Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Degerfors IF, 21:30 ngày 23/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 23/08/2026
Brommapojkarna
2 Kết thúc HT 0-0 0
Degerfors IF
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna Phút Degerfors IF
Oliver Zanden 12'
▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Oliver Berg25'
HT 0-0
▲ Lukas Bjorklund ▼ Kamilcan Sever63'
▲ Bidemi Amole ▼ Obilor Denzel Okeke63'
70' ▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum
▲ Anton Kurochkin ▼ Wilmer Odefalk77'
Mads Kristian Hansen 1 - 0 81'
84' ▲ Karim Boutera ▼ Arman Taranis
Anton Kurochkin(Assists:Oliver Zanden) (Kiến tạo: Oliver Zanden) 2 - 0 88'
89' ▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Robin Dzabic
90+3' Ahmad Faqa
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 30
Bại 22 57
Ghi bàn 35 1310
Mất bàn 65 1716
Điểm 33 99

Chủ = Brommapojkarna · Khách = Degerfors IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (30)Hiệp 1 / Cả trậnDegerfors IF (28)
5 (17%)Thắng/Thắng5 (18%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng3 (11%)
4 (13%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (17%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (11%)
7 (23%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1966727312410
Sân nhà933313111210
Sân khách103341420128
6 gần6123910--

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19441117311614
Sân nhà9225914815
Sân khách10226817812
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brommapojkarna 8 (40%)Hòa 4 (20%)Degerfors IF 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D109/11/25Brommapojkarna1-3 (0-1)Degerfors IF6-7-0.252.75B
SWE D129/06/25Degerfors IF0-3 (0-1)Brommapojkarna10-402.75T
SWE D129/07/23Degerfors IF2-0 (0-0)Brommapojkarna2-302.75B
SWE D108/07/23Brommapojkarna1-2 (1-0)Degerfors IF8-2+0.52.75B
SWE D205/10/19Degerfors IF2-1 (1-0)Brommapojkarna5-2-12.75B
SWE D211/05/19Brommapojkarna2-3 (1-0)Degerfors IF8-14+0.252.75B
SWE D202/09/17Degerfors IF3-2 (1-1)Brommapojkarna3-11+0.52.75B
SWE D203/06/17Brommapojkarna1-0 (0-0)Degerfors IF3-5+1.253T
SWE Cup04/03/17Degerfors IF1-4 (0-0)Brommapojkarna1-902.75T
SWE D227/09/15Degerfors IF1-1 (1-0)Brommapojkarna7-1-0.752.75H
SWE D206/05/15Brommapojkarna0-2 (0-2)Degerfors IF4-5+0.252.5B
INT CF23/03/13Degerfors IF0-3 (0-1)Brommapojkarna-+0.752.75T
SWE D222/09/12Degerfors IF0-2 (0-1)Brommapojkarna-+0.253T
SWE D228/04/12Brommapojkarna1-0 (1-0)Degerfors IF-+0.752.75T
SWE D209/10/11Brommapojkarna3-3 (0-0)Degerfors IF-+0.253H
SWE D218/06/11Degerfors IF1-0 (0-0)Brommapojkarna--0.252.75B
SWE D225/10/08Brommapojkarna2-0 (1-0)Degerfors IF-+12.75T
SWE D205/07/08Degerfors IF0-0 (0-0)Brommapojkarna-02.5H
SWE D229/08/06Degerfors IF2-3 (0-3)Brommapojkarna-02.5T

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

THBHBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D116/08/26Brommapojkarna3-1 (1-0)Orgryte8-7+0.53T
SWE D111/08/26IK Sirius FK2-2 (2-2)Brommapojkarna8-4-1.53.5H
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11-13H
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H

Thành tích gần đây — Degerfors IF

TTTBBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup19/08/26IFK Ostersunds1-5 (0-3)Degerfors IF3-9+2.53.75T
SWE D116/08/26Degerfors IF3-0 (3-0)IFK Goteborg2-14-0.252.5T
SWE D109/08/26Malmo FF1-2 (0-1)Degerfors IF5-4-12.75T
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7-0.752.75B
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6-0.752.75B
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2-1.53B
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T

Đội hình

BrommapojkarnaDegerfors IF
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden21CSimon Strand23Jordan Simpson7Obilor Denzel Okeke9Mads Kristian Hansen20Wilmer Odefalk27Kaare Barslund10Oliver Berg14Kamilcan Sever38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth8Bilal Hussein16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara20Elias Barsoum22CNahom Netabay23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
109
90
Tấn công nguy hiểm
67
35
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
602
451
TL chuyền bóng thành công
86%
82%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
14
20
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
27
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
0.5
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Degerfors IF (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 2 (12%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV

Degerfors IF (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
75
1 Bàn
63
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
106
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
BrommapojkarnaDegerfors IF

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
20
T/H
00
T/B
21
H/T
41
H/H
43
H/B
00
B/T
03
B/H
26
B/B
BrommapojkarnaDegerfors IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
74
Hòa
54
Thua 1
35
Thua 2+
BrommapojkarnaDegerfors IF

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Mads Kristian Hansen
Tiền đạo cánh phải
8.913/137/452
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
8.811/076/872🟨
21Simon Strand
Hậu vệ trái
81/046/576
23Jordan Simpson
Trung vệ
7.80/066/742
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
7.72/160/692
20Wilmer Odefalk
Tiền vệ tấn công
7.51/035/462
1Leo Cavallius
Thủ môn
7.40/019/210
10Oliver Berg
Tiền vệ tấn công
6.60/08/91
7Obilor Denzel Okeke
Tiền đạo cánh trái
6.40/016/180
3Andreas Troelsen
Trung vệ
6.30/077/822
14Kamilcan Sever
Trung phong
6.23/12/20
24Mohamed Wael Derbali (dự bị)
Tiền vệ
7.71/049/564
17Anton Kurochkin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.311/16/100
12Bidemi Amole (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/014/150
30Lukas Bjorklund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/110

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Ahmad Faqa
Trung vệ
7.40/062/716🟨
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
6.80/056/625
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
6.82/121/302
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
6.60/033/372
22Nahom Netabay
Tiền vệ trung tâm
6.40/036/450
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
6.31/026/260
38Matvei Igonen
Thủ môn
5.90/018/310
17Arman Taranis
Trung phong
5.92/210/140
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
5.81/051/591
11Dijan Vukojevic
Trung phong
5.70/020/240
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
5.61/021/333
14Ludvig Fritzson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/07/100
13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/70
9Karim Boutera (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna Thông tin Degerfors IF
1942 Thành lập 1907-1-13
Grimsta IP Sân nhà Stora Valla
7350 Sức chứa 12500
Ulf Kristiansson HLV Henok Goitom
Bromma Khu vực Degerfors
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.373.030.772.500.951.010.500.77
Live2.013.373.031.40 ↑1.500.30 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm1.953.403.600.782.500.990.760.251.02
Live1.04 ↓6.80 ↑239.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓0.760.001.09 ↑
VcbetSớm2.003.403.300.832.500.951.010.500.79
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓0.76 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.063.503.250.842.501.021.060.500.82
Live1.07 ↓6.50 ↑117.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.053.353.450.852.500.851.050.500.70
Live1.09 ↓7.75 ↑65.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.023.353.400.812.500.86---
Live1.12 ↓6.03 ↑68.55 ↑4.18 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.063.503.250.842.501.021.060.500.82
Live1.06 ↓6.80 ↑137.00 ↑4.34 ↑2.500.14 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.063.553.200.842.501.031.060.500.82
Live1.05 ↓9.70 ↑41.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.243.190.852.501.031.080.500.82
Live1.07 ↓6.70 ↑80.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.043.653.500.892.500.971.040.500.84
Live1.09 ↓7.10 ↑51.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.200.832.500.91---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.053.403.300.812.500.920.730.251.01
Live1.08 ↓7.00 ↑139.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.513.370.972.750.810.790.251.01
Live4.58 ↑1.42 ↓7.07 ↑4.27 ↑2.500.17 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.303.250.842.500.86---
Live1.90 ↓3.35 ↑3.250.75 ↓2.500.95 ↑---
BwinSớm2.053.503.400.822.500.87---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑0.93 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm2.053.353.470.852.500.900.490.001.44
Live1.11 ↓6.50 ↑67.00 ↑3.96 ↑2.500.18 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
SNAISớm1.953.603.40------
Live2.05 ↑3.40 ↓3.50 ↑------
Bet 365Sớm1.913.403.600.882.500.930.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.053.253.400.852.500.851.050.500.73
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓0.77 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.