Kết quả bóng đá trận Bromley U21 vs West Bromwich U21, 01:00 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 27/08/2026
Bromley U21 3 Kết thúc HT 1-0 0
West Bromwich U21
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bromley U21 | Phút | |
| Nathan Paul-Lavely(Assists:Freddie Cowin) (Kiến tạo: Freddie Cowin) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Nathan Paul-Lavely 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| George Evans(Assists:Freddie Cowin) (Kiến tạo: Freddie Cowin) 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| 70' | ||
| Jonathan Haftom 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| 90+1' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = Bromley U21 · Khách = West Bromwich U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 17 (38%) |
Thành tích gần đây — Bromley U21
TBBTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Norwich City U21 | 0-1 (0-1) | Bromley U21 | -1 | 3.5 | T |
| 16/12/25 | Bromley U21 | 2-3 (1-0) | Colchester United U21 | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/12/25 | Sunderland U21 | 4-0 (0-0) | Bromley U21 | - | - | B |
| 18/11/25 | Bromley U21 | 2-1 (2-1) | Norwich City U21 | 0 | 3.25 | T |
| 28/10/25 | Colchester United U21 | 2-0 (0-0) | Bromley U21 | - | - | B |
| 09/09/25 | Bromley U21 | 2-1 (1-0) | Sunderland U21 | -1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/25 | Whyteleafe | 1-4 (0-2) | Bromley U21 | - | - | T |
| 04/02/25 | Norwich City U21 | 0-3 (0-2) | Bromley U21 | -1.25 | 4 | T |
| 19/12/24 | Exeter City U21 | 3-1 (1-1) | Bromley U21 | - | - | B |
| 23/11/24 | Bromley U21 | 2-0 (2-0) | Bristol City U21 | - | - | T |
| 09/11/24 | Bromley U21 | 3-2 (0-1) | Norwich City U21 | - | - | T |
| 17/09/24 | Bristol City U21 | 2-0 (0-0) | Bromley U21 | - | - | B |
| 28/08/24 | Bromley U21 | 1-4 (1-1) | Exeter City U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — West Bromwich U21
BHBBTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Leeds United U21 | 4-3 (1-2) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | B |
| 19/08/26 | Woking | 0-0 (0-0) | West Bromwich U21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Burnley U21 | 2-1 (0-0) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Arsenal U21 | 1-0 (1-0) | West Bromwich U21 | - | - | B |
| 28/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 4-5 (2-2) | West Bromwich U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Norwich City U21 | 4-1 (2-1) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | West Bromwich U21 | 4-0 (1-0) | Birmingham U21 | +1 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Ipswich U21 | 0-3 (0-1) | West Bromwich U21 | - | - | T |
| 03/03/26 | West Bromwich U21 | 4-2 (1-1) | Derby County U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/02/26 | West Bromwich U21 | 3-2 (1-2) | Blackburn Rovers U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | Liverpool U21 | 4-3 (3-2) | West Bromwich U21 | -1.25 | 3.5 | B |
| 12/02/26 | West Bromwich U21 | 1-0 (1-0) | Queens Park R U21 | +0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Nottingham Forest U21 | 1-0 (0-0) | West Bromwich U21 | - | - | B |
| 03/02/26 | West Bromwich U21 | 1-5 (1-2) | Manchester United U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/01/26 | Southampton U21 | 2-0 (1-0) | West Bromwich U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/01/26 | West Bromwich U21 | 1-3 (0-2) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/12/25 | West Bromwich U21 | 4-3 (3-2) | Luton Town U21 | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/12/25 | Exeter City U21 | 1-2 (0-2) | West Bromwich U21 | 0 | 3 | T |
| 09/12/25 | Brentford U21 | 5-1 (3-1) | West Bromwich U21 | -1 | 3 | B |
| 04/12/25 | West Bromwich U21 | 1-2 (0-0) | Valencia CF Mestalla | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
65
Tấn công
6199
Tấn công nguy hiểm
3576
Sút ngoài cầu môn
511
Đá phạt trực tiếp
186
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
617
Việt vị
03
Cứu thua
54
Quả ném biên
2629
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley U21 (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
West Bromwich U21 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Bromwich U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bromley U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Richard Beale | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.80 | 1.73 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.60 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | 0.63 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 4.60 | 1.75 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 6.00 | 1.30 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 6.00 | 1.31 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 5.00 ↓ | 1.77 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 4.60 | 1.75 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 4.20 | 1.72 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 4.08 | 1.57 | 0.79 | 3.25 | 1.03 | 0.81 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 4.47 | 1.60 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.95 ↑ | 35.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 4.60 | 1.70 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.27 | 0.85 | 4.00 | 0.68 | 0.82 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 284.00 ↑ | 7.49 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.42 | 6.16 | 1.52 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.42 ↑ | 24.43 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 4.60 | 1.70 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.01 | 5.90 | 1.31 | 0.74 | 3.75 | 0.98 | 0.77 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.75 | 1.29 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 4.80 | 1.55 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.