Kết quả bóng đá trận Brno vs Slovan Liberec, 00:00 ngày 08/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 08/08/2026
Brno
0 Kết thúc HT 0-0 1
Slovan Liberec
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Brno Phút Slovan Liberec
Filip Vedral 9'
Filip Vedral(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR9'
Filip Vedral(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR9'
▲ Antonin Vanicek ▼ Lucky Ezeh25'
29' Fallou Faye
36' ▲ Augustin Drakpe ▼ Jan Boril
Filip Vedral 40'
HT 0-0
Amadou Dante 51'
61' 0 - 1 Patrik Dulay
▲ Bienvenue Kanakimana ▼ Tadeas Vachousek69'
▲ Oliver Velich ▼ Lukas Penxa69'
▲ Stepan Langer ▼ Lukas Saal69'
71' ▲ Vojtech Stransky ▼ Jan Mikula
71' ▲ Raimonds Krollis ▼ Lukas Masek
71' ▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Milan Lexa
Patrik Cavos 72'
83' ▲ Afolabi Soliu ▼ Patrik Dulay
85' Vojtech Stransky
▲ Eric Hunal ▼ Patrik Cavos85'
90+2' Afolabi Soliu
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 75
Hòa 10 11
Bại 11 24
Ghi bàn 44 2314
Mất bàn 32 1011
Điểm 46 2216

Chủ = Brno · Khách = Slovan Liberec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brno (17)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Liberec (12)
8 (47%)Thắng/Thắng3 (25%)
3 (18%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114347
Sân nhà21013237
Sân khách101011111
6 gần6411127--

Slovan Liberec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng500529466
Sân nhà20021406
Sân khách30031505
6 gần6411126--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brno 5 (25%)Hòa 2 (10%)Slovan Liberec 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D123/04/23Slovan Liberec3-1 (3-0)Brno3-5-0.52.5B
CZE D130/10/22Brno3-0 (0-0)Slovan Liberec4-5+0.252.5T
CZE D115/05/21Slovan Liberec1-1 (0-0)Brno2-1-12.5H
CZE D123/01/21Brno0-3 (0-2)Slovan Liberec3-502.25B
CZEC26/09/18Brno0-1 (0-1)Slovan Liberec2-2-0.252.75B
CZE D117/03/18Slovan Liberec2-0 (2-0)Brno10-0-0.752.5B
CZE D116/09/17Brno1-2 (0-1)Slovan Liberec5-702.25B
CZE D125/02/17Brno1-0 (0-0)Slovan Liberec6-3+0.252.25T
CZE D121/08/16Slovan Liberec0-0 (0-0)Brno2-5-0.52.5H
CZE D130/04/16Slovan Liberec4-2 (0-0)Brno11-2-0.752.5B
CZE D109/11/15Brno3-1 (0-0)Slovan Liberec5-15-0.252.5T
CZE D105/04/15Slovan Liberec1-0 (0-0)Brno12-3-0.52.5B
CZE D120/09/14Brno1-0 (1-0)Slovan Liberec5-602.5T
CZE D108/03/14Slovan Liberec1-0 (0-0)Brno2-1-12.5B
CZE D117/08/13Brno0-1 (0-1)Slovan Liberec--0.252.5B
CZE D120/04/13Slovan Liberec2-0 (1-0)Brno--0.752.5B
CZE D107/10/12Brno2-1 (0-0)Slovan Liberec--0.252.5T
CZE D117/04/11Brno0-1 (0-0)Slovan Liberec-02.25B
CZE D125/09/10Slovan Liberec3-1 (1-0)Brno--0.52.5B
INT CF23/06/10Slovan Liberec3-0 (0-0)Brno---B

Thành tích gần đây — Brno

HTTBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2-1.53.25H
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8-0.752.75T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3+0.752.75T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---T
INT CF01/07/26Duna-Tisza2-4 (1-2)Brno3-8+1.252.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5+0.253T
INT CF23/06/26Brno4-1 (1-0)SK Prostejov5-5+1.753T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3+1.52.75T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6+0.52.75H
CZE D210/05/26Brno1-0 (0-0)FK Graffin Vlasim3-0+1.253T
CZE D206/05/26Banik Ostrava B1-1 (0-1)Brno4-8+0.252.5H
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4+13T
CZE D226/04/26Slavia Prague B0-1 (0-0)Brno3-7+0.52.75T
CZE D219/04/26Vysocina jihlava1-2 (0-1)Brno4-4+0.752.5T
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3+1.252.75T
CZE D211/04/26Opava4-0 (3-0)Brno4-5+0.252.5B
CZE D204/04/26Brno2-0 (2-0)Chrudim7-1+1.53.25T
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3+0.253.25T
CZE D220/03/26SK Prostejov1-2 (0-0)Brno2-10+12.5T

Thành tích gần đây — Slovan Liberec

BTTTHTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8+0.752.25B
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4-12.75T
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4+0.753T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3-0.252.75T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1+0.752.75H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0+1.253.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4-0.252.5B
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10-0.252.5B
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5B
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2-12.75B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6-0.252.5T
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2+0.752.75H
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3+0.752.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25T
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4+0.52.25H
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6+0.52.25B
CZE D122/02/26Slavia Praha1-0 (0-0)Slovan Liberec12-5-1.252.75B

Đội hình

BrnoSlovan Liberec
1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima6Lukas Penxa8Patrik Cavos20Lukas Saal44Amadou Dante14Tadeas Vachousek15Daniel Vasulin77Lucky Ezeh40CTomas Koubek3Jan Mikula26Jan Boril29Lukas Hulka8Lukas Masopust18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo60Fallou Faye15Milan Lexa24Patrik Dulay9Lukas Masek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
52
69
Tấn công nguy hiểm
34
53
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
371
399
TL chuyền bóng thành công
74%
78%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
25
18
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
17
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
2.98
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13
T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brno (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brno (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Slovan Liberec (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
32
B.thắng H2
BrnoSlovan Liberec

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
BrnoSlovan Liberec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
64
Thắng 1
34
Hòa
06
Thua 1
23
Thua 2+
BrnoSlovan Liberec

Brno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Adam Hrdina
Thủ môn
8.50/031/390
44Amadou Dante
Hậu vệ trái
6.91/121/292🟨
8Patrik Cavos
Tiền vệ phòng ngự
6.60/025/315🟨
3Kaka
Trung vệ
6.21/146/571
39Jakub Klima
Trung vệ
6.11/031/380
77Lucky Ezeh
Trung phong
6.10/03/60
20Lukas Saal
Tiền vệ
60/014/220
15Daniel Vasulin
Trung phong
5.91/010/161
14Tadeas Vachousek
Trung phong
5.80/09/130
26Filip Vedral
Trung vệ
5.60/039/501🟨
6Lukas Penxa
Tiền vệ trái
5.41/09/170
10Antonin Vanicek (dự bị)
Tiền vệ phải
7.43/215/242
19Bienvenue Kanakimana (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/70
7Stepan Langer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/09/100
9Oliver Velich (dự bị)
Trung phong
6.10/00/00
4Eric Hunal (dự bị)
Trung vệ
-0/07/120

Slovan Liberec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Tomas Koubek
Thủ môn
8.30/034/410
24Patrik Dulay
Tiền vệ phải
813/29/153
60Fallou Faye
Tiền vệ
80/028/400🟨
29Lukas Hulka
Trung vệ
7.90/037/452
15Milan Lexa
Tiền vệ tấn công
7.51/115/230
27Aziz Abdu Kayondo
Hậu vệ trái
7.10/027/300
9Lukas Masek
Trung phong
73/15/121
18Josef Kozeluh
Hậu vệ phải
71/026/391
8Lukas Masopust
Tiền vệ phải
6.70/030/371
26Jan Boril
Trung vệ
6.61/020/221
3Jan Mikula
Trung vệ
6.60/041/521
14Augustin Drakpe (dự bị)
Trung vệ
7.30/024/250
94Venuste Ghislain Baboula (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/13/32
99Raimonds Krollis (dự bị)
Trung phong
6.70/07/100
12Vojtech Stransky (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/03/31🟨
7Afolabi Soliu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-2/12/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brno Thông tin Slovan Liberec
1913-1-14 Thành lập 1904
Městský stadion Srbská Sân nhà Stadion you nice Stadium
8065 Sức chứa 12700
Martin Svedik HLV
BRNO Khu vực Liberec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.463.402.600.932.500.880.810.001.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑1.500.02 ↓1.24 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.453.302.600.852.500.940.850.000.94
Live201.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓3.35 ↑1.500.19 ↓1.47 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm2.263.302.660.912.500.910.770.001.07
Live200.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm2.503.202.650.852.500.850.800.000.90
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.463.302.650.842.500.83---
Live100.00 ↑12.55 ↑1.03 ↓3.52 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm2.263.302.660.912.500.910.770.001.07
Live200.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm2.403.452.540.892.500.910.850.000.97
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.423.112.580.902.500.900.850.000.97
Live170.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm2.473.192.510.922.500.900.880.000.96
Live71.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm2.403.202.600.852.500.85---
Live2.45 ↑3.00 ↓2.45 ↓1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.503.252.600.862.500.860.810.000.91
Live501.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.843.242.430.882.500.881.050.000.75
Live29.15 ↑5.83 ↑1.17 ↓3.27 ↑1.500.22 ↓1.35 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm2.503.402.650.852.500.83---
Live176.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.443.252.600.862.500.840.790.000.91
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.24 ↑1.500.08 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm2.453.402.60------
Live2.453.50 ↑2.70 ↑------
Bet 365Sớm2.403.402.630.902.500.900.800.001.00
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.503.202.630.852.500.850.830.000.91
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.07 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brno0100
Slovan Liberec0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).