Kết quả bóng đá trận Bromley vs Brentford U21, 01:30 ngày 23/09/2026
EFL Trophy · 01:30 ngày 23/09/2026
Bromley 0 Kết thúc HT 0-0 1
Brentford U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 20 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 16 |
Chủ = Bromley · Khách = Brentford U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Brentford U21 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bromley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | |
| The Courage Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Andrew John Woodman | HLV | |
| Bromley | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.68 | 2.85 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.95 ↑ | 2.45 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.63 | 2.62 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.65 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.70 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bromley | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Brentford U21 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).