Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Malmo FF, 19:00 ngày 02/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 02/08/2026
Brommapojkarna 1 Kết thúc HT 0-0 2
Malmo FF
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Brommapojkarna
Malmo FF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — bị cản phá
9'
🥅 Phạt đền
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaare Barslund (chân trái) — bị chặn
32'
🔁 Thay người: vào Gabriel Dal Toe Busanello, ra Noah Astrand
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Wael Derbali
35'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sion Oppong (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Bleon Kurtulus
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Sead Haksabanovic 0-1, kiến tạo: Anton Hoog
51'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Troelsen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Wael Derbali (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Jens Stryger Larsen
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Mohamed Wael Derbali
63'
🟨 Thẻ vàng - Andrej Djuric
66'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kamilcan Sever, ra Obilor Denzel Okeke
🔁 Thay người: vào Anton Kurochkin, ra David Isso
73'
🔁 Thay người: vào Johan Karlsson, ra Jens Stryger Larsen
73'
🔁 Thay người: vào 伦德Oliver Berg, ra Adrian Skogmar
73'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Anton Hoog
🎯 Dứt điểm - Sion Oppong (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kamilcan Sever 1-1, kiến tạo: Anton Kurochkin
🎯 Dứt điểm - Kamilcan Sever (chân phải) — vào lưới
82'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dal Toe Busanello
82'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bidemi Amole, ra Sion Oppong
🔁 Thay người: vào Lukas Bjorklund, ra Oliver Berg
84'
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Bleon Kurtulus
84'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dal Toe Busanello (chân trái) — chệch khung thành
86'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Garcia Campos 1-2, kiến tạo: Sead Haksabanovic
86'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sead Haksabanovic
🟨 Thẻ vàng - Serge Junior Ngouali
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| 9' | ❌ Erik Botheim Đá hỏng penalty | |
| 32' ⇄ | ▲ Gabriel Dal Toe Busanello ▼ Noah Astrand | |
| Mohamed Wael Derbali | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Bleon Kurtulus | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Sead Haksabanovic(Assists:Anton Hoog) (Kiến tạo: Anton Hoog) | |
| 58' | Jens Stryger Larsen | |
| ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Mohamed Wael Derbali | 59' ⇄ | |
| 63' | Andrej Djuric | |
| ▲ Kamilcan Sever ▼ Obilor Denzel Okeke | 71' ⇄ | |
| ▲ Anton Kurochkin ▼ David Isso | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen | |
| 73' ⇄ | ▲ Theodor Lundbergh ▼ Adrian Skogmar | |
| 73' ⇄ | ▲ Isaac Assibu ▼ Anton Hoog | |
| Kamilcan Sever(Assists:Anton Kurochkin) (Kiến tạo: Anton Kurochkin) 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 82' | Gabriel Dal Toe Busanello | |
| ▲ Bidemi Amole ▼ Sion Oppong | 84' ⇄ | |
| ▲ Lukas Bjorklund ▼ Oliver Berg | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Diego Garcia Campos ▼ Bleon Kurtulus | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Diego Garcia Campos(Assists:Sead Haksabanovic) (Kiến tạo: Sead Haksabanovic) | |
| 90+3' | Sead Haksabanovic | |
| Serge Junior Ngouali | 90+3' | |
| Serge Junior Ngouali | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 27 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 32 | 27 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 20 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 11 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brommapojkarna 1 (5%)Hòa 4 (20%)Malmo FF 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Brommapojkarna | 2-3 (1-1) | Malmo FF | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/25 | Malmo FF | 1-2 (0-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 10/11/24 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Brommapojkarna | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/06/24 | Brommapojkarna | 2-2 (1-1) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 03/10/23 | Malmo FF | 2-1 (2-0) | Brommapojkarna | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/04/23 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | Malmo FF | -1 | 3 | B |
| 02/09/18 | Brommapojkarna | 0-3 (0-1) | Malmo FF | -1.75 | 3 | B |
| 24/04/18 | Malmo FF | 3-1 (1-0) | Brommapojkarna | -1.5 | 3 | B |
| 04/03/18 | Malmo FF | 3-1 (1-0) | Brommapojkarna | -1.5 | 3 | B |
| 28/10/14 | Malmo FF | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/07/14 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/14 | Malmo FF | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -1.75 | 3 | B |
| 20/10/13 | Malmo FF | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/13 | Brommapojkarna | 1-3 (0-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/11/10 | Brommapojkarna | 0-4 (0-0) | Malmo FF | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/10 | Malmo FF | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/11/09 | Malmo FF | 1-1 (0-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/09 | Brommapojkarna | 1-1 (0-1) | Malmo FF | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/07 | Malmo FF | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/06/07 | Brommapojkarna | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
HBBHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Brommapojkarna | 4-1 (1-1) | Falkenberg | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malmo FF
BHTTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-4 (0-2) | Malmo FF | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Brommapojkarna
Malmo FF
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden16CSimon Strand23Jordan Simpson24Mohamed Wael Derbali27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke10Oliver Berg33Sion Oppong34David Isso1CRobin Olsen4Bleon Kurtulus5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic45Anton Hoog20Erik Botheim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leo Cavallius6.9
- 3Andreas Troelsen6.9
- 6Oliver Zanden5.8
- 7Obilor Denzel Okeke▼ Rời sân 71'6.7
- 10Oliver Berg▼ Rời sân 84'6
- 16Simon Strand C6
- 23Jordan Simpson6.6
- 24Mohamed Wael Derbali🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 59'5.6
- 27Kaare Barslund6.6
- 33Sion Oppong▼ Rời sân 84'6.2
- 34David Isso▼ Rời sân 71'6.7
Khách · 4141
- 1Robin Olsen C6.6
- 4Bleon Kurtulus🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 5Andrej Djuric🟨 Thẻ vàng 63'7.2
- 7Otto Rosengren6.9
- 17Jens Stryger Larsen🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 20Erik Botheim❌ Hỏng pen 9'6.1
- 23Noah Astrand▼ Rời sân 32'6.4
- 29Sead Haksabanovic⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'9.1
- 37Adrian Skogmar▼ Rời sân 73'6.5
- 40Kenan Busuladzic7.7
- 45Anton Hoog🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 73'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
49
Tấn công
48115
Tấn công nguy hiểm
2253
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
361620
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
1121
Việt vị
33
Cứu thua
73
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2212
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.672.1
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B6T6 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Malmo FF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brommapojkarna (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOV
Malmo FF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 41/52 | 4 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 7Obilor Denzel Okeke Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 10/11 | 2 | |||
| 34David Isso Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 2/3 | 0 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 41/48 | 7 | |||
| 23Jordan Simpson Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 61/71 | 2 | |||
| 33Sion Oppong Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 15/19 | 0 | |||
| 10Oliver Berg Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 16Simon Strand Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 32/39 | 2 | |||
| 24Mohamed Wael Derbali Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 15/20 | 1 | 🟨 | ||
| 17Anton Kurochkin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 0/0 | 3/4 | 2 | ||
| 14Kamilcan Sever (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 5Serge Junior Ngouali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 2 | 🟨 | ||
| 30Lukas Bjorklund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12Bidemi Amole (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 1 | 1 | 3/2 | 52/64 | 1 | 🟨 |
| 40Kenan Busuladzic Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 40/45 | 5 | |||
| 45Anton Hoog Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 24/30 | 2 | ||
| 17Jens Stryger Larsen Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 37/42 | 1 | 🟨 | ||
| 5Andrej Djuric Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 89/94 | 2 | 🟨 | ||
| 7Otto Rosengren Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 70/75 | 2 | |||
| 1Robin Olsen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 4Bleon Kurtulus Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 66/71 | 3 | 🟨 | ||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/1 | 34/38 | 2 | |||
| 23Noah Astrand Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 20Erik Botheim Trung phong | 6.1 | 4/3 | 16/19 | 0 | |||
| 25Gabriel Dal Toe Busanello (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 42/48 | 2 | 🟨 | ||
| 39Isaac Assibu (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 2Johan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 47Theodor Lundbergh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 9Diego Garcia Campos (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1910-2-24 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Eleda Stadium |
| 7350 | Sức chứa | 27500 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Gaute Helstrup |
| Bromma | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.61 | 2.08 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.61 | 2.02 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.65 | 2.20 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.09 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.81 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.65 | 2.20 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.26 | 0.81 | 2.75 | 1.06 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.43 | 2.13 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.36 ↓ | 4.70 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.28 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.67 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.76 | 1.93 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 8.56 ↑ | 1.33 ↓ | 5.13 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 450.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.65 | 2.13 | 0.56 | 2.50 | 1.28 | 1.25 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 162.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brommapojkarna | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Malmo FF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).