Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Degerfors IF, 21:30 ngày 23/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 23/08/2026
Brommapojkarna 2 Kết thúc HT 0-0 0
Degerfors IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| Oliver Zanden | 12' | |
| ▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Oliver Berg | 25' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lukas Bjorklund ▼ Kamilcan Sever | 63' ⇄ | |
| ▲ Bidemi Amole ▼ Obilor Denzel Okeke | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum | |
| ▲ Anton Kurochkin ▼ Wilmer Odefalk | 77' ⇄ | |
| Mads Kristian Hansen 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Karim Boutera ▼ Arman Taranis | |
| Anton Kurochkin(Assists:Oliver Zanden) (Kiến tạo: Oliver Zanden) 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| 89' ⇄ | ▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Robin Dzabic | |
| 90+3' | Ahmad Faqa | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 9 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brommapojkarna 8 (40%)Hòa 4 (20%)Degerfors IF 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Brommapojkarna | 1-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | Degerfors IF | 0-3 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/23 | Degerfors IF | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 08/07/23 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/10/19 | Degerfors IF | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/19 | Brommapojkarna | 2-3 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/09/17 | Degerfors IF | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/06/17 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | Degerfors IF | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/17 | Degerfors IF | 1-4 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 27/09/15 | Degerfors IF | 1-1 (1-0) | Brommapojkarna | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/05/15 | Brommapojkarna | 0-2 (0-2) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/13 | Degerfors IF | 0-3 (0-1) | Brommapojkarna | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/09/12 | Degerfors IF | 0-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 3 | T |
| 28/04/12 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/10/11 | Brommapojkarna | 3-3 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 3 | H |
| 18/06/11 | Degerfors IF | 1-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/10/08 | Brommapojkarna | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/08 | Degerfors IF | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | H |
| 29/08/06 | Degerfors IF | 2-3 (0-3) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
THBHBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Brommapojkarna | 3-1 (1-0) | Orgryte | +0.5 | 3 | T |
| 11/08/26 | IK Sirius FK | 2-2 (2-2) | Brommapojkarna | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
TTTBBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | IFK Ostersunds | 1-5 (0-3) | Degerfors IF | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Degerfors IF | 3-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | -1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
Đội hình
Brommapojkarna
Degerfors IF
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden21CSimon Strand23Jordan Simpson7Obilor Denzel Okeke9Mads Kristian Hansen20Wilmer Odefalk27Kaare Barslund10Oliver Berg14Kamilcan Sever38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth8Bilal Hussein16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara20Elias Barsoum22CNahom Netabay23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Leo Cavallius7.4
- 3Andreas Troelsen6.3
- 6Oliver Zanden🎯 Kiến tạo 88' · 🟨 Thẻ vàng 12'8.8
- 7Obilor Denzel Okeke▼ Rời sân 63'6.4
- 9Mads Kristian Hansen⚽ Ghi bàn 81'8.9
- 10Oliver Berg▼ Rời sân 25'6.6
- 14Kamilcan Sever▼ Rời sân 63'6.2
- 20Wilmer Odefalk▼ Rời sân 77'7.5
- 21Simon Strand C8
- 23Jordan Simpson7.8
- 27Kaare Barslund7.7
Khách · 532
- 2Ahmad Faqa🟨 Thẻ vàng 90+3'7.4
- 3Nikolai Skuseth5.8
- 8Bilal Hussein6.8
- 11Dijan Vukojevic5.7
- 16Sebastian Ohlsson6.6
- 17Arman Taranis▼ Rời sân 84'5.9
- 18Samba Diatara5.6
- 20Elias Barsoum▼ Rời sân 70'6.3
- 22Nahom Netabay C6.4
- 23Robin Dzabic▼ Rời sân 89'6.8
- 38Matvei Igonen5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
138
Sút cầu môn
43
Tấn công
10990
Tấn công nguy hiểm
6735
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
602451
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2733
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.630.5
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Degerfors IF (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brommapojkarna (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 2 (12%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Degerfors IF (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mads Kristian Hansen Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 1 | 3/1 | 37/45 | 2 | ||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 8.8 | 1 | 1/0 | 76/87 | 2 | 🟨 | |
| 21Simon Strand Hậu vệ trái | 8 | 1/0 | 46/57 | 6 | |||
| 23Jordan Simpson Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 66/74 | 2 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 7.7 | 2/1 | 60/69 | 2 | |||
| 20Wilmer Odefalk Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/0 | 35/46 | 2 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 10Oliver Berg Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Obilor Denzel Okeke Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 77/82 | 2 | |||
| 14Kamilcan Sever Trung phong | 6.2 | 3/1 | 2/2 | 0 | |||
| 24Mohamed Wael Derbali (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 49/56 | 4 | |||
| 17Anton Kurochkin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 6/10 | 0 | ||
| 12Bidemi Amole (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 30Lukas Bjorklund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 0 |
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Ahmad Faqa Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 62/71 | 6 | 🟨 | ||
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 56/62 | 5 | |||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 21/30 | 2 | |||
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 22Nahom Netabay Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 26/26 | 0 | |||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 17Arman Taranis Trung phong | 5.9 | 2/2 | 10/14 | 0 | |||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 51/59 | 1 | |||
| 11Dijan Vukojevic Trung phong | 5.7 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 21/33 | 3 | |||
| 14Ludvig Fritzson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Karim Boutera (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Stora Valla |
| 7350 | Sức chứa | 12500 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Henok Goitom |
| Bromma | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.37 | 3.03 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.01 | 3.37 | 3.03 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 239.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 117.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.03 ↑ | 68.55 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 137.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.70 ↑ | 41.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.24 | 3.19 | 0.85 | 2.50 | 1.03 | 1.08 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.65 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 51.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 139.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.51 | 3.37 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 4.58 ↑ | 1.42 ↓ | 7.07 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.47 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.