Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Orgryte, 19:00 ngày 16/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 16/08/2026
Brommapojkarna 3 Kết thúc HT 1-0 1
Orgryte
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| Mads Kristian Hansen(Assists:Oliver Berg) (Kiến tạo: Oliver Berg) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marlon Ebietomere ▼ William Hofvander | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 Benjamin Laturnus | |
| Hampus Gustafsson 1 - 3 ⚽ | 63' | |
| ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Wilmer Odefalk | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Johan Hammar ▼ Sebastian Lagerlund | |
| 68' ⇄ | ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Owen Parker-Price | |
| 68' ⇄ | ▲ Anton Andreasson ▼ Michael Parker | |
| 73' | Jerome Tibbling Ugwo | |
| ▲ Lukas Bjorklund ▼ Oliver Berg | 80' ⇄ | |
| ▲ Anton Kurochkin ▼ Obilor Denzel Okeke | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ William Kenndal ▼ Adam Andersson | |
| 86' | William Kenndal | |
| Lukas Bjorklund(Assists:Mads Kristian Hansen) (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 2 - 3 ⚽ | 87' | |
| ▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Kamilcan Sever | 87' ⇄ | |
| ▲ Oskar Cotton ▼ Kaare Barslund | 87' ⇄ | |
| 90+3' | Marlon Ebietomere | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 8 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = Orgryte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 12 (52%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 27 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 21 | 40 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 14 | 16 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 24 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Brommapojkarna 7 (50%)Hòa 4 (29%)Orgryte 3 (21%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 23/02/25 | Brommapojkarna | 3-0 (0-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/11/22 | Brommapojkarna | 3-1 (1-1) | Orgryte | +0.25 | 3 | T |
| 20/07/22 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | H |
| 25/03/22 | Brommapojkarna | 3-1 (1-1) | Orgryte | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/09/19 | Orgryte | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 23/06/19 | Brommapojkarna | 0-0 (0-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/17 | Orgryte | 0-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/17 | Brommapojkarna | 3-0 (1-0) | Orgryte | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/09/09 | Brommapojkarna | 1-2 (0-1) | Orgryte | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/05/09 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/09 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/10/08 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | Orgryte | 0 | 2.75 | T |
| 24/06/08 | Orgryte | 5-0 (1-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
HBHBBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | IK Sirius FK | 2-2 (2-2) | Brommapojkarna | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orgryte
BTBHTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orgryte | 3-4 (2-1) | AIK Solna | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Brommapojkarna
Orgryte
25Davor Blazevic3Andreas Troelsen6Oliver Zanden16CSimon Strand23Jordan Simpson20Wilmer Odefalk27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke9Mads Kristian Hansen10Oliver Berg14Kamilcan Sever44Hampus Gustafsson5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund2Michael Parker8Benjamin Laturnus18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22CTobias Sana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Andreas Troelsen6.6
- 6Oliver Zanden7.2
- 7Obilor Denzel Okeke▼ Rời sân 80'7.5
- 9Mads Kristian Hansen⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 87'7.7
- 10Oliver Berg🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 14Kamilcan Sever▼ Rời sân 87'6.9
- 16Simon Strand C6.4
- 20Wilmer Odefalk▼ Rời sân 68'6.7
- 23Jordan Simpson7.3
- 25Davor Blazevic6.4
- 27Kaare Barslund▼ Rời sân 87'7.1
Khách · 343
- 2Michael Parker▼ Rời sân 68'6.4
- 5Christoffer Styffe7.5
- 6Mikael Dyrestam6.6
- 8Benjamin Laturnus⚽ Ghi bàn 59'6.9
- 11Noah Christoffersson6.4
- 17William Hofvander▼ Rời sân 46'6.6
- 18Adam Andersson▼ Rời sân 80'6.6
- 22Tobias Sana C6.7
- 23Owen Parker-Price▼ Rời sân 68'7
- 33Sebastian Lagerlund▼ Rời sân 68'7.2
- 44Hampus Gustafsson⚽ Phản lưới 63'4.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
43
Tấn công
9478
Tấn công nguy hiểm
7144
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
629451
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
109
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.81
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brommapojkarna (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVU
Orgryte (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Oliver Berg Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/0 | 42/49 | 2 | ||
| 9Mads Kristian Hansen Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1 | 3/1 | 50/56 | 2 | |
| 7Obilor Denzel Okeke Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/2 | 34/39 | 1 | |||
| 23Jordan Simpson Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 84/86 | 0 | |||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 66/84 | 3 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 59/64 | 1 | |||
| 14Kamilcan Sever Trung phong | 6.9 | 4/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Wilmer Odefalk Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 44/50 | 0 | |||
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 78/88 | 0 | |||
| 25Davor Blazevic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 16Simon Strand Hậu vệ trái | 6.4 | 3/0 | 53/55 | 2 | |||
| 5Serge Junior Ngouali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 30Lukas Bjorklund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 1/1 | 10/12 | 1 | ||
| 17Anton Kurochkin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 24Mohamed Wael Derbali (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Oskar Cotton (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Christoffer Styffe Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 42/47 | 2 | |||
| 33Sebastian Lagerlund Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 50/55 | 0 | |||
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/1 | 45/53 | 4 | ||
| 22Tobias Sana Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 42/52 | 0 | |||
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/48 | 2 | |||
| 18Adam Andersson Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 29/36 | 3 | |||
| 17William Hofvander Trung phong | 6.6 | 1/0 | 12/20 | 1 | |||
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 6.4 | 3/1 | 7/14 | 0 | |||
| 2Michael Parker Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 18/23 | 2 | |||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 25Johan Hammar (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 29Marlon Ebietomere (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 2 | 🟨 | ||
| 19Anton Andreasson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 21William Kenndal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 4/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Valhalla IP |
| 7350 | Sức chứa | 16500 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Andreas Holmberg |
| Bromma | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.73 | 3.37 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.79 | 3.73 | 3.37 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.79 | 0.50 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.10 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 76.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.65 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 101.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.91 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 76.22 ↑ | 3.97 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.65 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.95 | 3.55 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.52 | 3.55 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.18 | 4.44 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.85 ↑ | 50.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 69.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.92 | 3.39 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.53 ↑ | 30.43 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.65 ↑ | 3.65 ↑ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.40 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.09 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 0.32 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.33 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.