vàng - William Møller
32'
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị chặn
34'
🚩 Việt vị
34'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Rose-Villadsen (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
42'
44'
⚽ BÀN THẮNG - Callum McCowatt 0-1
44'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jordi Vanlerberghe (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân phải) — bị chặn
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Filip Bundgaard Kristensen, ra Olti Hyseni
46'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rose-Villadsen (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Jordi Vanlerberghe 1-1, kiến tạo: Luis Binks
51'
🎯 Dứt điểm - Jordi Vanlerberghe (chân phải) — vào lưới
51'
⚽ BÀN THẮNG - Oskar Fenger 2-1, kiến tạo: Marcus Younis
54'
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (chân trái) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (chân phải) — bị chặn
56'
🔁 Thay người: vào Patrick Mortensen, ra Oskar Fenger
57'
62'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (đánh đầu) — bị chặn
66'
🟨 Thẻ vàng - Mads Frokjaer
68'
71'
🔁 Thay người: vào Alexander Illum Simmelhack, ra Oliver Ross
71'
🔁 Thay người: vào William Kirk, ra Rami Hajal
71'
🔁 Thay người: vào Pedro Ganchas, ra Jens Martin Gammelby
72'
🔁 Thay người: vào Sofus Berger Brix, ra William Møller
🔁 Thay người: vào Sho Fukuda, ra Marcus Younis
72'
🔁 Thay người: vào Marko Divkovic, ra Mats Kohlert
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (chân phải) — bị chặn
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Alexander Illum Simmelhack (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Lucas Riisgaard
⛳ Phạt góc
81'
86'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Madsen
⚽ BÀN THẮNG - Luis Binks 3-1, kiến tạo: Marko Divkovic
87'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Frederik Alves Ibsen, ra Jordi Vanlerberghe
88'
89'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân trái) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Callum McCowatt
90+3'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Brondby IF Phút Silkeborg IF
Mats Kohlert 6'
Kohlert M. 6'
7'📺 Lucas Riisgaard(Reason:Penalty cancelled) VAR
7'📺 Lucas Riisgaard VAR
13'📺 Lucas Riisgaard(Reason:Penalty cancelled) VAR
13'📺 Lucas Riisgaard VAR
Luis Binks 17'
Binks L. 17'
32' William Møller
32' William Møller
44'⚽ 0 - 1 Callum McCowatt
44'⚽ 0 - 2 McCowatt C.
HT 0-1
▲ Filip Bundgaard Kristensen ▼ Olti Hyseni46' ⇄
▲ Bundgaard F. ▼ 46' ⇄
Jordi Vanlerberghe(Assists:Luis Binks) (Kiến tạo: Luis Binks) 1 - 2 ⚽51'
Oskar Fenger(Assists:Marcus Younis) (Kiến tạo: Marcus Younis) 2 - 2 ⚽54'
▲ Patrick Mortensen ▼ Oskar Fenger57' ⇄
Mads Frokjaer 68'
71' ⇄▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ Oliver Ross
71' ⇄▲ William Kirk ▼ Rami Hajal
71' ⇄▲ Pedro Ganchas ▼ Jens Martin Gammelby
▲ Sho Fukuda ▼ Marcus Younis71' ⇄
72' ⇄▲ Sofus Berger Brix ▼ William Møller
▲ Marko Divkovic ▼ Mats Kohlert72' ⇄
79' ⇄▲ Younes Bakiz ▼ Lucas Riisgaard
86' Alexander Madsen
Luis Binks(Assists:Marko Divkovic) (Kiến tạo: Marko Divkovic) 3 - 2 ⚽87'
▲ Frederik Alves Ibsen ▼ Jordi Vanlerberghe88' ⇄
90+3' Callum McCowatt
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 12 14
Bại 10 44
Ghi bàn 37 1412
Mất bàn 33 1615
Điểm 45 1610

Chủ = Brondby IF · Khách = Silkeborg IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (22)Hiệp 1 / Cả trậnSilkeborg IF (18)
5 (23%)Thắng/Thắng4 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (18%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (27%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411117133
Sân nhà33007392
Sân khách31114444
6 gần6321107--

Silkeborg IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61235959
Sân nhà31113447
Sân khách30122519
6 gần6312116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brondby IF 12 (60%)Hòa 5 (25%)Silkeborg IF 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL03/11/25Silkeborg IF0-2 (0-2)Brondby IF6-3+0.53T
DEN SASL21/07/25Brondby IF3-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.752.75T
DAN Cup07/05/25Silkeborg IF2-1 (1-0)Brondby IF4-5+0.252.75B
DAN Cup30/04/25Brondby IF3-3 (0-3)Silkeborg IF5-3+0.753H
DEN SASL16/03/25Brondby IF2-2 (1-2)Silkeborg IF7-1+0.752.75H
DEN SASL22/09/24Silkeborg IF3-3 (1-1)Brondby IF1-7+0.52.75H
DEN SASL20/05/24Silkeborg IF0-2 (0-2)Brondby IF5-1+0.752.75T
DEN SASL09/04/24Brondby IF1-1 (0-0)Silkeborg IF4-4+1.252.75H
DEN SASL17/03/24Brondby IF4-1 (2-0)Silkeborg IF5-3+0.752.75T
DEN SASL23/07/23Silkeborg IF1-2 (1-1)Brondby IF13-5+0.252.5T
DEN SASL13/03/23Brondby IF2-1 (1-0)Silkeborg IF6-8+0.52.5T
DEN SASL31/07/22Silkeborg IF2-0 (1-0)Brondby IF5-5-0.252.5B
DEN SASL22/05/22Brondby IF2-1 (1-0)Silkeborg IF2-902.75T
DEN SASL10/04/22Silkeborg IF3-0 (1-0)Brondby IF3-3-0.252.5B
DEN SASL07/03/22Silkeborg IF0-1 (0-0)Brondby IF7-3-0.252.75T
DEN SASL11/09/21Brondby IF1-1 (1-1)Silkeborg IF5-2+0.52.75H
DEN SASL05/11/19Silkeborg IF0-1 (0-1)Brondby IF6-15+0.753.25T
DEN SASL14/07/19Brondby IF3-0 (2-0)Silkeborg IF6-1+1.253T
DAN Cup10/05/18Brondby IF3-1 (2-1)Silkeborg IF7-4+1.52.75T
DEN SASL27/11/17Silkeborg IF1-3 (1-1)Brondby IF8-2+12.75T

Thành tích gần đây — Brondby IF

TTTHBHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL18/08/26Brondby IF3-2 (3-0)Sonderjyske10-1+13T
DEN SASL09/08/26AC Horsens0-2 (0-1)Brondby IF3-6+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3+0.52.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6-0.252.75H
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4+0.252.75B
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0+0.753T
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B

Thành tích gần đây — Silkeborg IF

BTBHTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Silkeborg IF8-1-1.53.5B
DEN SASL11/08/26Silkeborg IF1-0 (0-0)Odense BK6-303T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7-0.752.75H
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1+0.253.25T
INT CF11/07/26Silkeborg IF6-0 (2-0)Thisted FC7-1+23.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.253.25B
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---B
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6-0.253B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75T
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403T
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4+0.53H
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3-0.753T
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4+0.253H
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103B

Đội hình

Brondby IFSilkeborg IF
1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz7Olti Hyseni21Marcus Younis29Mads Frokjaer51Oskar Fenger1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh17Callum McCowatt19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen11Oliver Ross21Lucas Riisgaard22Rami Hajal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
108
71
Tấn công nguy hiểm
62
25
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
10
5
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
499
403
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
18
11
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
24
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.15
0.87
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Silkeborg IF (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Silkeborg IF (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Brondby IFSilkeborg IF

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Brondby IFSilkeborg IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
44
Thắng 1
63
Hòa
44
Thua 1
25
Thua 2+
Brondby IFSilkeborg IF

Brondby IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Jordi Vanlerberghe
Hậu vệ
8.412/162/692
4Luis Binks
Hậu vệ
8.2112/270/750🟨
21Marcus Younis
Tiền đạo
811/015/170
51Oskar Fenger
Tiền đạo
7.612/13/50
29Mads Frokjaer
Tiền vệ
7.41/037/492🟨
99Bartosz Slisz
Tiền vệ
7.31/055/606
1Patrick Pentz
Thủ môn
7.20/024/290
27Mats Kohlert
Hậu vệ
7.20/057/620🟨
2Oliver Rose-Villadsen
Hậu vệ
6.82/136/432
18Max Ejdum
Tiền vệ
6.62/038/420
7Olti Hyseni
Tiền đạo cánh trái
6.63/09/122
24Marko Divkovic (dự bị)
Hậu vệ
7.410/07/70
11Filip Bundgaard Kristensen (dự bị)
Tiền đạo
6.70/010/151
9Patrick Mortensen (dự bị)
Tiền đạo
6.61/08/101
19Sho Fukuda (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/50
32Frederik Alves Ibsen (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/21

Silkeborg IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Villads Westh
Tiền vệ
7.31/038/452
24Alexander Madsen
Hậu vệ
7.10/048/565🟨
17Callum McCowatt
Tiền vệ
6.913/144/570🟨
20Mads Kaalund Larsen
Tiền vệ
6.70/041/463
11Oliver Ross
Tiền đạo
6.73/112/150
22Rami Hajal
Tiền vệ
6.62/023/270
21Lucas Riisgaard
Tiền đạo
6.60/011/131
3Robin Dahl Ostrom
Hậu vệ
6.50/042/440
1Aske Leth Andresen
Thủ môn
6.20/013/160
19Jens Martin Gammelby
Hậu vệ
5.91/09/110
29William Møller
Hậu vệ
5.50/028/310🟨
27William Kirk (dự bị)
Tiền vệ
6.82/15/51
14Sofus Berger Brix (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/60
10Younes Bakiz (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/80
4Pedro Ganchas (dự bị)
Hậu vệ
6.50/014/181
9Alexander Illum Simmelhack (dự bị)
Tiền đạo
6.51/14/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brondby IF Thông tin Silkeborg IF
1964-12-3 Thành lập 1917-4-26
Brondby Stadion Sân nhà Gisk Park Stadium
31748 Sức chứa 9800
Thomas Nörgaard HLV Kjaergaard Morten Dahm
Brondby Khu vực Silkeborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.605.600.753.000.970.891.250.89
Live1.384.605.600.95 ↑3.250.77 ↓0.891.250.89
EasybetsSớm1.404.606.100.783.001.040.901.250.91
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.11 ↓1.80 ↑0.250.33 ↓
VcbetSớm1.404.506.501.033.250.810.911.250.92
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm1.434.606.101.073.250.790.941.250.94
Live1.05 ↓7.20 ↑194.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.434.806.251.203.500.601.051.500.70
Live1.05 ↓9.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.051.500.70
10BETSớm1.404.706.000.953.250.74---
Live1.06 ↓9.61 ↑100.00 ↑6.32 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.434.606.101.073.250.790.941.250.94
Live1.05 ↓7.20 ↑194.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.434.755.800.823.001.050.971.250.91
Live1.04 ↓11.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.354.466.201.113.250.760.881.251.00
Live1.02 ↓8.60 ↑265.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.404.375.750.823.001.020.931.250.93
Live1.06 ↓8.50 ↑63.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.404.505.500.482.501.50---
Live1.04 ↓8.00 ↑41.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.424.606.000.873.250.870.871.250.87
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑13.49 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.414.916.291.013.250.800.891.250.92
Live1.16 ↓6.60 ↑30.86 ↑3.65 ↑4.500.20 ↓0.46 ↓0.001.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.265.007.000.943.250.760.761.251.02
Live1.30 ↑4.75 ↓6.40 ↓0.943.250.760.88 ↑1.250.92 ↓
BwinSớm1.434.806.001.203.500.60---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.77 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.424.806.231.163.500.591.041.500.68
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.96 ↑4.500.06 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.384.756.50------
Live1.42 ↑4.50 ↓6.50------
Bet 365Sớm1.424.506.250.803.001.000.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.444.206.001.253.500.571.201.500.62
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.91 ↓1.250.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brondby IF+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Silkeborg IF-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).