Kết quả bóng đá trận Brno vs Slovan Liberec, 00:00 ngày 08/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 08/08/2026
Brno 0 Kết thúc HT 0-0 1
Slovan Liberec
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Brno | Phút | |
| Filip Vedral | 9' | |
| Filip Vedral(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 9' | |
| Filip Vedral(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 9' | |
| ▲ Antonin Vanicek ▼ Lucky Ezeh | 25' ⇄ | |
| 29' | Fallou Faye | |
| 36' ⇄ | ▲ Augustin Drakpe ▼ Jan Boril | |
| Filip Vedral | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| Amadou Dante | 51' | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Patrik Dulay | |
| ▲ Bienvenue Kanakimana ▼ Tadeas Vachousek | 69' ⇄ | |
| ▲ Oliver Velich ▼ Lukas Penxa | 69' ⇄ | |
| ▲ Stepan Langer ▼ Lukas Saal | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Vojtech Stransky ▼ Jan Mikula | |
| 71' ⇄ | ▲ Raimonds Krollis ▼ Lukas Masek | |
| 71' ⇄ | ▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Milan Lexa | |
| Patrik Cavos | 72' | |
| 83' ⇄ | ▲ Afolabi Soliu ▼ Patrik Dulay | |
| 85' | Vojtech Stransky | |
| ▲ Eric Hunal ▼ Patrik Cavos | 85' ⇄ | |
| 90+2' | Afolabi Soliu | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 22 | 16 |
Chủ = Brno · Khách = Slovan Liberec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brno 5 (25%)Hòa 2 (10%)Slovan Liberec 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/23 | Slovan Liberec | 3-1 (3-0) | Brno | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Brno | 3-0 (0-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/21 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Brno | -1 | 2.5 | H |
| 23/01/21 | Brno | 0-3 (0-2) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | Brno | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/03/18 | Slovan Liberec | 2-0 (2-0) | Brno | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/09/17 | Brno | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/17 | Brno | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/08/16 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Brno | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/16 | Slovan Liberec | 4-2 (0-0) | Brno | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/11/15 | Brno | 3-1 (0-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/15 | Slovan Liberec | 1-0 (0-0) | Brno | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/09/14 | Brno | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/14 | Slovan Liberec | 1-0 (0-0) | Brno | -1 | 2.5 | B |
| 17/08/13 | Brno | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/13 | Slovan Liberec | 2-0 (1-0) | Brno | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/10/12 | Brno | 2-1 (0-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/11 | Brno | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | B |
| 25/09/10 | Slovan Liberec | 3-1 (1-0) | Brno | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/06/10 | Slovan Liberec | 3-0 (0-0) | Brno | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brno
HTTBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Brno | 4-1 (1-0) | SK Prostejov | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slavia Kromeriz | 1-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Brno | 1-0 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +1.25 | 3 | T |
| 06/05/26 | Banik Ostrava B | 1-1 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Usti nad Labem | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Slavia Prague B | 0-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (0-1) | Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Opava | 4-0 (3-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | SK Prostejov | 1-2 (0-0) | Brno | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
BTTTHTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Brno
Slovan Liberec
1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima6Lukas Penxa8Patrik Cavos20Lukas Saal44Amadou Dante14Tadeas Vachousek15Daniel Vasulin77Lucky Ezeh40CTomas Koubek3Jan Mikula26Jan Boril29Lukas Hulka8Lukas Masopust18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo60Fallou Faye15Milan Lexa24Patrik Dulay9Lukas Masek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Adam Hrdina8.5
- 3Kaka6.2
- 6Lukas Penxa▼ Rời sân 69'5.4
- 8Patrik Cavos🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 14Tadeas Vachousek▼ Rời sân 69'5.8
- 15Daniel Vasulin5.9
- 20Lukas Saal▼ Rời sân 69'6
- 26Filip Vedral🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 9'5.6
- 39Jakub Klima C6.1
- 44Amadou Dante🟨 Thẻ vàng 51'6.9
- 77Lucky Ezeh▼ Rời sân 25'6.1
Khách · 3421
- 3Jan Mikula▼ Rời sân 71'6.6
- 8Lukas Masopust6.7
- 9Lukas Masek▼ Rời sân 71'7
- 15Milan Lexa▼ Rời sân 71'7.5
- 18Josef Kozeluh7
- 24Patrik Dulay⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 83'8
- 26Jan Boril▼ Rời sân 36'6.6
- 27Aziz Abdu Kayondo7.1
- 29Lukas Hulka7.9
- 40Tomas Koubek C8.3
- 60Fallou Faye🟨 Thẻ vàng 29'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
33
Sút bóng
816
Sút cầu môn
46
Tấn công
5269
Tấn công nguy hiểm
3453
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
371399
TL chuyền bóng thành công
74%78%
Phạm lỗi
118
Việt vị
11
Cứu thua
64
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.712.98
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
65 35
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brno (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brno (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Slovan Liberec (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Adam Hrdina Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 44Amadou Dante Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 21/29 | 2 | 🟨 | ||
| 8Patrik Cavos Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 25/31 | 5 | 🟨 | ||
| 3Kaka Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 46/57 | 1 | |||
| 39Jakub Klima Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 31/38 | 0 | |||
| 77Lucky Ezeh Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 20Lukas Saal Tiền vệ | 6 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 15Daniel Vasulin Trung phong | 5.9 | 1/0 | 10/16 | 1 | |||
| 14Tadeas Vachousek Trung phong | 5.8 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 26Filip Vedral Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 39/50 | 1 | 🟨 | ||
| 6Lukas Penxa Tiền vệ trái | 5.4 | 1/0 | 9/17 | 0 | |||
| 10Antonin Vanicek (dự bị) Tiền vệ phải | 7.4 | 3/2 | 15/24 | 2 | |||
| 19Bienvenue Kanakimana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Stepan Langer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Oliver Velich (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Eric Hunal (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/12 | 0 |
Slovan Liberec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Tomas Koubek Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 24Patrik Dulay Tiền vệ phải | 8 | 1 | 3/2 | 9/15 | 3 | ||
| 60Fallou Faye Tiền vệ | 8 | 0/0 | 28/40 | 0 | 🟨 | ||
| 29Lukas Hulka Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 37/45 | 2 | |||
| 15Milan Lexa Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/1 | 15/23 | 0 | |||
| 27Aziz Abdu Kayondo Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 9Lukas Masek Trung phong | 7 | 3/1 | 5/12 | 1 | |||
| 18Josef Kozeluh Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 26/39 | 1 | |||
| 8Lukas Masopust Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 30/37 | 1 | |||
| 26Jan Boril Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 3Jan Mikula Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/52 | 1 | |||
| 14Augustin Drakpe (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 94Venuste Ghislain Baboula (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 3/3 | 2 | |||
| 99Raimonds Krollis (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 12Vojtech Stransky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 7Afolabi Soliu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2/1 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-14 | Thành lập | 1904 |
| Městský stadion Srbská | Sân nhà | Stadion you nice Stadium |
| 8065 | Sức chứa | 12700 |
| Martin Svedik | HLV | |
| BRNO | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.66 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.65 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.55 ↑ | 1.03 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.66 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.54 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.11 | 2.58 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.19 | 2.51 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.24 | 2.43 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.15 ↑ | 5.83 ↑ | 1.17 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brno | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Slovan Liberec | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).