Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Randers FC, 23:00 ngày 06/09/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 06/09/2026
Brondby IF
Sắp đá --:--:--
Randers FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brondby Stadion

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 33
Bại 11 23
Ghi bàn 76 2116
Mất bàn 62 1413
Điểm 66 1815

Chủ = Brondby IF · Khách = Randers FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (19)Hiệp 1 / Cả trậnRanders FC (17)
5 (26%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (12%)
4 (21%)Hòa/Hòa2 (12%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (21%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411117133
Sân nhà33007392
Sân khách31114444

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135877
Sân nhà42115674
Sân khách200202010
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Randers FC (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Brondby IF Thông tin Randers FC
1964-12-3 Thành lập 1898-11-6
Brondby Stadion Sân nhà Essex Park Randers
31748 Sức chứa 12000
Thomas Nörgaard HLV Rasmus Bertelsen
Brondby Khu vực Randers
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.205.200.973.000.870.871.000.97
Live1.534.205.30 ↑0.99 ↑3.000.84 ↓0.871.000.97
VcbetSớm1.504.105.250.973.000.860.921.000.91
Live1.504.105.50 ↑0.99 ↑3.000.84 ↓0.89 ↓1.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.534.205.300.983.000.880.931.000.95
Live1.54 ↑4.15 ↓5.301.00 ↑3.000.86 ↓0.92 ↓1.000.96 ↑
InterwettenSớm1.604.005.250.652.501.100.901.000.80
Live1.55 ↓4.30 ↑5.50 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.544.005.200.772.750.90---
Live1.51 ↓4.20 ↑5.200.91 ↑3.000.77 ↓---
12betSớm1.554.155.200.983.000.880.931.000.95
Live1.54 ↓4.155.30 ↑1.00 ↑3.000.86 ↓0.92 ↓1.000.96 ↑
CrownSớm1.524.355.100.963.000.840.891.000.93
Live1.524.355.101.00 ↑3.000.87 ↑0.92 ↑1.000.96 ↑
SbobetSớm1.484.025.000.963.000.900.901.000.98
Live1.484.025.000.963.000.900.901.000.98
WewbetSớm1.553.884.660.852.751.011.021.000.86
Live1.50 ↓4.05 ↑4.87 ↑0.98 ↑3.000.88 ↓0.91 ↓1.000.97 ↑
LadbrokesSớm1.504.005.000.572.501.25---
Live1.504.005.000.572.501.25---
18BetSớm1.554.105.000.933.000.820.931.000.82
Live1.51 ↓4.30 ↑5.25 ↑0.95 ↑3.000.80 ↓0.85 ↓1.000.89 ↑
PinnacleSớm1.504.575.430.813.001.010.821.001.00
Live1.54 ↑4.47 ↓5.45 ↑1.02 ↑3.000.82 ↓0.91 ↑1.000.94 ↓
BwinSớm1.554.205.250.572.501.25---
Live1.554.205.250.572.501.25---
1xBetSớm1.474.506.360.562.501.331.401.500.50
Live1.53 ↑4.30 ↓5.53 ↓0.71 ↑2.750.98 ↓0.61 ↓0.751.12 ↑
Bet 365Sớm1.534.205.250.953.000.850.831.000.98
Live1.534.205.50 ↑0.98 ↑3.000.83 ↓0.88 ↑1.000.93 ↓
William HillSớm1.573.905.000.572.501.300.971.000.83
Live1.53 ↓4.00 ↑5.50 ↑0.572.501.25 ↓0.83 ↓1.000.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brondby IF+1100
Randers FC-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).