Kết quả bóng đá trận Brno vs Artis Brno, 20:00 ngày 12/09/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 12/09/2026
Brno
2 Kết thúc HT 2-0 1
Artis Brno
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 01 01
Bại 10 35
Ghi bàn 86 2612
Mất bàn 30 1113
Điểm 67 2113

Chủ = Brno · Khách = Artis Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brno (25)Hiệp 1 / Cả trậnArtis Brno (24)
13 (52%)Thắng/Thắng3 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (16%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (20%)Bại/Bại11 (46%)

Bảng xếp hạng

Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531195104
Sân nhà32016465
Sân khách21103145

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114613413
Sân nhà3003310016
Sân khách31113347

Đội hình

BrnoArtis Brno
1Hrdina A.3Kaka26Filip Vedral39Klima J.6Penxa L.7Langer S.44Dante A.68Janetzky J.10Vanicek A.14Tadeas Vachousek15Vasulin D.29Richard Kašík4Plechaty D.15Fully E.28Simek D.33Glossoa N.9Labik A.36Sebastian Bohac7Alegue A.8Sacha Komljenovic27Preisler D.6Adediran Q.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
50%
50%
Chuyền bóng
8
8
TL chuyền bóng thành công
88%
88%
Phạm lỗi
0
1
Cứu thua
0
1
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brno (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Brno Thông tin Artis Brno
1913-1-14 Thành lập
Městský stadion Srbská Sân nhà
8065 Sức chứa 0
Martin Svedik HLV Roman Nadvornik
BRNO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.006.100.982.750.780.921.000.85
Live1.07 ↓8.90 ↑121.00 ↑3.00 ↑3.500.16 ↓0.80 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.504.005.500.942.750.850.911.000.88
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.55 ↑3.500.18 ↓0.74 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.543.804.801.032.750.790.991.000.85
Live1.02 ↓8.60 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm1.703.754.600.752.500.951.101.000.65
Live1.30 ↓4.70 ↑9.00 ↑2.05 ↑3.500.33 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
12betSớm1.543.804.801.032.750.790.991.000.85
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm1.554.004.900.782.500.980.961.000.80
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.513.755.201.052.750.791.001.000.86
Live1.05 ↓6.70 ↑245.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm1.503.905.250.702.501.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.653.804.600.872.750.850.830.750.90
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.73 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.674.004.720.832.750.910.790.750.92
Live1.06 ↓10.00 ↑126.00 ↑3.97 ↑3.500.18 ↓0.78 ↓0.001.07 ↑
Bet 365Sớm1.503.905.500.882.750.930.881.000.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brno+1Chưa có trận cùng mức
Artis Brno-1011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).