Kết quả bóng đá trận Brno vs Tescoma Zlin, 22:00 ngày 29/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 29/08/2026
Brno
3 Kết thúc HT 1-0 2
Tescoma Zlin
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Brno Phút Tescoma Zlin
Daniel Vasulin(Assists:Antonin Vanicek) (Kiến tạo: Antonin Vanicek) 1 - 0 ⚽23'
Vasulin D. (Kiến tạo: Antonin Vanicek) 2 - 0 ⚽23'
30' Milos Kopecny
HT 1-0
46' ⇄▲ Daniel Smiga ▼ Tomas Poznar
46' ⇄▲ Frank Appiah ▼ Michal Cupak
▲ Martin Rymarenko ▼ Antonin Vanicek56' ⇄
58'⚽ 2 - 1 Michal Fukala(Assists:Marian Pisoja) (Kiến tạo: Marian Pisoja)
Milos Kopecny 2 - 2 ⚽59'
70' ⇄▲ Stanislav Petruta ▼ Milos Kopecny
▲ Lukas Penxa ▼ Stepan Langer70' ⇄
▲ Lukas Saal ▼ Tadeas Vachousek70' ⇄
76' ⇄▲ Tomas Hellebrand ▼ Tom Ulbrich
80' ⇄▲ Tomas Fojtu ▼ Prince Mbatshi Mukuba
▲ Jaromir Zmrhal ▼ Jakub Janetzky80' ⇄
▲ Oliver Velich ▼ Daniel Vasulin81' ⇄
86'⚽ 2 - 3 Jakub Cernin(Assists:Marian Pisoja) (Kiến tạo: Marian Pisoja)
90+2' Frank Appiah
Filip Vedral(Assists:Amadou Dante) (Kiến tạo: Amadou Dante) 3 - 3 ⚽90+3'
90+7'📺 Tomas Hellebrand(Reason:Card changed) VAR
90+10' Tomas Hellebrand
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 01 01
Bại 11 37
Ghi bàn 86 2614
Mất bàn 33 1117
Điểm 64 217

Chủ = Brno · Khách = Tescoma Zlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brno (25)Hiệp 1 / Cả trậnTescoma Zlin (23)
13 (52%)Thắng/Thắng3 (13%)
4 (16%)Hòa/Thắng5 (22%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (20%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531195104
Sân nhà32016465
Sân khách21103145
6 gần6411183--

Tescoma Zlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521268412
Sân nhà32015562
Sân khách20111316
6 gần6105510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brno 7 (35%)Hòa 8 (40%)Tescoma Zlin 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/06/25Tescoma Zlin2-2 (1-1)Brno4-502.25H
CZE D211/04/25Tescoma Zlin1-1 (1-0)Brno0-5-1.252.5H
CZE D201/09/24Brno1-2 (0-0)Tescoma Zlin3-6+0.252.5B
TIP CUP20/01/24Tescoma Zlin1-2 (1-1)Brno2-4-0.753.25T
CZE D128/05/23Brno0-0 (0-0)Tescoma Zlin11-4+0.252.75H
CZE D104/03/23Brno1-1 (0-1)Tescoma Zlin8-4+0.52.5H
TIP CUP22/11/22Tescoma Zlin0-2 (0-1)Brno6-4+0.252.5T
CZE D110/09/22Tescoma Zlin2-3 (0-1)Brno5-5-0.252.5T
INT CF15/01/22Brno3-3 (2-1)Tescoma Zlin4-6-0.253H
INT CF17/07/21Tescoma Zlin1-1 (1-1)Brno6-1--H
CZE D113/02/21Brno0-0 (0-0)Tescoma Zlin2-202.25H
CZE D113/09/20Tescoma Zlin3-1 (1-1)Brno4-4-0.252.25B
INT CF15/08/20Tescoma Zlin1-2 (1-0)Brno---T
INT CF20/05/20Brno0-5 (0-1)Tescoma Zlin1-2+0.253.25B
INT CF19/06/19Tescoma Zlin0-1 (0-0)Brno4-4-0.53T
CZE D102/12/17Brno1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-4+0.252.25H
CZE D105/08/17Tescoma Zlin2-1 (0-0)Brno5-7-0.52.25B
CZE D107/05/17Brno2-0 (1-0)Tescoma Zlin6-9+0.52.25T
CZE D105/11/16Tescoma Zlin2-1 (1-0)Brno4-5-0.52.5B
CZE D105/03/16Brno2-0 (1-0)Tescoma Zlin2-12+0.252.25T

Thành tích gần đây — Brno

TTBHTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC26/08/26Frydlant Nad Ostravici0-10 (0-5)Brno0-11--T
CZE D123/08/26Teplice0-2 (0-1)Brno4-2-0.252.75T
CZE D108/08/26Brno0-1 (0-0)Slovan Liberec2-602.5B
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2-1.53.25H
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8-0.752.75T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3+0.752.75T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---T
INT CF01/07/26Duna-Tisza2-4 (1-2)Brno3-8+1.252.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5+0.253T
INT CF23/06/26Brno4-1 (1-0)SK Prostejov5-5+1.753T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3+1.52.75T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6+0.52.75H
CZE D210/05/26Brno1-0 (0-0)FK Graffin Vlasim3-0+1.253T
CZE D206/05/26Banik Ostrava B1-1 (0-1)Brno4-8+0.252.5H
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4+13T
CZE D226/04/26Slavia Prague B0-1 (0-0)Brno3-7+0.52.75T
CZE D219/04/26Vysocina jihlava1-2 (0-1)Brno4-4+0.752.5T
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3+1.252.75T
CZE D211/04/26Opava4-0 (3-0)Brno4-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Tescoma Zlin

TBBBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC25/08/26Unicov0-2 (0-1)Tescoma Zlin8-3--T
CZE D122/08/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Slovan Liberec3-8-0.52.5B
CZE D116/08/26FC Viktoria Plzen3-2 (2-1)Tescoma Zlin6-3-1.753B
CZE D108/08/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Bohemians 19054-202.5B
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4-1.753B
CZE D125/07/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Banik Ostrava3-5-0.252.25B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3-0.253.25B
INT CF15/07/26Polonia Warszawa0-2 (0-1)Tescoma Zlin7-5+0.253.25T
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6+0.753T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2-0.253B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75T
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9+0.52.75B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1+13H
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5+0.252.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2-12.5B
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5-0.252.75H
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6+0.252.25T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4-0.252.25B

Đội hình

BrnoTescoma Zlin
1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante8Patrik Cavos68Jakub Janetzky7Stepan Langer10Antonin Vanicek14Tadeas Vachousek15Daniel Vasulin17Stanislav Dostal22Michal Fukala23Milos Kopecny24Jakub Cernin28Jakub Kolar19Cletus Nombil45Prince Mbatshi Mukuba4Tom Ulbrich26Michal Cupak82Marian Pisoja88CTomas Poznar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
101
68
Tấn công nguy hiểm
53
36
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
382
347
TL chuyền bóng thành công
77%
73%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
28
26
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
30
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
0.9
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brno (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brno (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Tescoma Zlin (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
42
B.thắng H2
BrnoTescoma Zlin

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
03
B/B
BrnoTescoma Zlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
53
Thắng 1
32
Hòa
15
Thua 1
27
Thua 2+
BrnoTescoma Zlin

Thông tin đội bóng

Brno Thông tin Tescoma Zlin
1913-1-14 Thành lập 1919
Městský stadion Srbská Sân nhà Letná
8065 Sức chứa 5633
Martin Svedik HLV Bronislav Cervenka
BRNO Khu vực Zlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.804.900.922.500.830.800.750.97
Live1.02 ↓19.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓0.49 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm1.623.704.800.882.500.910.830.750.97
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.45 ↑4.500.18 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.623.654.400.972.500.850.840.751.00
Live8.50 ↑1.11 ↓12.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.803.504.100.902.500.800.800.500.90
Live1.01 ↓13.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑5.500.05 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.773.604.000.912.500.77---
Live9.71 ↑1.08 ↓16.52 ↑4.83 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.603.654.500.972.500.850.840.751.00
Live1.01 ↓9.40 ↑200.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.623.754.650.962.500.800.820.750.94
Live9.50 ↑1.08 ↓14.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.583.544.840.992.500.850.830.751.03
Live1.08 ↓6.20 ↑60.00 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.723.434.481.002.500.860.940.750.94
Live7.60 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.57 ↑4.500.16 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.733.603.900.852.500.83---
Live9.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.763.504.300.862.500.860.920.750.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑6.86 ↑5.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.854.870.812.500.950.810.750.97
Live11.19 ↑1.09 ↓14.82 ↑3.17 ↑4.500.23 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
BwinSớm1.773.754.100.872.500.82---
Live1.03 ↓14.00 ↑126.00 ↑1.20 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.783.554.040.922.500.780.330.001.87
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.96 ↑4.500.14 ↓0.58 ↑0.001.42 ↓
SNAISớm1.703.754.50------
Live1.62 ↓3.754.75 ↑------
Bet 365Sớm1.653.704.750.832.500.980.830.750.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑5.500.06 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm1.673.504.600.802.500.910.840.750.86
Live1.22 ↓5.00 ↑15.00 ↑4.80 ↑4.500.11 ↓0.98 ↑0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.