Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs GAIS, 00:00 ngày 07/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 07/07/2026
Brommapojkarna
1 Kết thúc HT 1-1 1
GAIS
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

BrommapojkarnaGAIS
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Wolf
7'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (chân phải) — bị chặn
13'
Phạt góc
13'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Oliver Berg 1-0, kiến tạo: Mads Kristian Hansen
20'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (đánh đầu) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
36'
BÀN THẮNG - Henry Sletsjoe 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — vào lưới
39'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Robin Sixten Frej (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
53'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
55'
Phạt góc
56'
Phạt góc
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Robin Sixten Frej (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Anes Cardaklija (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lukas Bjorklund, ra Atle Wahlund
62'
63'
🔁 Thay người: vào Robin Wendin Thomasson, ra Matteo de Brienne
63'
🔁 Thay người: vào 旺Oliver Berg, ra Robin Sixten Frej
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Jens Daniel Elton Hedstrom (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân trái) — bị chặn
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (chân phải) Post
69'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Shalom Ekong
74'
🔁 Thay người: vào Oscar Pettersson, ra Max Andersson
74'
🔁 Thay người: vào Lucas Hedlund, ra Shalom Ekong
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Jens Daniel Elton Hedstrom
75'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân trái) — chệch khung thành
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — chệch khung thành
80'
82'
🎯 Dứt điểm - 阿Oliver Berg (chân trái) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Jonas Lindberg, ra 阿Oliver Berg
🔁 Thay người: vào Obilor Denzel Okeke, ra Sion Oppong
85'
🔁 Thay người: vào Oliver Berg瓦尔, ra Rasmus Orqvist
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Hedlund (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — chệch khung thành
89'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Agren
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna Phút GAIS
Oliver Berg(Assists:Mads Kristian Hansen) (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 1 - 0 20'
36' 1 - 1 Henry Sletsjoe
HT 1-1
▲ Lukas Bjorklund ▼ Atle Wahlund62'
63' ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne
63' ▲ August Wangberg ▼ Robin Sixten Frej
74' Shalom Ekong
74' ▲ Oscar Pettersson ▼ Max Andersson
74' ▲ Lucas Hedlund ▼ Shalom Ekong
▲ Serge Junior Ngouali ▼ Jens Daniel Elton Hedstrom75'
84' ▲ Jonas Lindberg ▼ Joackim Aberg
▲ Obilor Denzel Okeke ▼ Sion Oppong85'
▲ Rasmus Bergvall ▼ Rasmus Orqvist86'
90+3' Oskar Agren
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 00 31
Bại 21 54
Ghi bàn 311 1316
Mất bàn 62 1712
Điểm 36 916

Chủ = Brommapojkarna · Khách = GAIS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (30)Hiệp 1 / Cả trậnGAIS (31)
5 (17%)Thắng/Thắng9 (29%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng7 (23%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (13%)
5 (17%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1966727312410
Sân nhà933313111210
Sân khách103341420128
6 gần631288--

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197572518269
Sân nhà10532164183
Sân khách9225914811
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brommapojkarna 8 (40%)Hòa 5 (25%)GAIS 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D128/10/25Brommapojkarna0-2 (0-2)GAIS4-2-0.252.75B
SWE D125/04/25GAIS1-1 (0-1)Brommapojkarna12-4-0.252.5H
SWE D105/10/24Brommapojkarna2-0 (0-0)GAIS2-8+0.252.75T
SWE D131/03/24GAIS0-4 (0-2)Brommapojkarna6-6-0.252.75T
SWE D225/08/19GAIS2-0 (1-0)Brommapojkarna4-602.5B
SWE D214/04/19Brommapojkarna1-2 (0-1)GAIS4-4+0.252.5B
SWE D230/09/17GAIS0-0 (0-0)Brommapojkarna6-2+0.752.75H
SWE D217/06/17Brommapojkarna3-2 (1-0)GAIS9-3+1.53T
SWE D224/10/15Brommapojkarna0-2 (0-0)GAIS4-7+0.252.75B
SWE D201/05/15GAIS2-1 (2-0)Brommapojkarna4-7-0.52.25B
SWE D124/08/10GAIS1-1 (1-1)Brommapojkarna--0.252.25H
SWE Cup04/07/10GAIS0-0 (0-0)Brommapojkarna--0.52.25H
SWE D107/04/10Brommapojkarna1-0 (0-0)GAIS-+0.252.25T
SWE D127/10/09GAIS0-1 (0-0)Brommapojkarna--0.52.5T
SWE D104/07/09Brommapojkarna1-0 (0-0)GAIS-+0.252.5T
SWE D107/10/07GAIS2-1 (1-0)Brommapojkarna--0.52.5B
SWE D101/07/07Brommapojkarna1-0 (1-0)GAIS-0-T
SWE D216/07/05GAIS2-2 (1-1)Brommapojkarna--0.752.5H
SWE D210/07/05Brommapojkarna2-0 (0-0)GAIS--0.252.5T
SWE D205/09/04Brommapojkarna2-3 (0-1)GAIS---B

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

BHTTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2-1.253B
SWE Cup01/03/26Brommapojkarna4-1 (1-1)Falkenberg7-5+12.75T
INT CF25/02/26Brommapojkarna1-1 (1-0)Sollentuna United-+1.253H
SWE Cup21/02/26IFK Skovde FK0-3 (0-0)Brommapojkarna3-3+3.54.5T
INT CF14/02/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Sandvikens IF6-3--T
INT CF08/02/26Vancouver Whitecaps1-2 (1-2)Brommapojkarna---T

Thành tích gần đây — GAIS

THTBTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3-0.52.75B
INT CF19/03/26GAIS2-1 (1-0)IK Oddevold6-3--T
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6+0.252.75T
INT CF11/03/26GAIS1-2 (0-1)Varbergs BoIS FC12-0+12.75B
SWE Cup07/03/26GAIS5-1 (3-0)IFK Norrkoping FK4-4+1.253T
SWE Cup03/03/26Sandvikens IF2-3 (2-1)GAIS3-8+1.253T

Đội hình

BrommapojkarnaGAIS
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen4Oskar Cotton6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist16CSimon Strand32Atle Wahlund9Mads Kristian Hansen10Oliver Berg33Sion Oppong18Jens Daniel Elton Hedstrom1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4COskar Agren12Robin Sixten Frej22Anes Cardaklija7Joackim Aberg10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson21Shalom Ekong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
79
122
Tấn công nguy hiểm
32
87
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
4
8
Đá phạt trực tiếp
8
5
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
505
602
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
5
8
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
12
22
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
18
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
2.59
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
GAIS (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 1 (10%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO

GAIS (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
25
1 Bàn
52
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
65
B.thắng H1
911
B.thắng H2
BrommapojkarnaGAIS

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
21
T/H
00
T/B
21
H/T
11
H/H
22
H/B
00
B/T
01
B/H
12
B/B
BrommapojkarnaGAIS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
55
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
42
Thua 2+
BrommapojkarnaGAIS

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna Thông tin GAIS
1942 Thành lập 1894-11-3
Grimsta IP Sân nhà Ullevi Stadiums
7350 Sức chứa 42000
Ulf Kristiansson HLV Fredrik Holmberg
Bromma Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.153.452.200.752.500.950.65-0.501.10
Live3.153.452.200.752.500.950.65-0.501.10
10BETSớm3.053.352.080.722.500.90---
Live3.10 ↑3.40 ↑2.10 ↑0.75 ↑2.500.93 ↑---
WewbetSớm3.073.622.190.832.501.030.94-0.250.94
Live3.09 ↑3.622.190.84 ↑2.501.02 ↓0.95 ↑-0.250.93 ↓
18BetSớm3.153.352.150.782.500.950.88-0.250.84
Live3.10 ↓3.40 ↑2.150.95 ↑2.750.78 ↓0.90 ↑-0.250.83 ↓
1xBetSớm3.163.452.140.762.500.951.240.000.55
Live3.13 ↓3.44 ↓2.19 ↑0.80 ↑2.500.98 ↑0.83 ↓-0.250.83 ↑
Bet 365Sớm3.103.402.150.802.501.000.90-0.250.90
Live3.103.402.150.802.501.000.90-0.250.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brommapojkarna-1/4001
GAIS+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).