Kết quả bóng đá trận Bromley U21 vs West Bromwich U21, 01:00 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 27/08/2026
Bromley U21 Sắp đá --:--:--
West Bromwich U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 11 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 16 |
Chủ = Bromley U21 · Khách = West Bromwich U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Thành tích gần đây — Bromley U21
TBBTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Norwich City U21 | 0-1 (0-1) | Bromley U21 | -1 | 3.5 | T |
| 16/12/25 | Bromley U21 | 2-3 (1-0) | Colchester United U21 | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/12/25 | Sunderland U21 | 4-0 (0-0) | Bromley U21 | - | - | B |
| 18/11/25 | Bromley U21 | 2-1 (2-1) | Norwich City U21 | 0 | 3.25 | T |
| 28/10/25 | Colchester United U21 | 2-0 (0-0) | Bromley U21 | - | - | B |
| 09/09/25 | Bromley U21 | 2-1 (1-0) | Sunderland U21 | -1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/25 | Whyteleafe | 1-4 (0-2) | Bromley U21 | - | - | T |
| 04/02/25 | Norwich City U21 | 0-3 (0-2) | Bromley U21 | -1.25 | 4 | T |
| 19/12/24 | Exeter City U21 | 3-1 (1-1) | Bromley U21 | - | - | B |
| 23/11/24 | Bromley U21 | 2-0 (2-0) | Bristol City U21 | - | - | T |
| 09/11/24 | Bromley U21 | 3-2 (0-1) | Norwich City U21 | - | - | T |
| 17/09/24 | Bristol City U21 | 2-0 (0-0) | Bromley U21 | - | - | B |
| 28/08/24 | Bromley U21 | 1-4 (1-1) | Exeter City U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — West Bromwich U21
BHBBTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Leeds United U21 | 4-3 (1-2) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | B |
| 19/08/26 | Woking | 0-0 (0-0) | West Bromwich U21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Burnley U21 | 2-1 (0-0) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Arsenal U21 | 1-0 (1-0) | West Bromwich U21 | - | - | B |
| 28/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 4-5 (2-2) | West Bromwich U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Norwich City U21 | 4-1 (2-1) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | West Bromwich U21 | 4-0 (1-0) | Birmingham U21 | +1 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Ipswich U21 | 0-3 (0-1) | West Bromwich U21 | - | - | T |
| 03/03/26 | West Bromwich U21 | 4-2 (1-1) | Derby County U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/02/26 | West Bromwich U21 | 3-2 (1-2) | Blackburn Rovers U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | Liverpool U21 | 4-3 (3-2) | West Bromwich U21 | -1.25 | 3.5 | B |
| 12/02/26 | West Bromwich U21 | 1-0 (1-0) | Queens Park R U21 | +0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Nottingham Forest U21 | 1-0 (0-0) | West Bromwich U21 | - | - | B |
| 03/02/26 | West Bromwich U21 | 1-5 (1-2) | Manchester United U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/01/26 | Southampton U21 | 2-0 (1-0) | West Bromwich U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/01/26 | West Bromwich U21 | 1-3 (0-2) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/12/25 | West Bromwich U21 | 4-3 (3-2) | Luton Town U21 | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/12/25 | Exeter City U21 | 1-2 (0-2) | West Bromwich U21 | 0 | 3 | T |
| 09/12/25 | Brentford U21 | 5-1 (3-1) | West Bromwich U21 | -1 | 3 | B |
| 04/12/25 | West Bromwich U21 | 1-2 (0-0) | Valencia CF Mestalla | -0.75 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley U21 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
West Bromwich U21 (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Bromwich U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bromley U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Richard Beale | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.60 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.70 | 1.62 ↑ | 0.71 | 3.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 6.00 | 1.30 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 4.60 ↓ | 1.73 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 6.00 | 1.31 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 4.90 ↓ | 1.74 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.81 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 4.20 | 1.72 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.66 ↓ | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 4.47 | 1.60 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 3.47 ↓ | 4.17 ↓ | 1.74 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.27 | 0.85 | 4.00 | 0.68 | 0.82 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.69 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.42 | 6.16 | 1.52 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 3.02 ↓ | 5.47 ↓ | 1.73 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.01 | 5.90 | 1.31 | 0.74 | 3.75 | 0.98 | 0.77 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 3.39 ↓ | 5.00 ↓ | 1.65 ↑ | 0.74 | 3.50 | 0.96 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.75 | 1.29 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↓ | 4.75 ↓ | 1.73 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 4.80 | 1.55 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 4.80 | 1.67 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.