Kết quả bóng đá trận Bromley vs Cambridge United, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Bromley 1 Kết thúc HT 0-0 1
Cambridge United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Bromley | Phút | |
| 45+3' ⇄ | ▲ Sullay KaiKai ▼ Shane Daniel McLoughlin | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Chanse Headman ▼ Jacob Mendy | 46' ⇄ | |
| ▲ JJ McKiernan ▼ Ben Thompson | 46' ⇄ | |
| 61' | Dominic Ball | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Benjamin Knight(Assists:Sullay KaiKai) (Kiến tạo: Sullay KaiKai) | |
| ▲ Ethon Archer ▼ Mitchell Bernard Pinnock | 72' ⇄ | |
| ▲ Victor Adeboyejo ▼ Corey Whitely | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Patrick Bauer ▼ Benjamin Knight | |
| 73' ⇄ | ▲ Shayne Lavery ▼ Louis Appere | |
| ▲ Nicke Kabamba ▼ Michael Cheek | 78' ⇄ | |
| Victor Adeboyejo 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Glenn McConnell ▼ Isaac Heath | |
| 85' ⇄ | ▲ Zak Bradshaw ▼ Callum Perry | |
| Chanse Headman | 90+4' | |
| 90+4' | Shayne Lavery | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 16 |
Chủ = Bromley · Khách = Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Bromley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 10 | - | - |
Cambridge United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bromley 0 (0%)Hòa 3 (75%)Cambridge United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Cambridge United | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/24 | Bromley | 3-3 (2-1) | Cambridge United | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/15 | Bromley | 1-1 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bromley
THHBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Reading | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Carshalton Athletic FC | 4-0 (0-0) | Bromley | - | - | B |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cambridge United
TTHHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cambridge United | 3-2 (2-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Cambridge United | 2-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | -1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Southend United | 1-2 (0-0) | Cambridge United | - | - | T |
| 11/07/26 | Cambridge City | 1-3 (1-2) | Cambridge United | +2.75 | 4 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Bromley
Cambridge United
30Shamal George5COmar Sowunmi12Markus Ifill17Jacob Mendy21Kamarl Grant11Mitchell Bernard Pinnock16William Hondermarck18Corey Whitely22Kamil Conteh8Ben Thompson9Michael Cheek1Jake Eastwood3Callum Perry6Kelland Watts23Mamadou Jobe2Liam Bennett4CDominic Ball17Pelly Ruddock21Shane Daniel McLoughlin7Isaac Heath10Benjamin Knight9Louis Appere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Omar Sowunmi C6.8
- 8Ben Thompson▼ Rời sân 46'6.5
- 9Michael Cheek▼ Rời sân 78'6.4
- 11Mitchell Bernard Pinnock▼ Rời sân 72'6.8
- 12Markus Ifill6.2
- 16William Hondermarck6.6
- 17Jacob Mendy▼ Rời sân 46'6.7
- 18Corey Whitely▼ Rời sân 72'6.6
- 21Kamarl Grant6.5
- 22Kamil Conteh6.3
- 30Shamal George7.1
Khách · 3421
- 1Jake Eastwood7.2
- 2Liam Bennett7.2
- 3Callum Perry▼ Rời sân 85'6.4
- 4Dominic Ball C🟨 Thẻ vàng 61'7.1
- 6Kelland Watts7.3
- 7Isaac Heath▼ Rời sân 84'7
- 9Louis Appere▼ Rời sân 73'6.4
- 10Benjamin Knight⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 73'7.8
- 17Pelly Ruddock6.1
- 21Shane Daniel McLoughlin▼ Rời sân 45+3'6.9
- 23Mamadou Jobe7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
811
Sút cầu môn
36
Tấn công
103127
Tấn công nguy hiểm
5058
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
515
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
286461
TL chuyền bóng thành công
62%74%
Phạm lỗi
155
Việt vị
11
Cứu thua
52
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2824
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.610.76
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bromley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cambridge United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bromley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Shamal George Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/35 | 0 | |||
| 5Omar Sowunmi Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 4 | |||
| 11Mitchell Bernard Pinnock Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 17Jacob Mendy Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/13 | 4 | |||
| 18Corey Whitely Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 12/17 | 3 | |||
| 16William Hondermarck Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 8Ben Thompson Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Kamarl Grant Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 23/32 | 2 | |||
| 9Michael Cheek Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 5/15 | 0 | |||
| 22Kamil Conteh Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 20/33 | 9 | |||
| 12Markus Ifill Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 21/34 | 4 | |||
| 20Victor Adeboyejo (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 7Ethon Archer (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 2Chanse Headman (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/13 | 1 | 🟨 | ||
| 28JJ McKiernan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 14Nicke Kabamba (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Cambridge United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Benjamin Knight Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/2 | 26/31 | 2 | ||
| 23Mamadou Jobe Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 41/63 | 4 | |||
| 6Kelland Watts Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 52/70 | 2 | |||
| 1Jake Eastwood Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/32 | 0 | |||
| 2Liam Bennett Hậu vệ | 7.2 | 2/1 | 24/30 | 3 | |||
| 4Dominic Ball Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 48/54 | 2 | 🟨 | ||
| 7Isaac Heath Tiền vệ | 7 | 4/3 | 19/22 | 0 | |||
| 21Shane Daniel McLoughlin Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 9Louis Appere Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 3Callum Perry Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 17Pelly Ruddock Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 11Sullay KaiKai (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 10/15 | 0 | ||
| 22Zak Bradshaw (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Glenn McConnell (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 5Patrick Bauer (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 19Shayne Lavery (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bromley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1912 |
| The Courage Stadium | Sân nhà | Abbey Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 9617 |
| Andrew John Woodman | HLV | Neil Harris |
| Bromley | Khu vực | Cambridge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.27 | 2.35 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.55 | 3.27 | 2.35 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.34 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 21.76 ↑ | 4.28 ↑ | 1.24 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.34 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.34 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.20 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.65 ↑ | 1.15 ↓ | 9.55 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 11.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.86 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 10.51 ↑ | 1.13 ↓ | 10.51 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.82 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 ↓ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bromley | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Cambridge United | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).