Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Malmo FF, 19:00 ngày 02/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 02/08/2026
Brommapojkarna
1 Kết thúc HT 0-0 2
Malmo FF
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

BrommapojkarnaMalmo FF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — chệch khung thành
1'
9'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — bị cản phá
9'
🥅 Phạt đền
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (chân trái) — bị cản phá
29'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaare Barslund (chân trái) — bị chặn
30'
32'
🔁 Thay người: vào Gabriel Dal Toe Busanello, ra Noah Astrand
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Wael Derbali
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân trái) — bị chặn
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Sion Oppong (chân phải) — bị chặn
45'
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Bleon Kurtulus
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — chệch khung thành
48'
51'
BÀN THẮNG - Sead Haksabanovic 0-1, kiến tạo: Anton Hoog
51'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân phải) — bị cản phá
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Andreas Troelsen (chân trái) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Wael Derbali (chân phải) — bị chặn
56'
58'
🟨 Thẻ vàng - Jens Stryger Larsen
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Mohamed Wael Derbali
59'
63'
🟨 Thẻ vàng - Andrej Djuric
66'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — chệch khung thành
66'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Kamilcan Sever, ra Obilor Denzel Okeke
71'
🔁 Thay người: vào Anton Kurochkin, ra David Isso
71'
73'
🔁 Thay người: vào Johan Karlsson, ra Jens Stryger Larsen
73'
🔁 Thay người: vào 伦德Oliver Berg, ra Adrian Skogmar
73'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Anton Hoog
🎯 Dứt điểm - Sion Oppong (chân trái) — bị cản phá
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Kamilcan Sever 1-1, kiến tạo: Anton Kurochkin
77'
🎯 Dứt điểm - Kamilcan Sever (chân phải) — vào lưới
77'
82'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dal Toe Busanello
82'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bidemi Amole, ra Sion Oppong
84'
🔁 Thay người: vào Lukas Bjorklund, ra Oliver Berg
84'
84'
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Bleon Kurtulus
84'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dal Toe Busanello (chân trái) — chệch khung thành
86'
BÀN THẮNG - Diego Garcia Campos 1-2, kiến tạo: Sead Haksabanovic
86'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sead Haksabanovic
🟨 Thẻ vàng - Serge Junior Ngouali
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna Phút Malmo FF
9' Erik Botheim Đá hỏng penalty
32' ▲ Gabriel Dal Toe Busanello ▼ Noah Astrand
Mohamed Wael Derbali 33'
HT 0-0
47' Bleon Kurtulus
51' 0 - 1 Sead Haksabanovic(Assists:Anton Hoog) (Kiến tạo: Anton Hoog)
58' Jens Stryger Larsen
▲ Serge Junior Ngouali ▼ Mohamed Wael Derbali59'
63' Andrej Djuric
▲ Kamilcan Sever ▼ Obilor Denzel Okeke71'
▲ Anton Kurochkin ▼ David Isso71'
73' ▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen
73' ▲ Theodor Lundbergh ▼ Adrian Skogmar
73' ▲ Isaac Assibu ▼ Anton Hoog
Kamilcan Sever(Assists:Anton Kurochkin) (Kiến tạo: Anton Kurochkin) 1 - 1 77'
82' Gabriel Dal Toe Busanello
▲ Bidemi Amole ▼ Sion Oppong84'
▲ Lukas Bjorklund ▼ Oliver Berg84'
84' ▲ Diego Garcia Campos ▼ Bleon Kurtulus
86' 1 - 2 Diego Garcia Campos(Assists:Sead Haksabanovic) (Kiến tạo: Sead Haksabanovic)
90+3' Sead Haksabanovic
Serge Junior Ngouali 90+3'
Serge Junior Ngouali 90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 10 42
Bại 11 43
Ghi bàn 64 1421
Mất bàn 53 1614
Điểm 46 1017

Chủ = Brommapojkarna · Khách = Malmo FF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (27)Hiệp 1 / Cả trậnMalmo FF (23)
5 (19%)Thắng/Thắng4 (17%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng6 (26%)
4 (15%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (22%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1756625272110
Sân nhà82331111912
Sân khách93331416128
6 gần6033610--

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178273227267
Sân nhà83052016911
Sân khách95221211173
6 gần6321158--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brommapojkarna 1 (5%)Hòa 4 (20%)Malmo FF 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/25Brommapojkarna2-3 (1-1)Malmo FF3-6-0.52.75B
SWE D106/05/25Malmo FF1-2 (0-0)Brommapojkarna7-3-1.253T
SWE D110/11/24Malmo FF2-1 (2-1)Brommapojkarna10-6-1.53.5B
SWE D101/06/24Brommapojkarna2-2 (1-1)Malmo FF4-5-13H
SWE D103/10/23Malmo FF2-1 (2-0)Brommapojkarna5-6-1.53.25B
SWE D108/04/23Brommapojkarna1-2 (1-0)Malmo FF3-11-13B
SWE D102/09/18Brommapojkarna0-3 (0-1)Malmo FF3-5-1.753B
SWE D124/04/18Malmo FF3-1 (1-0)Brommapojkarna12-5-1.53B
SWE Cup04/03/18Malmo FF3-1 (1-0)Brommapojkarna5-2-1.53B
SWE D128/10/14Malmo FF2-0 (1-0)Brommapojkarna4-3-2.253.5B
SWE D106/07/14Brommapojkarna1-1 (1-1)Malmo FF3-6-0.752.75H
SWE Cup22/03/14Malmo FF2-0 (0-0)Brommapojkarna6-6-1.753B
SWE D120/10/13Malmo FF2-1 (1-0)Brommapojkarna5-2-1.52.75B
SWE D101/06/13Brommapojkarna1-3 (0-1)Malmo FF--0.752.5B
SWE D102/11/10Brommapojkarna0-4 (0-0)Malmo FF--1.252.75B
SWE D125/05/10Malmo FF2-1 (1-0)Brommapojkarna--1.252.5B
SWE D101/11/09Malmo FF1-1 (0-0)Brommapojkarna--12.75H
SWE D112/07/09Brommapojkarna1-1 (0-1)Malmo FF--0.252.25H
SWE D118/08/07Malmo FF2-0 (1-0)Brommapojkarna--1.52.75B
SWE D112/06/07Brommapojkarna0-1 (0-0)Malmo FF--0.752.5B

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

HBBHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11-13H
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2-1.253B
SWE Cup01/03/26Brommapojkarna4-1 (1-1)Falkenberg7-5+12.75T

Thành tích gần đây — Malmo FF

BHTTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3+0.752.75B
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1-0.252.5B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4+1.252.75T
SWE Cup01/03/26IF Karlstad Fotboll0-4 (0-2)Malmo FF2-4+1.753.5T

Đội hình

BrommapojkarnaMalmo FF
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden16CSimon Strand23Jordan Simpson24Mohamed Wael Derbali27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke10Oliver Berg33Sion Oppong34David Isso1CRobin Olsen4Bleon Kurtulus5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic45Anton Hoog20Erik Botheim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
48
115
Tấn công nguy hiểm
22
53
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
21
10
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
361
620
TL chuyền bóng thành công
83%
89%
Phạm lỗi
11
21
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
17
26
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
22
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
2.1
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15
T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B6
T6 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Malmo FF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOV

Malmo FF (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
66
1 Bàn
55
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
715
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
BrommapojkarnaMalmo FF

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
20
T/H
00
T/B
23
H/T
31
H/H
30
H/B
00
B/T
01
B/H
26
B/B
BrommapojkarnaMalmo FF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
55
Thua 1
42
Thua 2+
BrommapojkarnaMalmo FF

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Andreas Troelsen
Trung vệ
6.91/041/524
1Leo Cavallius
Thủ môn
6.90/017/220
7Obilor Denzel Okeke
Tiền đạo cánh trái
6.73/010/112
34David Isso
Tiền đạo
6.73/12/30
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
6.61/041/487
23Jordan Simpson
Trung vệ
6.60/061/712
33Sion Oppong
Tiền đạo
6.22/115/190
10Oliver Berg
Tiền vệ tấn công
61/010/110
16Simon Strand
Hậu vệ trái
60/033/373
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
5.81/132/392
24Mohamed Wael Derbali
Tiền vệ
5.61/015/201🟨
17Anton Kurochkin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.710/03/42
14Kamilcan Sever (dự bị)
Trung phong
7.511/12/20
5Serge Junior Ngouali (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/016/202🟨
30Lukas Bjorklund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
12Bidemi Amole (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
9.1113/252/641🟨
40Kenan Busuladzic
Tiền vệ trung tâm
7.71/040/455
45Anton Hoog
Tiền vệ tấn công
7.511/124/302
17Jens Stryger Larsen
Hậu vệ phải
7.31/137/421🟨
5Andrej Djuric
Trung vệ
7.22/089/942🟨
7Otto Rosengren
Tiền vệ trung tâm
6.90/070/752
1Robin Olsen
Thủ môn
6.60/033/380
4Bleon Kurtulus
Trung vệ
6.60/066/713🟨
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
6.53/134/382
23Noah Astrand
Hậu vệ trái
6.40/020/210
20Erik Botheim
Trung phong
6.14/316/190
25Gabriel Dal Toe Busanello (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/042/482🟨
39Isaac Assibu (dự bị)
Tiền đạo
6.81/06/61
2Johan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/011/141
47Theodor Lundbergh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/130
9Diego Garcia Campos (dự bị)
Trung phong
-11/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna Thông tin Malmo FF
1942 Thành lập 1910-2-24
Grimsta IP Sân nhà Eleda Stadium
7350 Sức chứa 27500
Ulf Kristiansson HLV Gaute Helstrup
Bromma Khu vực Malmo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.612.080.742.750.980.93-0.250.85
Live2.84 ↑3.612.02 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓1.34 ↑0.000.42 ↓
EasybetsSớm3.103.502.150.782.750.980.85-0.250.91
Live501.00 ↑23.00 ↑1.04 ↓5.50 ↑3.500.01 ↓1.32 ↑0.000.65 ↓
VcbetSớm2.903.602.100.993.000.790.90-0.250.89
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.30 ↑3.500.21 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm2.863.652.200.812.751.050.95-0.250.93
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
InterwettenSớm3.003.652.150.552.501.300.65-0.501.10
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.70 ↑-0.501.05 ↓
10BETSớm2.953.652.090.873.000.80---
Live100.00 ↑14.30 ↑1.02 ↓5.81 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.863.652.200.812.751.050.95-0.250.93
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
CrownSớm2.703.752.260.812.751.060.85-0.251.03
Live36.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓5.26 ↑3.500.07 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.933.432.130.832.751.050.95-0.250.95
Live7.50 ↑1.36 ↓4.70 ↑3.33 ↑3.500.22 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.833.802.280.822.751.040.85-0.251.03
Live63.00 ↑8.95 ↑1.05 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.873.302.150.602.501.20---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm2.953.602.100.863.000.860.67-0.501.10
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.513.761.930.993.000.790.86-0.500.93
Live8.56 ↑1.33 ↓5.13 ↑4.17 ↑3.500.17 ↓1.21 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm2.883.352.050.832.750.870.86-0.250.90
Live450.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.60 ↑3.750.09 ↓0.31 ↓-0.252.18 ↑
BwinSớm3.003.502.200.602.501.20---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.04 ↓0.90 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm3.023.652.130.562.501.281.250.000.59
Live162.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.26 ↑3.500.17 ↓1.26 ↑0.000.66 ↑
Bet 365Sớm3.103.502.101.003.000.800.90-0.250.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.003.302.200.622.501.150.84-0.250.92
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.87 ↑-0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brommapojkarna-1/4001
Malmo FF+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).