Kết quả bóng đá trận Brno vs Artis Brno, 20:00 ngày 12/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 12/09/2026
Brno 2 Kết thúc HT 2-0 1
Artis Brno
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 13 |
Chủ = Brno · Khách = Artis Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (52%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Bảng xếp hạng
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Đội hình
Brno
Artis Brno
1Hrdina A.3Kaka26Filip Vedral39Klima J.6Penxa L.7Langer S.44Dante A.68Janetzky J.10Vanicek A.14Tadeas Vachousek15Vasulin D.29Richard Kašík4Plechaty D.15Fully E.28Simek D.33Glossoa N.9Labik A.36Sebastian Bohac7Alegue A.8Sacha Komljenovic27Preisler D.6Adediran Q.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
88
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brno (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-14 | Thành lập | |
| Městský stadion Srbská | Sân nhà | |
| 8065 | Sức chứa | 0 |
| Martin Svedik | HLV | Roman Nadvornik |
| BRNO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.00 | 6.10 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.90 ↑ | 121.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 9.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.90 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.20 | 1.05 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.72 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brno | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Artis Brno | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).