Kết quả bóng đá trận Bromley vs AFC Wimbledon, 02:00 ngày 08/09/2026
League 1 (Anh) · 02:00 ngày 08/09/2026
Bromley 0 Kết thúc HT 0-1 2
AFC Wimbledon
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Bromley | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Stockley J. (Kiến tạo: James Tilley) | |
| 28' ⇄ | ▲ C.Maycock ▼ | |
| ▲ Grant K. ▼ | 29' ⇄ | |
| ▲ O.Mason ▼ | 29' ⇄ | |
| 44' | Sweeney D. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Miller M. ▼ | 59' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Hippolyte M. (Kiến tạo: Jayden Stockley) | |
| ▲ McKiernan J. J. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Adeboyejo V. ▼ | 68' ⇄ | |
| McKiernan J. J. | 78' | |
| 87' ⇄ | ▲ A.Sasu ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Yiadom A. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Nelson Z. ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Bromley · Khách = AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Bromley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 11 |
AFC Wimbledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 23 |
Đội hình
Bromley
AFC Wimbledon
30George S.3Taylor R.5Sowunmi O.12Ifill M.15Woodman D.6Saville G.11Pinnock M.16Hondermarck W.18C.Whitely22K.Conteh9M.Cheek39Bursik J.6Johnson R.26Sweeney D.33Ogundere I.2Sessegnon S.3Seddon S.5Harrison O.12Smith A.21Hippolyte M.7Tilley J.9Stockley J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 352
- 2Sessegnon S.
- 3Seddon S.
- 5Harrison O.
- 6Johnson R.
- 7Tilley J.🎯 Kiến tạo 8'
- 9Stockley J.⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 67'
- 12Smith A.
- 21Hippolyte M.⚽ Ghi bàn 67'
- 26Sweeney D.🟨 Thẻ vàng 44'
- 33Ogundere I.
- 39Bursik J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
99
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
255296
TL chuyền bóng thành công
56%61%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
2634
Chuyền dài
1627
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bromley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 2002 |
| The Courage Stadium | Sân nhà | Plou Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 4700 |
| Andrew John Woodman | HLV | Johnnie Jackson |
| Bromley | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.41 | 2.53 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.52 ↑ | 2.63 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.05 | 0.25 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.20 | 2.43 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.03 | 3.45 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.20 | 2.43 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.48 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.41 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.37 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.09 | 3.37 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 | 3.25 ↓ | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bromley | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| AFC Wimbledon | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).