Kết quả bóng đá trận Bromley vs Reading, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Bromley 1 Kết thúc HT 1-1 1
Reading
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Bromley
Reading
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Lewis Wing (chân phải) — chệch khung thành
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Paudie OConnor (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Cheek (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Hondermarck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mitchell Bernard Pinnock (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mitchell Bernard Pinnock (chân trái) — chệch khung thành
14'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Stokes 0-1, kiến tạo: Daniel Kyerewaa
14'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kyerewaa (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Josh Stokes (chân phải) — vào lưới
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Paudie OConnor (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Cheek (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ashley Charles (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Cheek (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kyerewaa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Michael Cheek 1-1, kiến tạo: Omar Sowunmi
🎯 Dứt điểm - Michael Cheek (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mitchell Bernard Pinnock (chân trái) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Ifill (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kamarl Grant (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Mitchell Bernard Pinnock (chân trái) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kamarl Grant (đánh đầu) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Paddy Lane, ra Jeriel Dorsett
61'
🔁 Thay người: vào Randell Williams, ra Josh Stokes
🔁 Thay người: vào Richard Taylor, ra Jacob Mendy
🔁 Thay người: vào Ethon Archer, ra Mitchell Bernard Pinnock
🔁 Thay người: vào Victor Adeboyejo, ra Michael Cheek
🔁 Thay người: vào JJ McKiernan, ra Ashley Charles
66'
🎯 Dứt điểm - Kyreece Lisbie (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Richard Taylor
70'
🥅 Phạt đền
70'
🎯 Dứt điểm - Lewis Wing (chân phải) Post
75'
🔁 Thay người: vào Jack Marriott, ra Jacob Brown
🎯 Dứt điểm - Corey Whitely (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Charlie Savage, ra Kyreece Lisbie
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Randell Williams (đánh đầu) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kyerewaa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kamarl Grant (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kyerewaa (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Richard Taylor
90'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Chanse Headman, ra Corey Whitely
90+1'
🔁 Thay người: vào Liam Fraser, ra Andy Rinomhota
90+2'
🎯 Dứt điểm - Randell Williams (chân trái) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kyerewaa (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ethon Archer
90+11'
🟨 Thẻ vàng - Randell Williams
90+9'
🎯 Dứt điểm - Jack Marriott (đánh đầu) — bị cản phá
90+10'
🎯 Dứt điểm - Randell Williams (chân trái) — bị chặn
90+10'
🎯 Dứt điểm - Charlie Savage (chân trái) — bị chặn
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Bromley | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Josh Stokes(Assists:Daniel Kyerewaa) (Kiến tạo: Daniel Kyerewaa) | |
| Michael Cheek(Assists:Omar Sowunmi) (Kiến tạo: Omar Sowunmi) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Paddy Lane ▼ Jeriel Dorsett | |
| 61' ⇄ | ▲ Randell Williams ▼ Josh Stokes | |
| ▲ Richard Taylor ▼ Jacob Mendy | 62' ⇄ | |
| ▲ Ethon Archer ▼ Mitchell Bernard Pinnock | 62' ⇄ | |
| ▲ Victor Adeboyejo ▼ Michael Cheek | 62' ⇄ | |
| ▲ JJ McKiernan ▼ Ashley Charles | 66' ⇄ | |
| Richard Taylor | 69' | |
| 70' | ❌ Lewis Wing Đá hỏng penalty | |
| 75' ⇄ | ▲ Jack Marriott ▼ Jacob Brown | |
| 76' ⇄ | ▲ Charlie Savage ▼ Kyreece Lisbie | |
| Richard Taylor | 90' | |
| 90' | ||
| ▲ Chanse Headman ▼ Corey Whitely | 90+1' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Liam Fraser ▼ Andy Rinomhota | |
| Ethon Archer | 90+8' | |
| 90+11' | Randell Williams | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 26 | 7 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 18 |
Chủ = Bromley · Khách = Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Bromley
HBHTBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Carshalton Athletic FC | 4-0 (0-0) | Bromley | - | - | B |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Reading
TTTTBTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Woking | 0-2 (0-0) | Reading | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Reading | 2-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Port Vale | 1-1 (0-1) | Reading | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Bromley
Reading
30Shamal George5COmar Sowunmi12Markus Ifill17Jacob Mendy21Kamarl Grant4Ashley Charles11Mitchell Bernard Pinnock16William Hondermarck18Corey Whitely22Kamil Conteh9Michael Cheek1Joel Castro Pereira2Udoka Godwin-Malife3Jeriel Dorsett15Paudie OConnor16Benn Ward4Andy Rinomhota10CLewis Wing11Daniel Kyerewaa19Kyreece Lisbie28Josh Stokes18Jacob Brown
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Ashley Charles▼ Rời sân 66'
- 5Omar Sowunmi C🎯 Kiến tạo 33'
- 9Michael Cheek⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 62'
- 11Mitchell Bernard Pinnock▼ Rời sân 62'
- 12Markus Ifill
- 16William Hondermarck
- 17Jacob Mendy▼ Rời sân 62'
- 18Corey Whitely▼ Rời sân 90+1'
- 21Kamarl Grant
- 22Kamil Conteh
- 30Shamal George
Khách · 4231
- 1Joel Castro Pereira
- 2Udoka Godwin-Malife
- 3Jeriel Dorsett▼ Rời sân 60'
- 4Andy Rinomhota▼ Rời sân 90+1'
- 10Lewis Wing C❌ Hỏng pen 70'
- 11Daniel Kyerewaa🎯 Kiến tạo 14'
- 15Paudie OConnor
- 16Benn Ward
- 18Jacob Brown▼ Rời sân 75'
- 19Kyreece Lisbie▼ Rời sân 76'
- 28Josh Stokes⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
35
Tấn công
9986
Tấn công nguy hiểm
4759
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
267365
TL chuyền bóng thành công
65%78%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
43
Cứu thua
42
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
134
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.522.56
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bromley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1871 |
| The Courage Stadium | Sân nhà | Madejski Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 24161 |
| Andrew John Woodman | HLV | Leam Richardson |
| Bromley | Khu vực | Reading |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.20 | 2.72 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.01 | 3.20 | 2.72 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.89 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.55 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 46.38 ↑ | 1.02 ↓ | 12.09 ↑ | 1.17 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.89 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.74 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.02 | 2.67 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.33 ↓ | 5.20 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.36 | 2.48 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.60 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.18 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 18.11 ↑ | 1.16 ↓ | 6.23 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.38 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bromley | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Reading | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).