Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna (W) vs BK Hacken (W), 19:00 ngày 15/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 15/08/2026
Brommapojkarna (W)
0 Kết thúc HT 0-2 6
BK Hacken (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna (W) Phút BK Hacken (W)
37' 0 - 1 Bodin M.
45+1' 0 - 2 Anna Anvegard(Assists:Tabby Tindell)
HT 0-2
46' 0 - 3 Thelma Karen Palmadottir
Andersson E. 66'
70' 0 - 4 Bodin M. (Assist:Karlsson T.)
84' 1 - 4 Andersson E. (phản lưới)
90+2' 1 - 5 Bodin M. (Assist:Rybrink J.)
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 59
Hòa 10 10
Bại 20 41
Ghi bàn 214 1732
Mất bàn 92 186
Điểm 19 1627

Chủ = Brommapojkarna (W) · Khách = BK Hacken (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnBK Hacken (W) (32)
8 (36%)Thắng/Thắng19 (59%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng6 (19%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (27%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1551919321610
Sân nhà73041017911
Sân khách821591579
6 gần630397--

BK Hacken (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1514014612421
Sân nhà7700245211
Sân khách8701227211
6 gần6600183--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Brommapojkarna (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)BK Hacken (W) 9 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD129/03/26BK Hacken (W)3-2 (1-1)Brommapojkarna (W)9-1-2.53.75B
SWE WD119/10/25Brommapojkarna (W)0-6 (0-3)BK Hacken (W)2-7-2.253.5B
SWE WD111/05/25BK Hacken (W)6-1 (5-0)Brommapojkarna (W)11-1-2.53.75B
SWE WD109/11/24Brommapojkarna (W)1-5 (0-3)BK Hacken (W)5-5-2.253.25B
SWE WD105/05/24BK Hacken (W)2-0 (0-0)Brommapojkarna (W)8-3--B
SWE WD114/10/23BK Hacken (W)4-0 (1-0)Brommapojkarna (W)14-1-33.5B
SWE WD111/06/23Brommapojkarna (W)0-6 (0-3)BK Hacken (W)--2.53B
SWE WD124/09/22BK Hacken (W)1-0 (1-0)Brommapojkarna (W)7-3-34B
SWE WD105/06/22Brommapojkarna (W)1-5 (0-3)BK Hacken (W)2-23-2.53.75B

Thành tích gần đây — Brommapojkarna (W)

BTTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD108/08/26AIK Solna (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)9-4-0.752.75B
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75T
INT CF25/07/26Brommapojkarna (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)5-5--T
SWE WD125/06/26Vaxjo (W)2-1 (0-1)Brommapojkarna (W)2-4-0.252.75B
SWE WD118/06/26Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8+0.252.75B
SWE WD113/06/26Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)6-6-0.52.75T
SWE WD131/05/26FC Rosengard (W)1-2 (0-0)Brommapojkarna (W)6-5-0.753T
SWE WD123/05/26Brommapojkarna (W)4-2 (1-0)IK Uppsala (W)2-6+0.752.75T
SWE WD117/05/26IFK Norrkoping DFK (W)3-0 (1-0)Brommapojkarna (W)4-3-0.52.75B
SWE WD109/05/26Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Eskilstuna United (W)6-6--B
SWE WD102/05/26Brommapojkarna (W)3-2 (3-1)Kristianstads DFF (W)4-7--T
SWE WD126/04/26Malmo (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)11-4-1.753.25B
INT CF18/04/26Brommapojkarna (W)3-1 (2-0)Enskede IK (W)---T
SWE WD106/04/26Brommapojkarna (W)0-3 (0-2)Hammarby (W)2-17-23.25B
SWE WD129/03/26BK Hacken (W)3-2 (1-1)Brommapojkarna (W)9-1-2.53.75B
INT CF21/03/26Brommapojkarna (W)2-0 (1-0)Eskilstuna United (W)5-6--T
SWEC-W-C14/03/26Brommapojkarna (W)7-0 (4-0)Alingsas (W)15-2--T
INT CF07/03/26Brommapojkarna (W)1-1 (1-0)AIK Solna (W)2-2--H
SWEC-W-C22/02/26IFK Norrkoping DFK (W)1-0 (1-0)Brommapojkarna (W)6-2--B
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--B

Thành tích gần đây — BK Hacken (W)

TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD109/08/26Pitea IF (W)1-4 (1-2)BK Hacken (W)2-5+1.53T
SWE WD102/08/26BK Hacken (W)6-0 (2-0)Eskilstuna United (W)8-4+23.25T
INT CF27/07/26BK Hacken (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)---T
SWE WD125/06/26IK Uppsala (W)2-3 (1-2)BK Hacken (W)3-10+2.253.5T
SWE WD118/06/26BK Hacken (W)2-0 (1-0)FC Rosengard (W)7-8+23.25T
SWE WD113/06/26Hammarby (W)0-1 (0-1)BK Hacken (W)5-8-0.252.5T
SWE WD131/05/26Kristianstads DFF (W)0-3 (0-2)BK Hacken (W)3-0+13T
SWE WD128/05/26AIK Solna (W)2-1 (0-0)BK Hacken (W)7-3+1.253B
SWE WD124/05/26BK Hacken (W)2-0 (0-0)IFK Norrkoping DFK (W)6-6+23.25T
SWE WD120/05/26BK Hacken (W)4-2 (2-1)Vaxjo (W)5-2+2.53.75T
SWEC-W-C16/05/26Hammarby (W)0-0 (0-0)BK Hacken (W)2-7--H
SWE WD111/05/26Malmo (W)1-2 (1-1)BK Hacken (W)5-2+0.52.75T
SWE WD106/05/26BK Hacken (W)3-0 (2-0)Djurgardens (W)9-2+23.5T
UEFA W EL01/05/26BK Hacken (W)3-2 (2-1)Hammarby (W)3-8+0.252.75T
UEFA W EL25/04/26Hammarby (W)0-1 (0-1)BK Hacken (W)3-0-0.252.75T
SWE WD106/04/26Vittsjo GIK (W)1-2 (0-2)BK Hacken (W)3-4+23.25T
UEFA W EL02/04/26BK Hacken (W)0-1 (0-1)Eintracht Frankfurt (W)5-12-0.53B
SWE WD129/03/26BK Hacken (W)3-2 (1-1)Brommapojkarna (W)9-1+2.53.75T
UEFA W EL26/03/26Eintracht Frankfurt (W)0-3 (0-1)BK Hacken (W)11-2-12.75T
SWEC-W-C21/03/26Djurgardens (W)1-1 (1-0)BK Hacken (W)3-11+1.53.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
34
Sút cầu môn
1
21
Tấn công
79
137
Tấn công nguy hiểm
33
114
Sút ngoài cầu môn
0
13
Đá phạt trực tiếp
4
5
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Việt vị
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B9
T9 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
4.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
5.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (W) (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
BK Hacken (W) (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV

BK Hacken (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
22
1 Bàn
44
2 Bàn
04
3 Bàn
13
4+ Bàn
518
B.thắng H1
918
B.thắng H2
Brommapojkarna (W)BK Hacken (W)

Chi tiết về HT/FT

29
T/T
00
T/H
20
T/B
13
H/T
00
H/H
21
H/B
10
B/T
00
B/H
30
B/B
Brommapojkarna (W)BK Hacken (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
47
Thắng 1
12
Hòa
72
Thua 1
30
Thua 2+
Brommapojkarna (W)BK Hacken (W)

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna (W) Thông tin BK Hacken (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Mak Lind
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.105.401.150.743.250.880.91-1.750.79
Live8.105.401.150.743.250.880.91-1.750.79
VcbetSớm11.506.001.180.823.250.960.76-2.000.97
Live10.50 ↓6.001.20 ↑0.84 ↑3.250.94 ↓0.92 ↑-1.750.80 ↓
Mansion88Sớm7.705.801.210.853.250.971.00-1.750.84
Live33.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓2.85 ↑5.500.17 ↓0.19 ↓-0.252.85 ↑
InterwettenSớm7.754.901.331.203.500.55---
Live35.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓2.20 ↑5.500.27 ↓---
10BETSớm6.404.201.270.773.000.83---
Live27.22 ↑7.51 ↑1.07 ↓2.14 ↑5.500.29 ↓---
12betSớm7.705.801.210.853.250.971.00-1.750.84
Live33.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓2.77 ↑5.500.18 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm8.505.701.210.783.250.920.91-1.750.79
Live9.30 ↑6.00 ↑1.18 ↓0.69 ↓3.251.01 ↑0.62 ↓-2.001.08 ↑
SbobetSớm7.805.401.200.853.250.951.00-1.750.82
Live8.00 ↑5.60 ↑1.22 ↑0.80 ↓3.251.02 ↑1.00-1.750.84 ↑
WewbetSớm11.105.401.180.763.250.980.79-2.000.95
Live35.00 ↑5.85 ↑1.09 ↓1.08 ↑4.500.72 ↓0.59 ↓-0.251.29 ↑
LadbrokesSớm8.505.751.220.402.501.75---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm7.504.601.270.763.000.760.71-1.500.81
Live16.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓2.52 ↑5.500.23 ↓1.54 ↑0.000.42 ↓
PinnacleSớm8.105.491.230.813.250.920.88-1.750.85
Live9.51 ↑6.00 ↑1.230.87 ↑3.250.93 ↑0.96 ↑-1.750.85
HK Jockey ClubSớm10.506.001.131.173.500.61---
Live10.506.001.131.10 ↓3.500.65 ↑---
BwinSớm9.005.751.220.983.500.71---
Live251.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑5.500.20 ↓---
1xBetSớm7.554.801.341.263.500.540.74-1.500.97
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓1.53 ↑5.500.49 ↓0.50 ↓-0.251.50 ↑
Bet 365Sớm10.005.501.220.883.250.930.98-1.750.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑6.500.14 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm9.505.001.220.953.500.73---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑5.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.