Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Orgryte, 19:00 ngày 16/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 16/08/2026
Brommapojkarna
3 Kết thúc HT 1-0 1
Orgryte
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna Phút Orgryte
Mads Kristian Hansen(Assists:Oliver Berg) (Kiến tạo: Oliver Berg) 1 - 0 28'
28' 1 - 1
HT 1-0
46' ▲ Marlon Ebietomere ▼ William Hofvander
59' 1 - 2 Benjamin Laturnus
Hampus Gustafsson 1 - 3 63'
▲ Serge Junior Ngouali ▼ Wilmer Odefalk68'
68' ▲ Johan Hammar ▼ Sebastian Lagerlund
68' ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Owen Parker-Price
68' ▲ Anton Andreasson ▼ Michael Parker
73' Jerome Tibbling Ugwo
▲ Lukas Bjorklund ▼ Oliver Berg80'
▲ Anton Kurochkin ▼ Obilor Denzel Okeke80'
80' ▲ William Kenndal ▼ Adam Andersson
86' William Kenndal
Lukas Bjorklund(Assists:Mads Kristian Hansen) (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 2 - 3 87'
▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Kamilcan Sever87'
▲ Oskar Cotton ▼ Kaare Barslund87'
90+3' Marlon Ebietomere
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 10 42
Bại 12 46
Ghi bàn 67 1414
Mất bàn 57 1623
Điểm 43 108

Chủ = Brommapojkarna · Khách = Orgryte

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (27)Hiệp 1 / Cả trậnOrgryte (23)
5 (19%)Thắng/Thắng3 (13%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (15%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (22%)Bại/Bại12 (52%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1756625272110
Sân nhà82331111912
Sân khách93331416128
6 gần6033710--

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17341021401315
Sân nhà81431416715
Sân khách9207724614
6 gần62131012--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Brommapojkarna 7 (50%)Hòa 4 (29%)Orgryte 3 (21%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE Cup23/02/25Brommapojkarna3-0 (0-0)Orgryte7-6+1.252.75T
SWE D205/11/22Brommapojkarna3-1 (1-1)Orgryte4-4+0.253T
SWE D220/07/22Orgryte1-1 (0-0)Brommapojkarna3-402.75H
INT CF25/03/22Brommapojkarna3-1 (1-1)Orgryte--0.252.75T
SWE D228/09/19Orgryte3-2 (1-1)Brommapojkarna8-6-12.75B
SWE D223/06/19Brommapojkarna0-0 (0-0)Orgryte1-8-0.252.5H
SWE D210/08/17Orgryte0-2 (0-1)Brommapojkarna0-15+0.52.75T
SWE D208/04/17Brommapojkarna3-0 (1-0)Orgryte9-6+0.52.5T
SWE D101/09/09Brommapojkarna1-2 (0-1)Orgryte-+0.52.5B
SWE D107/05/09Orgryte1-1 (0-0)Brommapojkarna-+0.252.25H
INT CF19/03/09Orgryte0-0 (0-0)Brommapojkarna--0.52.75H
SWE D212/10/08Brommapojkarna1-0 (0-0)Orgryte-02.75T
SWE D224/06/08Orgryte5-0 (1-0)Brommapojkarna--0.52.75B

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

HBHBBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D111/08/26IK Sirius FK2-2 (2-2)Brommapojkarna8-4-1.53.5H
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11-13H
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B

Thành tích gần đây — Orgryte

BTBHTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D108/08/26Orgryte3-4 (2-1)AIK Solna3-4-0.53B
SWE D102/08/26AIK Solna0-3 (0-2)Orgryte5-2-1.253T
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5-1.253B
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13-1.253.25H
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8-13.25T
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4-12.75B
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4-12.75H
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13-12.75B

Đội hình

BrommapojkarnaOrgryte
25Davor Blazevic3Andreas Troelsen6Oliver Zanden16CSimon Strand23Jordan Simpson20Wilmer Odefalk27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke9Mads Kristian Hansen10Oliver Berg14Kamilcan Sever44Hampus Gustafsson5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund2Michael Parker8Benjamin Laturnus18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22CTobias Sana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
94
78
Tấn công nguy hiểm
71
44
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
629
451
TL chuyền bóng thành công
88%
83%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
17
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
0.81
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3
T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVU

Orgryte (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
74
1 Bàn
63
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
99
B.thắng H1
1311
B.thắng H2
BrommapojkarnaOrgryte

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
20
T/H
01
T/B
20
H/T
43
H/H
40
H/B
01
B/T
01
B/H
28
B/B
BrommapojkarnaOrgryte

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
32
Thắng 1
75
Hòa
63
Thua 1
38
Thua 2+
BrommapojkarnaOrgryte

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Oliver Berg
Tiền vệ tấn công
8.111/042/492
9Mads Kristian Hansen
Tiền đạo cánh phải
7.7113/150/562
7Obilor Denzel Okeke
Tiền đạo cánh trái
7.53/234/391
23Jordan Simpson
Trung vệ
7.31/084/860
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
7.20/066/843
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
7.10/059/641
14Kamilcan Sever
Trung phong
6.94/05/70
20Wilmer Odefalk
Tiền vệ tấn công
6.72/044/500
3Andreas Troelsen
Trung vệ
6.61/078/880
25Davor Blazevic
Thủ môn
6.40/017/210
16Simon Strand
Hậu vệ trái
6.43/053/552
5Serge Junior Ngouali (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/91
30Lukas Bjorklund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-11/110/121
17Anton Kurochkin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/08/81
24Mohamed Wael Derbali (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
4Oskar Cotton (dự bị)
Trung vệ
-0/00/20

Orgryte

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Christoffer Styffe
Trung vệ
7.51/042/472
33Sebastian Lagerlund
Trung vệ
7.20/026/282
23Owen Parker-Price
Tiền vệ trung tâm
71/150/550
8Benjamin Laturnus
Tiền vệ trung tâm
6.911/145/534
22Tobias Sana
Tiền đạo cánh trái
6.70/042/520
6Mikael Dyrestam
Trung vệ
6.60/041/482
18Adam Andersson
Hậu vệ phải
6.60/029/363
17William Hofvander
Trung phong
6.61/012/201
11Noah Christoffersson
Trung phong
6.43/17/140
2Michael Parker
Trung vệ
6.42/018/232
44Hampus Gustafsson
Thủ môn
4.90/023/270
25Johan Hammar (dự bị)
Trung vệ
6.71/016/190
29Marlon Ebietomere (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/132🟨
19Anton Andreasson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/91
15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị)
Trung phong
5.90/05/50🟨
21William Kenndal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/04/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna Thông tin Orgryte
1942 Thành lập 1887-12-4
Grimsta IP Sân nhà Valhalla IP
7350 Sức chứa 16500
Ulf Kristiansson HLV Andreas Holmberg
Bromma Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.733.370.813.000.910.790.500.99
Live1.793.733.370.92 ↑3.000.80 ↓0.790.500.99
EasybetsSớm1.803.804.100.953.000.860.990.750.83
Live1.05 ↓7.10 ↑76.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.703.904.000.873.000.900.940.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.10 ↑4.500.23 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm1.853.753.650.913.000.950.890.500.99
Live1.09 ↓6.70 ↑101.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.753.854.100.602.501.200.750.500.95
Live1.10 ↓7.25 ↑70.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.723.804.100.913.000.76---
Live1.10 ↓6.50 ↑76.22 ↑3.97 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm1.853.753.650.913.000.950.890.500.99
Live1.09 ↓6.70 ↑101.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.843.953.550.893.000.980.840.501.04
Live1.07 ↓8.50 ↑36.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.873.523.551.023.000.860.870.501.03
Live1.09 ↓6.70 ↑65.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.714.184.441.033.000.830.900.750.98
Live1.09 ↓6.85 ↑50.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.653.754.000.602.501.20---
Live1.08 ↓6.50 ↑29.00 ↑0.33 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.733.804.000.732.751.010.920.750.81
Live1.10 ↓6.75 ↑69.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.923.390.863.000.910.930.500.86
Live1.19 ↓5.53 ↑30.43 ↑4.06 ↑4.500.17 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.553.500.612.501.17---
Live1.71 ↓3.65 ↑3.65 ↑1.17 ↑3.250.61 ↓---
BwinSớm1.704.004.400.582.501.20---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.753.854.090.592.501.250.320.002.00
Live1.10 ↓7.00 ↑67.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓0.62 ↑0.001.33 ↓
SNAISớm1.624.004.50------
Live1.75 ↑3.75 ↓3.75 ↓------
Bet 365Sớm1.654.004.330.933.000.880.830.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.673.804.500.572.501.300.810.750.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓0.91 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.