Kết quả bóng đá trận Broadmeadow Magic (W) vs Maitland FC (W), 17:05 ngày 07/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 17:05 ngày 07/08/2026
Broadmeadow Magic (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Maitland FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Broadmeadow Magic (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 | |
| 78' | ||
| 89' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 14 | 35 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 24 |
Chủ = Broadmeadow Magic (W) · Khách = Maitland FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Broadmeadow Magic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 12 (75%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Broadmeadow Magic (W) 5 (38%)Hòa 0 (0%)Maitland FC (W) 8 (62%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | -3.75 | 5 | B |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 04/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-4 (0-2) | Maitland FC (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 03/05/25 | Maitland FC (W) | 4-0 (4-0) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 28/02/25 | Broadmeadow Magic (W) | 1-5 (1-0) | Maitland FC (W) | -1.25 | 4 | B |
| 29/06/24 | Maitland FC (W) | 3-0 (2-0) | Broadmeadow Magic (W) | -1.25 | 4.25 | B |
| 28/04/24 | Maitland FC (W) | 5-1 (4-0) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 01/03/24 | Broadmeadow Magic (W) | 2-1 (1-1) | Maitland FC (W) | 0 | 3.5 | T |
| 30/07/23 | Maitland FC (W) | 2-3 (1-2) | Broadmeadow Magic (W) | 0 | 3.75 | T |
| 12/06/23 | Broadmeadow Magic (W) | 2-4 (0-1) | Maitland FC (W) | +0.25 | 4.25 | B |
| 30/07/22 | Broadmeadow Magic (W) | 3-2 (1-2) | Maitland FC (W) | - | - | T |
| 13/06/22 | Broadmeadow Magic (W) | 3-1 (2-0) | Maitland FC (W) | - | - | T |
| 08/06/22 | Maitland FC (W) | 3-4 (1-3) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Broadmeadow Magic (W)
BTHBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-3 (1-1) | New Lambton FC (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 0-6 (0-2) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | -1.25 | 4 | H |
| 19/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 3-0 (2-0) | Broadmeadow Magic (W) | -0.25 | 4.75 | B |
| 13/06/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-0 (0-0) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | H |
| 10/06/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | -1.5 | 5 | B |
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | -3.75 | 5 | B |
| 15/05/26 | Broadmeadow Magic (W) | 5-0 (2-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 5-3 (4-2) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Broadmeadow Magic (W) | 6-0 (3-0) | Charlestown Azzuri (W) | +0.25 | 4 | T |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 22/03/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-5 (1-1) | New Lambton FC (W) | -1.5 | 4.75 | B |
| 14/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-3 (0-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | -3.75 | 5 | H |
| 22/02/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-2 (1-0) | Adamstown Rosebud (W) | -1.5 | 4.5 | H |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 04/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-4 (0-2) | Maitland FC (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 29/06/25 | Adamstown Rosebud (W) | 4-1 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | -1 | 3.75 | B |
| 21/06/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-2 (0-1) | Newcastle Olympic FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maitland FC (W)
TTBTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-1) | Maitland FC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Maitland FC (W) | 6-0 (3-0) | Charlestown Azzuri (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | New Lambton FC (W) | 2-1 (1-0) | Maitland FC (W) | +1.5 | 4 | B |
| 14/06/26 | Maitland FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Maitland FC (W) | 5-0 (2-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +4.5 | 5.25 | T |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +3.5 | 4.5 | H |
| 26/04/26 | Maitland FC (W) | 8-0 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-2 (0-1) | Maitland FC (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | +4.5 | 5.5 | T |
| 21/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-9 (1-5) | Maitland FC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | +1 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Maitland FC (W) | 7-1 (3-0) | New Lambton FC (W) | +0.5 | 4 | T |
| 06/09/25 | Charlestown Azzuri (W) | 1-0 (0-0) | Maitland FC (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Maitland FC (W) | 0-0 (0-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/08/25 | Charlestown Azzuri (W) | 0-0 (0-0) | Maitland FC (W) | 0 | 3 | H |
| 17/08/25 | Maitland FC (W) | 0-1 (0-0) | Charlestown Azzuri (W) | 0 | 3 | B |
| 10/08/25 | Maitland FC (W) | 1-0 (0-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/25 | Adamstown Rosebud (W) | 1-1 (0-0) | Maitland FC (W) | +2 | 3.75 | H |
| 04/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-4 (0-2) | Maitland FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
313
Sút cầu môn
14
Tấn công
83159
Tấn công nguy hiểm
31129
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
2428
So Sánh Sức Mạnh
28 72
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B8T8 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Broadmeadow Magic (W) (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Maitland FC (W) (17 trận)
Ghi 4.12 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Broadmeadow Magic (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOO
Maitland FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Broadmeadow Magic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 11.20 | 1.07 | 0.86 | 4.75 | 0.83 | 0.83 | -3.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 10.50 | 1.06 | 0.91 | 4.75 | 0.88 | 0.79 | -3.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 28.00 | 7.20 | 1.06 | 0.92 | 4.25 | 0.84 | 0.78 | -3.00 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 11.00 | 1.07 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 1.27 ↓ | 3.65 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 8.00 | 1.06 | 0.81 | 4.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 41.91 ↑ | 1.25 ↓ | 3.53 ↑ | 2.21 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.03 | 0.92 | 4.25 | 0.84 | 0.78 | -3.00 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 15.00 | 7.30 | 1.09 | 0.88 | 4.75 | 0.86 | 0.91 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.53 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 9.50 | 1.11 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.80 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 9.00 | 1.05 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.81 | -2.75 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 5.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.70 | 13.56 | 1.03 | 0.80 | 4.50 | 0.88 | 0.84 | -3.25 | 0.84 |
| Live | 20.81 ↑ | 14.87 ↑ | 1.03 | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | -3.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 10.00 | 1.12 | 0.72 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.26 ↓ | 3.90 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.07 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 1.05 | -2.50 | 0.68 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.07 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.85 | -3.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 11.00 | 1.08 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.