Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs GAIS, 00:00 ngày 07/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 07/07/2026
Brommapojkarna 1 Kết thúc HT 1-1 1
GAIS
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Brommapojkarna
GAIS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Wolf
7'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Berg 1-0, kiến tạo: Mads Kristian Hansen
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Henry Sletsjoe 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — vào lưới
39'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Robin Sixten Frej (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
53'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Robin Sixten Frej (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Anes Cardaklija (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lukas Bjorklund, ra Atle Wahlund
63'
🔁 Thay người: vào Robin Wendin Thomasson, ra Matteo de Brienne
63'
🔁 Thay người: vào 旺Oliver Berg, ra Robin Sixten Frej
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jens Daniel Elton Hedstrom (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Shalom Ekong (chân phải) Post
69'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Shalom Ekong
74'
🔁 Thay người: vào Oscar Pettersson, ra Max Andersson
74'
🔁 Thay người: vào Lucas Hedlund, ra Shalom Ekong
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Jens Daniel Elton Hedstrom
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - 阿Oliver Berg (chân trái) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Jonas Lindberg, ra 阿Oliver Berg
🔁 Thay người: vào Obilor Denzel Okeke, ra Sion Oppong
🔁 Thay người: vào Oliver Berg瓦尔, ra Rasmus Orqvist
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Hedlund (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Agren
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| Oliver Berg(Assists:Mads Kristian Hansen) (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Henry Sletsjoe | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Lukas Bjorklund ▼ Atle Wahlund | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne | |
| 63' ⇄ | ▲ August Wangberg ▼ Robin Sixten Frej | |
| 74' | Shalom Ekong | |
| 74' ⇄ | ▲ Oscar Pettersson ▼ Max Andersson | |
| 74' ⇄ | ▲ Lucas Hedlund ▼ Shalom Ekong | |
| ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Jens Daniel Elton Hedstrom | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jonas Lindberg ▼ Joackim Aberg | |
| ▲ Obilor Denzel Okeke ▼ Sion Oppong | 85' ⇄ | |
| ▲ Rasmus Bergvall ▼ Rasmus Orqvist | 86' ⇄ | |
| 90+3' | Oskar Agren | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = GAIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 18 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 4 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brommapojkarna 8 (40%)Hòa 5 (25%)GAIS 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/25 | Brommapojkarna | 0-2 (0-2) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/25 | GAIS | 1-1 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/24 | Brommapojkarna | 2-0 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | GAIS | 0-4 (0-2) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/19 | GAIS | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/19 | Brommapojkarna | 1-2 (0-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/17 | GAIS | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/06/17 | Brommapojkarna | 3-2 (1-0) | GAIS | +1.5 | 3 | T |
| 24/10/15 | Brommapojkarna | 0-2 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/15 | GAIS | 2-1 (2-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/08/10 | GAIS | 1-1 (1-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/10 | GAIS | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/10 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/10/09 | GAIS | 0-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/09 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/10/07 | GAIS | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/07 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | GAIS | 0 | - | T |
| 16/07/05 | GAIS | 2-2 (1-1) | Brommapojkarna | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/07/05 | Brommapojkarna | 2-0 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/04 | Brommapojkarna | 2-3 (0-1) | GAIS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
BHTTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Brommapojkarna | 4-1 (1-1) | Falkenberg | +1 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | +1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | +3.5 | 4.5 | T |
| 14/02/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF | - | - | T |
| 08/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (1-2) | Brommapojkarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — GAIS
THTBTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | GAIS | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | GAIS | 1-2 (0-1) | Varbergs BoIS FC | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | GAIS | 5-1 (3-0) | IFK Norrkoping FK | +1.25 | 3 | T |
| 03/03/26 | Sandvikens IF | 2-3 (2-1) | GAIS | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Brommapojkarna
GAIS
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen4Oskar Cotton6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist16CSimon Strand32Atle Wahlund9Mads Kristian Hansen10Oliver Berg33Sion Oppong18Jens Daniel Elton Hedstrom1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4COskar Agren12Robin Sixten Frej22Anes Cardaklija7Joackim Aberg10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson21Shalom Ekong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leo Cavallius
- 3Andreas Troelsen
- 4Oskar Cotton
- 6Oliver Zanden
- 9Mads Kristian Hansen🎯 Kiến tạo 20'
- 10Oliver Berg⚽ Ghi bàn 20'
- 11Rasmus Orqvist▼ Rời sân 86'
- 16Simon Strand C
- 18Jens Daniel Elton Hedstrom▼ Rời sân 75'
- 32Atle Wahlund▼ Rời sân 62'
- 33Sion Oppong▼ Rời sân 85'
Khách · 433
- 1Mergim Krasniqi
- 2Matteo de Brienne▼ Rời sân 63'
- 4Oskar Agren C🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 7Joackim Aberg▼ Rời sân 84'
- 10Henry Sletsjoe⚽ Ghi bàn 36'
- 11Rasmus Johansson
- 12Robin Sixten Frej▼ Rời sân 63'
- 16Max Andersson▼ Rời sân 74'
- 17Robert Frosti Thorkelsson
- 21Shalom Ekong🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 74'
- 22Anes Cardaklija
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
26
Tấn công
79122
Tấn công nguy hiểm
3287
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
48
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
505602
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
58
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1222
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.422.59
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
GAIS (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brommapojkarna (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 1 (10%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
GAIS (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1894-11-3 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 7350 | Sức chứa | 42000 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Fredrik Holmberg |
| Bromma | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.15 | 3.45 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.08 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.10 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.62 | 2.19 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.09 ↑ | 3.62 | 2.19 | 0.84 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.15 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.40 ↑ | 2.15 | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.45 | 2.14 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.24 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.44 ↓ | 2.19 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brommapojkarna | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| GAIS | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).